(Top Banner Ad)
typeface size
B1
Noun B1 Typography, Graphic Design

typeface size

UK: /ˈtaɪpfeɪs saɪz/ • US: /ˈtaɪpfeɪs saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kích cỡ chữ độ lớn chữ kích thước kiểu chữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height of a typeface, typically measured in points.

Vietnamese Meaning

Kích thước chiều cao của một kiểu chữ, thường được đo bằng point.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body text should be set in a 12pt typeface size for optimal readability."

    "Văn bản chính nên được đặt ở kích thước chữ 12pt để có khả năng đọc tối ưu."

  • "Adjusting the typeface size can significantly impact the overall design."

    "Điều chỉnh kích thước chữ có thể ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế tổng thể."

  • "What typeface size are you using for the headings?"

    "Bạn đang sử dụng kích thước chữ nào cho các tiêu đề?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typeface Kiểu chữ, phông chữ
Noun typographer Người thiết kế hoặc sắp chữ
Noun typography Nghệ thuật và kỹ thuật sắp chữ
Adjective typographic Thuộc về sắp chữ, in ấn
Noun size Kích thước, cỡ
Verb to size Đo kích thước, điều chỉnh kích thước
Noun sizing Việc đo lường hoặc điều chỉnh kích thước
Adjective sizable Khá lớn, đáng kể về kích thước
Adjective undersized Nhỏ hơn kích thước bình thường/mong muốn
Adjective oversized Lớn hơn kích thước bình thường/mong muốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography, Graphic Design

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τύπος (typos)
Latin
typus
Old French
type
English
type
Latin
faciēs
Old French
face
English
face
English
typeface
Old French
assise
English
size
English
typeface size

Sự ra đời của 'Type' và Nghệ thuật in ấn

Từ 'type' (kiểu chữ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos' (ấn tượng, hình dạng) và Latin 'typus' (hình ảnh, mẫu). Nó trở thành từ tiếng Anh vào thế kỷ 15, đặc biệt nổi bật với sự phát minh ra máy in của Johannes Gutenberg, nơi các khối chữ cái được dùng để tạo ra văn bản. 'Face' (mặt chữ) sau đó được thêm vào để chỉ bề mặt của khối chữ tạo ra hình ảnh.

Kích thước: Từ đo lường đến tiêu chuẩn in ấn

Từ 'size' (kích thước) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'assise', ban đầu liên quan đến việc đặt một tiêu chuẩn hoặc xác định một lượng. Trong ngữ cảnh in ấn, 'size' trở thành một thuật ngữ quan trọng để mô tả chiều cao của kiểu chữ, một yếu tố then chốt để đảm bảo tính đồng nhất và khả năng đọc của văn bản in.

Khi 'Type' và 'Size' gặp nhau: Kích thước kiểu chữ

Sự kết hợp của 'typeface' (kiểu chữ) và 'size' (kích thước) tạo nên cụm từ 'typeface size', mô tả một cách chính xác chiều cao cụ thể của một bộ kiểu chữ nhất định. Cụm từ này trở thành một phần không thể thiếu trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và xuất bản, giúp các nhà thiết kế và biên tập viên kiểm soát giao diện và khả năng đọc của mọi tài liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến kích thước hình ảnh của chữ in, quyết định mức độ lớn nhỏ của chữ cái và ký tự. Kích thước typeface ảnh hưởng đến khả năng đọc và thẩm mỹ của văn bản. Các kích thước phổ biến bao gồm 10pt, 12pt, 14pt,...

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: 'The typeface size is 12 points in Helvetica.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typeface size
  • small small typeface size
    (kích thước kiểu chữ nhỏ)
  • large large typeface size
    (kích thước kiểu chữ lớn)
  • default default typeface size
    (kích thước kiểu chữ mặc định)
  • optimal optimal typeface size
    (kích thước kiểu chữ tối ưu)
  • consistent consistent typeface size
    (kích thước kiểu chữ nhất quán)
Verb + typeface size
  • adjust adjust the typeface size
    (điều chỉnh kích thước kiểu chữ)
  • change change the typeface size
    (thay đổi kích thước kiểu chữ)
  • set set the typeface size
    (thiết lập kích thước kiểu chữ)
  • increase increase the typeface size
    (tăng kích thước kiểu chữ)
  • decrease decrease the typeface size
    (giảm kích thước kiểu chữ)
Noun + of + typeface size
  • range a range of typeface sizes
    (một loạt các kích thước kiểu chữ)
  • selection a selection of typeface sizes
    (một lựa chọn các kích thước kiểu chữ)

Idioms

  • Adjust the typeface size

    Điều chỉnh kích thước kiểu chữ

    "Please adjust the typeface size to make the text more readable for everyone."

    (Xin hãy điều chỉnh kích thước kiểu chữ để văn bản dễ đọc hơn cho mọi người.)

  • Default typeface size

    Kích thước kiểu chữ mặc định

    "The document loaded with a default typeface size of 12 points, which is usually sufficient."

    (Tài liệu được tải với kích thước kiểu chữ mặc định là 12pt, vốn thường là đủ.)

  • Optimal typeface size

    Kích thước kiểu chữ tối ưu

    "Finding the optimal typeface size is crucial for web accessibility and user comfort."

    (Việc tìm kiếm kích thước kiểu chữ tối ưu là rất quan trọng cho khả năng tiếp cận web và sự thoải mái của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typeface size

Noun
Lật mặt

Kích thước chiều cao của một kiểu chữ, thường được đo bằng point.

"The body text should be set in a 12pt typeface size for optimal readability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typeface size".

Tầm quan trọng của khả năng đọc và khả năng tiếp cận

Trong thiết kế, kích thước kiểu chữ không chỉ là một yếu tố thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc (readability) và khả năng tiếp cận (accessibility). Một kích thước phù hợp giúp người đọc dễ dàng tiếp thu thông tin, đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi, người có thị lực kém hoặc khi đọc trên các thiết bị khác nhau. Lựa chọn đúng kích thước kiểu chữ là biểu hiện của sự quan tâm đến trải nghiệm người dùng.

Hệ thống điểm chữ (Point System) và thiết kế kỹ thuật số

Trong lịch sử in ấn, kích thước kiểu chữ được đo bằng hệ thống điểm (point system), với 72 điểm tương đương một inch. Mặc dù ngày nay thiết kế kỹ thuật số thường sử dụng các đơn vị như pixel (px), em hoặc rem, nhưng khái niệm 'point' vẫn còn được dùng trong các phần mềm thiết kế và là nền tảng cho sự hiểu biết về kích thước chữ. Kích thước kiểu chữ ngày nay phải linh hoạt để tương thích với nhiều màn hình và độ phân giải khác nhau.