two-sided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having two sides or aspects.
Vietnamese Meaning
Có hai mặt hoặc khía cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue is two-sided, with valid arguments on both sides."
"Vấn đề này có hai mặt, với những lập luận hợp lệ ở cả hai phía."
-
"The coin has a two-sided design."
"Đồng xu có một thiết kế hai mặt."
-
"The debate was two-sided, with strong arguments from both parties."
"Cuộc tranh luận diễn ra hai chiều, với những lập luận mạnh mẽ từ cả hai bên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những thứ có hai mặt vật lý (như một tờ giấy) hoặc hai khía cạnh đối lập (như một cuộc tranh cãi). Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'a two-sided argument' có nghĩa là có hai quan điểm khác nhau, trong khi 'a two-sided personality' có thể ám chỉ sự giả tạo hoặc không trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
two-sided a two-sided coin (một đồng xu hai mặt (có thể hiểu là cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ám chỉ một vấn đề có hai khía cạnh đối lập))
-
two-sided a two-sided debate/argument (một cuộc tranh luận/đối số hai chiều (có sự tham gia của hai phía với các quan điểm khác nhau))
-
two-sided a two-sided issue/problem (một vấn đề/khó khăn hai mặt (có hai khía cạnh hoặc quan điểm cần xem xét))
-
two-sided a two-sided relationship (một mối quan hệ hai chiều/song phương (có sự tương tác và ảnh hưởng qua lại giữa hai bên))
-
two-sided a two-sided market (một thị trường hai mặt (thuật ngữ kinh tế, ám chỉ thị trường kết nối hai nhóm khách hàng riêng biệt))
Idioms
-
Two sides of the same coin
Hai mặt của cùng một đồng xu (ám chỉ hai điều khác biệt nhưng lại liên quan chặt chẽ và thường đi đôi với nhau, khó tách rời)
"Success and failure are often just two sides of the same coin."
(Thành công và thất bại thường chỉ là hai mặt của cùng một đồng xu.)
-
There are two sides to every story
Mọi câu chuyện đều có hai mặt (ám chỉ rằng luôn có ít nhất hai quan điểm hoặc phiên bản về một sự kiện và cần nghe cả hai để có cái nhìn đầy đủ)
"Don't judge him too quickly; remember, there are two sides to every story."
(Đừng vội phán xét anh ấy; hãy nhớ rằng, mọi câu chuyện đều có hai mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-sided
adjectiveCó hai mặt hoặc khía cạnh.
"The issue is two-sided, with valid arguments on both sides."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiation team had understood the two-sided nature of the agreement, we would be signing the contract today. |
Nếu đội đàm phán đã hiểu bản chất hai mặt của thỏa thuận, chúng ta đã ký hợp đồng hôm nay rồi. |
| Phủ định | If the company hadn't presented such a two-sided argument, the judge would not rule in their favor now. |
Nếu công ty không đưa ra một lập luận hai mặt như vậy, thẩm phán sẽ không phán quyết có lợi cho họ bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had realized that the situation was two-sided, would he be so optimistic now? |
Nếu anh ấy nhận ra rằng tình hình có hai mặt, liệu anh ấy có còn lạc quan đến vậy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The debate will be two-sided, presenting arguments for and against the proposal. |
Cuộc tranh luận sẽ có hai mặt, trình bày các luận điểm ủng hộ và phản đối đề xuất. |
| Phủ định | The story won't be two-sided; it will only present one perspective. |
Câu chuyện sẽ không có hai mặt; nó sẽ chỉ trình bày một quan điểm. |
| Nghi vấn | Will the discussion be two-sided, or will it focus on a single viewpoint? |
Cuộc thảo luận sẽ có hai mặt, hay nó sẽ chỉ tập trung vào một quan điểm duy nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-sided".
