(Top Banner Ad)
point size
B1
noun B1 Typography, Graphic Design, Computer Science

point size

UK: /pɔɪnt saɪz/ • US: /pɔɪnt saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kích cỡ điểm cỡ chữ (thường dùng nhưng không hoàn toàn chính xác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement, typically used for measuring the height of characters in typography. It is approximately equal to 1/72 of an inch.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường, thường được sử dụng để đo chiều cao của các ký tự trong kiểu chữ. Nó xấp xỉ bằng 1/72 inch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body text is set at 12 point size for readability."

    "Phần thân văn bản được đặt ở kích thước 12 point để dễ đọc."

  • "Please change the point size of the heading to 18."

    "Vui lòng thay đổi kích thước point của tiêu đề thành 18."

  • "What point size should I use for this document?"

    "Tôi nên sử dụng kích thước point nào cho tài liệu này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, dấu chấm; một đơn vị đo kích thước chữ trong in ấn.
Verb point chỉ, trỏ.
Noun size kích thước, cỡ.
Verb size định cỡ, điều chỉnh kích thước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography, Graphic Design, Computer Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Old French
point
English
point
Old French
assise
English
size
English
point size

Nguồn Gốc Đơn Vị 'Point' Trong In Ấn

Thuật ngữ 'point size' dùng để chỉ kích thước của một phông chữ, với 'point' là đơn vị đo lường tiêu chuẩn. Hệ thống 'point' được chuẩn hóa vào thế kỷ 18 bởi các nhà in ấn người Pháp như Pierre Simon Fournier và François-Ambroise Didot. Một point (trong hệ thống PostScript phổ biến) tương đương khoảng 1/72 của một inch, giúp đảm bảo sự nhất quán trong thiết kế và in ấn tài liệu.

Usage Note

Trong in ấn và thiết kế đồ họa, 'point size' chỉ định kích thước của phông chữ. Kích thước điểm càng lớn, các ký tự càng lớn. Nó là một yếu tố quan trọng trong khả năng đọc và thẩm mỹ của văn bản. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị đo lường khác như pixel (px) thường dùng trong thiết kế web, mặc dù có thể quy đổi tương đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + point size
  • small small point size
    (kích thước chữ nhỏ)
  • large large point size
    (kích thước chữ lớn)
  • standard standard point size
    (kích thước chữ tiêu chuẩn)
  • default default point size
    (kích thước chữ mặc định)
Verb + point size
  • adjust adjust the point size
    (điều chỉnh kích thước chữ)
  • change change the point size
    (thay đổi kích thước chữ)
  • increase increase the point size
    (tăng kích thước chữ)
  • set set the point size
    (đặt kích thước chữ)
Prepositional Phrases
  • at a point size at a point size of 12
    (ở kích thước chữ 12)
  • in ... point size in 10 point size
    (với kích thước chữ 10)

Idioms

  • What point size is this?

    Kích thước chữ này là bao nhiêu?

    "Could you tell me what point size is this font?"

    (Bạn có thể cho tôi biết kích thước chữ của phông này là bao nhiêu không?)

  • Set the point size to...

    Đặt kích thước chữ thành...

    "Please set the point size to 14pt for the headings."

    (Vui lòng đặt kích thước chữ thành 14pt cho các tiêu đề.)

  • A readable point size

    Kích thước chữ dễ đọc

    "For body text, 10-12pt is usually a readable point size."

    (Đối với văn bản chính, 10-12pt thường là kích thước chữ dễ đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point size

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo lường, thường được sử dụng để đo chiều cao của các ký tự trong kiểu chữ. Nó xấp xỉ bằng 1/72 inch.

"The body text is set at 12 point size for readability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the point size is crucial for readability.
Xem xét kích thước điểm rất quan trọng để dễ đọc.
Phủ định
Ignoring the point size isn't a good design practice.
Bỏ qua kích thước điểm không phải là một phương pháp thiết kế tốt.
Nghi vấn
Is adjusting the point size improving the overall visual appeal?
Điều chỉnh kích thước điểm có cải thiện sự hấp dẫn trực quan tổng thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point size".

Điểm In (Point) và Điểm Ảnh (Pixel): Sự Khác Biệt Quan Trọng

Trong thiết kế đồ họa và in ấn, 'point size' dùng để chỉ kích thước chữ khi in ra giấy, không phải kích thước hiển thị trên màn hình (được đo bằng pixel). Một 'point' có kích thước cố định, trong khi một 'pixel' lại thay đổi tùy thuộc vào độ phân giải màn hình. Hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để đảm bảo văn bản hiển thị và in ấn đúng theo mong muốn.

Point - Đơn Vị Đo Chuẩn Của In Ấn

Trước khi hệ thống 'point' ra đời, các nhà in thường dùng các đơn vị đo không thống nhất, gây khó khăn cho việc trao đổi và sao chép thiết kế. Sự chuẩn hóa 'point size' vào thế kỷ 18 đã tạo ra một ngôn ngữ chung cho ngành in, cho phép các nhà thiết kế và nhà in trên toàn thế giới làm việc hiệu quả hơn, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cho các ấn phẩm.