twin wedding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wedding ceremony where two sets of twins (or siblings very close in age who are often mistaken for twins) are married, either to each other or to other partners, often at the same time or in close succession.
Vietnamese Meaning
Một lễ cưới, nơi hai cặp song sinh (hoặc anh chị em rất gần tuổi thường bị nhầm là sinh đôi) kết hôn, có thể là với nhau hoặc với những người khác, thường diễn ra cùng lúc hoặc liên tiếp nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small town was abuzz with excitement for the upcoming twin wedding."
"Thị trấn nhỏ xôn xao náo nhiệt vì đám cưới song sinh sắp diễn ra."
-
"The sisters planned a joint bachelorette party before their twin wedding."
"Các chị em gái đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân chung trước đám cưới song sinh của họ."
-
"A twin wedding is a unique and memorable occasion for everyone involved."
"Một đám cưới song sinh là một dịp độc đáo và đáng nhớ cho tất cả những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự kiện độc đáo và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh yếu tố trùng hợp và sự đặc biệt của việc hai cặp anh chị em song sinh hoặc gần tuổi kết hôn trong cùng một dịp. Ý nghĩa của nó không chỉ đơn thuần là hai đám cưới diễn ra gần nhau, mà còn là sự liên kết đặc biệt giữa các cặp đôi.
Prepositions
“of”: Thường dùng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần. Ví dụ: “A story of a twin wedding.” (Một câu chuyện về một đám cưới song sinh). “for”: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: “Planning for a twin wedding requires careful coordination.” (Lập kế hoạch cho một đám cưới song sinh đòi hỏi sự phối hợp cẩn thận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
joint a joint twin wedding (một đám cưới đôi chung)
-
grand a grand twin wedding (một đám cưới đôi hoành tráng)
-
intimate an intimate twin wedding (một đám cưới đôi ấm cúng)
-
hold hold a twin wedding (tổ chức một đám cưới đôi)
-
plan plan a twin wedding (lên kế hoạch cho một đám cưới đôi)
-
celebrate celebrate a twin wedding (ăn mừng một đám cưới đôi)
-
twin wedding twin wedding ceremony (nghi lễ đám cưới đôi)
-
twin wedding twin wedding reception (tiệc chiêu đãi đám cưới đôi)
Idioms
-
a twin wedding ceremony
một nghi lễ đám cưới đôi
"They opted for a grand twin wedding ceremony with all their family and friends."
(Họ đã chọn một nghi lễ đám cưới đôi hoành tráng với tất cả gia đình và bạn bè.)
-
to host a twin wedding
tổ chức một đám cưới đôi
"The hotel is often chosen to host a twin wedding due to its large banquet halls."
(Khách sạn thường được chọn để tổ chức một đám cưới đôi vì có các sảnh tiệc lớn.)
-
a joint wedding for twins
một đám cưới chung cho cặp sinh đôi
"It's rare to see a joint wedding for twins, but it's a beautiful way to celebrate their bond."
(Hiếm khi thấy một đám cưới chung cho cặp sinh đôi, nhưng đó là một cách đẹp để kỷ niệm mối liên kết của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
twin wedding
nounMột lễ cưới, nơi hai cặp song sinh (hoặc anh chị em rất gần tuổi thường bị nhầm là sinh đôi) kết hôn, có thể là với nhau hoặc với những người khác, thường diễn ra cùng lúc hoặc liên tiếp nhau.
"The small town was abuzz with excitement for the upcoming twin wedding."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a beautiful twin wedding! |
Ồ, một đám cưới đôi thật đẹp! |
| Phủ định | Oh no, they're calling off the twin wedding! |
Ôi không, họ đang hủy đám cưới đôi rồi! |
| Nghi vấn | Hey, did you hear about the twin wedding? |
Này, bạn có nghe về đám cưới đôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twin wedding".
