(Top Banner Ad)
baton twirling
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

baton twirling

UK: /bəˈtɒn ˈtwɜːlɪŋ/ • US: /bəˈtɑːn ˈtwɜːrlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

múa gậy baton xoay gậy nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of performing coordinated routines with a baton, typically involving spinning, tossing, and catching.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động biểu diễn các động tác phối hợp với một chiếc gậy baton, thường bao gồm xoay, tung và bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baton twirling requires a great deal of practice and coordination."

    "Múa gậy baton đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập và phối hợp."

  • "She has been involved in baton twirling since she was a child."

    "Cô ấy đã tham gia múa gậy baton từ khi còn nhỏ."

  • "Baton twirling is a popular activity in many schools and communities."

    "Múa gậy baton là một hoạt động phổ biến ở nhiều trường học và cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twirl Hành động xoay tròn cây gậy một cách điệu nghệ.
Noun twirler Người biểu diễn, vận động viên môn xoay gậy.
Noun baton Cây gậy kim loại, có hai đầu bọc cao su, được sử dụng trong môn này.

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
basto
Old French
bâton
English
baton
Old English
þwirlan
English
twirl

Chiếc Gậy Quyền Lực Từ Nước Pháp

Từ 'baton' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bâton', có nghĩa là 'cây gậy'. Ban đầu, nó không chỉ là một cây gậy thông thường mà còn là biểu tượng quyền lực, được các nhạc trưởng sử dụng để chỉ huy dàn nhạc hoặc người dẫn đầu đoàn diễu hành.

Khi Cây Gậy Bắt Đầu 'Nhảy Múa'

Sự kết hợp giữa 'baton' (gậy) và 'twirling' (xoay) thành một môn nghệ thuật trình diễn và thể thao trở nên phổ biến ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nó phát triển từ các màn trình diễn trong đoàn diễu hành quân đội và trường học, dần trở thành một môn thi đấu quốc tế.

Usage Note

Baton twirling là một môn thể thao kết hợp giữa khiêu vũ, thể dục dụng cụ và kỹ năng điều khiển gậy. Nó đòi hỏi sự khéo léo, nhanh nhẹn và khả năng phối hợp cao. Thường được biểu diễn cá nhân hoặc theo nhóm.

Prepositions

in at

in: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong môn thể thao này. Ví dụ: 'She is skilled in baton twirling.'
at: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện liên quan đến môn thể thao này. Ví dụ: 'She performed well at the baton twirling competition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baton twirling
  • competitive baton twirling
    (thi đấu xoay gậy)
  • synchronized baton twirling
    (xoay gậy đồng diễn)
  • artistic baton twirling
    (xoay gậy nghệ thuật)
Verb + baton twirling
  • practice baton twirling
    (luyện tập xoay gậy)
  • teach baton twirling
    (dạy xoay gậy)
  • perform baton twirling
    (biểu diễn xoay gậy)
Noun + baton twirling
  • baton twirling competition
    (cuộc thi xoay gậy)
  • baton twirling routine
    (bài biểu diễn xoay gậy)
  • baton twirling team
    (đội xoay gậy)

Idioms

  • to pass the baton

    Trao lại trách nhiệm, quyền hạn hoặc công việc cho người kế nhiệm.

    "After 20 years, the director decided it was time to pass the baton to his deputy."

    (Sau 20 năm, vị giám đốc quyết định đã đến lúc trao lại quyền điều hành cho cấp phó của mình.)

  • to pick up the baton

    Tiếp nhận, gánh vác một trách nhiệm hoặc công việc từ người khác.

    "When the team leader resigned, Sarah bravely picked up the baton."

    (Khi đội trưởng từ chức, Sarah đã dũng cảm nhận lấy trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baton twirling

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động biểu diễn các động tác phối hợp với một chiếc gậy baton, thường bao gồm xoay, tung và bắt.

"Baton twirling requires a great deal of practice and coordination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton twirling".

Biểu Tượng Của Các Buổi Diễu Hành Mỹ

Ở Mỹ, xoay gậy (baton twirling) gắn liền với văn hóa diễu hành đường phố (parades) và các đội cổ vũ (cheerleading) tại trường học. Người xoay gậy (majorette hoặc twirler) thường dẫn đầu ban nhạc diễu hành, trình diễn những động tác đẹp mắt để khuấy động không khí.

Từ Nghệ Thuật Đường Phố Đến Đấu Trường Quốc Tế

Từ một hình thức giải trí, xoay gậy đã phát triển thành một môn thể thao thi đấu cạnh tranh trên toàn thế giới. Các vận động viên được đánh giá dựa trên kỹ thuật phức tạp, sự dẻo dai và tính nghệ thuật, tương tự như thể dục dụng cụ hoặc trượt băng nghệ thuật.