typeface size
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kích thước chiều cao của một kiểu chữ, thường được đo bằng point.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body text should be set in a 12pt typeface size for optimal readability."
"Văn bản chính nên được đặt ở kích thước chữ 12pt để có khả năng đọc tối ưu."
-
"Adjusting the typeface size can significantly impact the overall design."
"Điều chỉnh kích thước chữ có thể ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế tổng thể."
-
"What typeface size are you using for the headings?"
"Bạn đang sử dụng kích thước chữ nào cho các tiêu đề?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | typeface | Kiểu chữ, phông chữ |
| Noun | typographer | Người thiết kế hoặc sắp chữ |
| Noun | typography | Nghệ thuật và kỹ thuật sắp chữ |
| Adjective | typographic | Thuộc về sắp chữ, in ấn |
| Noun | size | Kích thước, cỡ |
| Verb | to size | Đo kích thước, điều chỉnh kích thước |
| Noun | sizing | Việc đo lường hoặc điều chỉnh kích thước |
| Adjective | sizable | Khá lớn, đáng kể về kích thước |
| Adjective | undersized | Nhỏ hơn kích thước bình thường/mong muốn |
| Adjective | oversized | Lớn hơn kích thước bình thường/mong muốn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến kích thước hình ảnh của chữ in, quyết định mức độ lớn nhỏ của chữ cái và ký tự. Kích thước typeface ảnh hưởng đến khả năng đọc và thẩm mỹ của văn bản. Các kích thước phổ biến bao gồm 10pt, 12pt, 14pt,...
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: 'The typeface size is 12 points in Helvetica.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small typeface size (kích thước kiểu chữ nhỏ)
-
large large typeface size (kích thước kiểu chữ lớn)
-
default default typeface size (kích thước kiểu chữ mặc định)
-
optimal optimal typeface size (kích thước kiểu chữ tối ưu)
-
consistent consistent typeface size (kích thước kiểu chữ nhất quán)
-
adjust adjust the typeface size (điều chỉnh kích thước kiểu chữ)
-
change change the typeface size (thay đổi kích thước kiểu chữ)
-
set set the typeface size (thiết lập kích thước kiểu chữ)
-
increase increase the typeface size (tăng kích thước kiểu chữ)
-
decrease decrease the typeface size (giảm kích thước kiểu chữ)
-
range a range of typeface sizes (một loạt các kích thước kiểu chữ)
-
selection a selection of typeface sizes (một lựa chọn các kích thước kiểu chữ)
Idioms
-
Adjust the typeface size
Điều chỉnh kích thước kiểu chữ
"Please adjust the typeface size to make the text more readable for everyone."
(Xin hãy điều chỉnh kích thước kiểu chữ để văn bản dễ đọc hơn cho mọi người.)
-
Default typeface size
Kích thước kiểu chữ mặc định
"The document loaded with a default typeface size of 12 points, which is usually sufficient."
(Tài liệu được tải với kích thước kiểu chữ mặc định là 12pt, vốn thường là đủ.)
-
Optimal typeface size
Kích thước kiểu chữ tối ưu
"Finding the optimal typeface size is crucial for web accessibility and user comfort."
(Việc tìm kiếm kích thước kiểu chữ tối ưu là rất quan trọng cho khả năng tiếp cận web và sự thoải mái của người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typeface size
NounKích thước chiều cao của một kiểu chữ, thường được đo bằng point.
"The body text should be set in a 12pt typeface size for optimal readability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typeface size".
