(Top Banner Ad)
two-sided
B2
adjective B2 Tổng quát

two-sided

UK: /ˈtuːˈsaɪdɪd/ • US: /ˈtuːˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hai mặt có hai mặt lưỡng diện không thành thật giả dối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two sides or aspects.

Vietnamese Meaning

Có hai mặt hoặc khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue is two-sided, with valid arguments on both sides."

    "Vấn đề này có hai mặt, với những lập luận hợp lệ ở cả hai phía."

  • "The coin has a two-sided design."

    "Đồng xu có một thiết kế hai mặt."

  • "The debate was two-sided, with strong arguments from both parties."

    "Cuộc tranh luận diễn ra hai chiều, với những lập luận mạnh mẽ từ cả hai bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Mặt, phía, cạnh
Adjective sided Có mặt/phía (thường dùng trong từ ghép như 'one-sided', 'multi-sided')
Adjective one-sided Một chiều, đơn phương, thiên vị
Adjective multi-sided Đa chiều, nhiều mặt
Adjective two-way Hai chiều, song phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twō
Old English
twā
English
two
PIE
*seh₁y-
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
English
side
English
two-sided

Nguồn gốc đơn giản của 'two-sided'

Từ 'two-sided' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ số 'two' (hai) và danh từ 'side' (mặt, phía) thêm hậu tố '-ed' để biến thành tính từ 'sided' (có mặt/phía). Nó đơn giản mô tả một vật thể, vấn đề, hoặc tình huống có hai mặt hoặc hai khía cạnh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những thứ có hai mặt vật lý (như một tờ giấy) hoặc hai khía cạnh đối lập (như một cuộc tranh cãi). Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'a two-sided argument' có nghĩa là có hai quan điểm khác nhau, trong khi 'a two-sided personality' có thể ám chỉ sự giả tạo hoặc không trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

two-sided + Noun (Các danh từ mà 'two-sided' mô tả)
  • two-sided a two-sided coin
    (một đồng xu hai mặt (có thể hiểu là cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ám chỉ một vấn đề có hai khía cạnh đối lập))
  • two-sided a two-sided debate/argument
    (một cuộc tranh luận/đối số hai chiều (có sự tham gia của hai phía với các quan điểm khác nhau))
  • two-sided a two-sided issue/problem
    (một vấn đề/khó khăn hai mặt (có hai khía cạnh hoặc quan điểm cần xem xét))
  • two-sided a two-sided relationship
    (một mối quan hệ hai chiều/song phương (có sự tương tác và ảnh hưởng qua lại giữa hai bên))
  • two-sided a two-sided market
    (một thị trường hai mặt (thuật ngữ kinh tế, ám chỉ thị trường kết nối hai nhóm khách hàng riêng biệt))

Idioms

  • Two sides of the same coin

    Hai mặt của cùng một đồng xu (ám chỉ hai điều khác biệt nhưng lại liên quan chặt chẽ và thường đi đôi với nhau, khó tách rời)

    "Success and failure are often just two sides of the same coin."

    (Thành công và thất bại thường chỉ là hai mặt của cùng một đồng xu.)

  • There are two sides to every story

    Mọi câu chuyện đều có hai mặt (ám chỉ rằng luôn có ít nhất hai quan điểm hoặc phiên bản về một sự kiện và cần nghe cả hai để có cái nhìn đầy đủ)

    "Don't judge him too quickly; remember, there are two sides to every story."

    (Đừng vội phán xét anh ấy; hãy nhớ rằng, mọi câu chuyện đều có hai mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-sided

adjective
Lật mặt

Có hai mặt hoặc khía cạnh.

"The issue is two-sided, with valid arguments on both sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiation team had understood the two-sided nature of the agreement, we would be signing the contract today.
Nếu đội đàm phán đã hiểu bản chất hai mặt của thỏa thuận, chúng ta đã ký hợp đồng hôm nay rồi.
Phủ định
If the company hadn't presented such a two-sided argument, the judge would not rule in their favor now.
Nếu công ty không đưa ra một lập luận hai mặt như vậy, thẩm phán sẽ không phán quyết có lợi cho họ bây giờ.
Nghi vấn
If he had realized that the situation was two-sided, would he be so optimistic now?
Nếu anh ấy nhận ra rằng tình hình có hai mặt, liệu anh ấy có còn lạc quan đến vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate will be two-sided, presenting arguments for and against the proposal.
Cuộc tranh luận sẽ có hai mặt, trình bày các luận điểm ủng hộ và phản đối đề xuất.
Phủ định
The story won't be two-sided; it will only present one perspective.
Câu chuyện sẽ không có hai mặt; nó sẽ chỉ trình bày một quan điểm.
Nghi vấn
Will the discussion be two-sided, or will it focus on a single viewpoint?
Cuộc thảo luận sẽ có hai mặt, hay nó sẽ chỉ tập trung vào một quan điểm duy nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-sided".

Tầm quan trọng của việc 'nghe cả hai phía'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và các cuộc tranh luận xã hội, nguyên tắc 'nghe cả hai phía' (hearing both sides) là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh niềm tin rằng để đạt được sự công bằng và hiểu biết đầy đủ về một vấn đề, cần phải lắng nghe quan điểm từ tất cả các bên liên quan, tránh đánh giá một chiều.

Sự phức tạp của các vấn đề 'hai mặt'

Nhiều vấn đề trong đời sống, chính trị hay đạo đức thường được xem là 'two-sided' (có hai mặt). Điều này nhấn mạnh rằng chúng không đơn giản là tốt hay xấu, đúng hay sai, mà có những ưu và nhược điểm, lợi ích và thách thức từ cả hai phía. Việc nhận thức được tính 'hai mặt' này khuyến khích tư duy phản biện và giải pháp toàn diện hơn.