(Top Banner Ad)
twin wedding
B1
noun B1 Xã hội, Phong tục

twin wedding

UK: /ˈtwɪn ˈwɛdɪŋ/ • US: /ˈtwɪn ˈwɛdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đám cưới song sinh lễ cưới song sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wedding ceremony where two sets of twins (or siblings very close in age who are often mistaken for twins) are married, either to each other or to other partners, often at the same time or in close succession.

Vietnamese Meaning

Một lễ cưới, nơi hai cặp song sinh (hoặc anh chị em rất gần tuổi thường bị nhầm là sinh đôi) kết hôn, có thể là với nhau hoặc với những người khác, thường diễn ra cùng lúc hoặc liên tiếp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small town was abuzz with excitement for the upcoming twin wedding."

    "Thị trấn nhỏ xôn xao náo nhiệt vì đám cưới song sinh sắp diễn ra."

  • "The sisters planned a joint bachelorette party before their twin wedding."

    "Các chị em gái đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân chung trước đám cưới song sinh của họ."

  • "A twin wedding is a unique and memorable occasion for everyone involved."

    "Một đám cưới song sinh là một dịp độc đáo và đáng nhớ cho tất cả những người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twin anh/chị/em sinh đôi
Noun wedding đám cưới, hôn lễ
Noun newlywed cặp vợ chồng mới cưới
Verb wed kết hôn, cưới
Adjective twin sinh đôi, đôi
Adjective twinned được ghép đôi, được kết đôi

Synonyms

double wedding (đám cưới đôi)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong tục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twiznaz
Old English
twinn
Proto-Germanic
*wadjan
Old English
weddian
Old English
weddung
Modern English
twin wedding

Nguồn Gốc Của 'Twin' và 'Wedding'

Từ 'twin' (sinh đôi) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'twinn', có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai bởi hai', xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ số 'hai'. Từ 'wedding' (đám cưới) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weddung', liên quan đến hành động 'pledge' (cam kết) hoặc 'betrothal' (đính ước). Khi ghép lại, 'twin wedding' mô tả một sự kiện đám cưới đặc biệt, nơi hai cặp đôi kết hôn cùng một lúc, thường là anh chị em sinh đôi hoặc hai cặp đôi có mối quan hệ thân thiết, cùng nhau kỷ niệm ngày trọng đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự kiện độc đáo và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh yếu tố trùng hợp và sự đặc biệt của việc hai cặp anh chị em song sinh hoặc gần tuổi kết hôn trong cùng một dịp. Ý nghĩa của nó không chỉ đơn thuần là hai đám cưới diễn ra gần nhau, mà còn là sự liên kết đặc biệt giữa các cặp đôi.

Prepositions

of for

“of”: Thường dùng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần. Ví dụ: “A story of a twin wedding.” (Một câu chuyện về một đám cưới song sinh). “for”: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: “Planning for a twin wedding requires careful coordination.” (Lập kế hoạch cho một đám cưới song sinh đòi hỏi sự phối hợp cẩn thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twin wedding
  • joint a joint twin wedding
    (một đám cưới đôi chung)
  • grand a grand twin wedding
    (một đám cưới đôi hoành tráng)
  • intimate an intimate twin wedding
    (một đám cưới đôi ấm cúng)
Verb + twin wedding
  • hold hold a twin wedding
    (tổ chức một đám cưới đôi)
  • plan plan a twin wedding
    (lên kế hoạch cho một đám cưới đôi)
  • celebrate celebrate a twin wedding
    (ăn mừng một đám cưới đôi)
Noun + twin wedding
  • twin wedding twin wedding ceremony
    (nghi lễ đám cưới đôi)
  • twin wedding twin wedding reception
    (tiệc chiêu đãi đám cưới đôi)

Idioms

  • a twin wedding ceremony

    một nghi lễ đám cưới đôi

    "They opted for a grand twin wedding ceremony with all their family and friends."

    (Họ đã chọn một nghi lễ đám cưới đôi hoành tráng với tất cả gia đình và bạn bè.)

  • to host a twin wedding

    tổ chức một đám cưới đôi

    "The hotel is often chosen to host a twin wedding due to its large banquet halls."

    (Khách sạn thường được chọn để tổ chức một đám cưới đôi vì có các sảnh tiệc lớn.)

  • a joint wedding for twins

    một đám cưới chung cho cặp sinh đôi

    "It's rare to see a joint wedding for twins, but it's a beautiful way to celebrate their bond."

    (Hiếm khi thấy một đám cưới chung cho cặp sinh đôi, nhưng đó là một cách đẹp để kỷ niệm mối liên kết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twin wedding

noun
Lật mặt

Một lễ cưới, nơi hai cặp song sinh (hoặc anh chị em rất gần tuổi thường bị nhầm là sinh đôi) kết hôn, có thể là với nhau hoặc với những người khác, thường diễn ra cùng lúc hoặc liên tiếp nhau.

"The small town was abuzz with excitement for the upcoming twin wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a beautiful twin wedding!
Ồ, một đám cưới đôi thật đẹp!
Phủ định
Oh no, they're calling off the twin wedding!
Ôi không, họ đang hủy đám cưới đôi rồi!
Nghi vấn
Hey, did you hear about the twin wedding?
Này, bạn có nghe về đám cưới đôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin wedding".

Ý nghĩa của Đám Cưới Đôi

Đám cưới đôi (twin wedding) là một sự kiện đặc biệt, nơi hai cặp đôi kết hôn cùng một lúc. Mặc dù tên gọi có 'twin' (sinh đôi), nhưng đám cưới này không chỉ dành cho những cặp đôi là anh chị em sinh đôi. Nó có thể là hai anh em ruột, hai chị em ruột, hoặc thậm chí là hai cặp đôi bạn thân quyết định tổ chức hôn lễ cùng nhau để tiết kiệm chi phí, thể hiện sự gắn kết hoặc vì một truyền thống gia đình độc đáo. Đây là một cách thú vị để chia sẻ niềm vui và kỷ niệm đặc biệt.

Phổ biến và Sự Chú Ý

Đám cưới đôi không phổ biến bằng đám cưới đơn lẻ, nhưng khi chúng diễn ra, chúng thường thu hút sự chú ý đặc biệt từ gia đình, bạn bè và đôi khi cả truyền thông. Điều này là do sự độc đáo và hiếm có của việc hai cặp đôi cùng nói 'Tôi đồng ý' trong một buổi lễ. Nó thường mang lại không khí vui vẻ và đáng nhớ gấp đôi cho tất cả những người tham dự.