baton twirling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of performing coordinated routines with a baton, typically involving spinning, tossing, and catching.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động biểu diễn các động tác phối hợp với một chiếc gậy baton, thường bao gồm xoay, tung và bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Baton twirling requires a great deal of practice and coordination."
"Múa gậy baton đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập và phối hợp."
-
"She has been involved in baton twirling since she was a child."
"Cô ấy đã tham gia múa gậy baton từ khi còn nhỏ."
-
"Baton twirling is a popular activity in many schools and communities."
"Múa gậy baton là một hoạt động phổ biến ở nhiều trường học và cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baton twirling là một môn thể thao kết hợp giữa khiêu vũ, thể dục dụng cụ và kỹ năng điều khiển gậy. Nó đòi hỏi sự khéo léo, nhanh nhẹn và khả năng phối hợp cao. Thường được biểu diễn cá nhân hoặc theo nhóm.
Prepositions
in: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong môn thể thao này. Ví dụ: 'She is skilled in baton twirling.'
at: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện liên quan đến môn thể thao này. Ví dụ: 'She performed well at the baton twirling competition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive baton twirling (thi đấu xoay gậy)
-
synchronized baton twirling (xoay gậy đồng diễn)
-
artistic baton twirling (xoay gậy nghệ thuật)
-
practice baton twirling (luyện tập xoay gậy)
-
teach baton twirling (dạy xoay gậy)
-
perform baton twirling (biểu diễn xoay gậy)
-
baton twirling competition (cuộc thi xoay gậy)
-
baton twirling routine (bài biểu diễn xoay gậy)
-
baton twirling team (đội xoay gậy)
Idioms
-
to pass the baton
Trao lại trách nhiệm, quyền hạn hoặc công việc cho người kế nhiệm.
"After 20 years, the director decided it was time to pass the baton to his deputy."
(Sau 20 năm, vị giám đốc quyết định đã đến lúc trao lại quyền điều hành cho cấp phó của mình.)
-
to pick up the baton
Tiếp nhận, gánh vác một trách nhiệm hoặc công việc từ người khác.
"When the team leader resigned, Sarah bravely picked up the baton."
(Khi đội trưởng từ chức, Sarah đã dũng cảm nhận lấy trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baton twirling
nounMôn thể thao hoặc hoạt động biểu diễn các động tác phối hợp với một chiếc gậy baton, thường bao gồm xoay, tung và bắt.
"Baton twirling requires a great deal of practice and coordination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baton twirling".
