typical attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being like others of its kind; usual.
Vietnamese Meaning
Điển hình, thông thường, đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This weather is typical of early spring."
"Thời tiết này là đặc trưng của đầu mùa xuân."
-
"The beach is a typical attraction during the summer months."
"Bãi biển là một điểm thu hút điển hình trong những tháng hè."
-
"Visiting historical sites is a typical attraction for history buffs."
"Tham quan các di tích lịch sử là một điểm thu hút điển hình đối với những người yêu thích lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | loại, kiểu, hình mẫu |
| Adjective | atypical | không điển hình, khác thường |
| Verb | typify | là điển hình cho, tiêu biểu cho |
| Adverb | typically | thông thường, điển hình là |
| Verb | attract | thu hút, lôi cuốn |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tính chất phổ biến, thường thấy của một sự vật, hiện tượng so với các sự vật, hiện tượng cùng loại. Khác với 'unique' (độc nhất) hay 'rare' (hiếm gặp).
Có thể là một đặc điểm, một phẩm chất hoặc một địa điểm cụ thể. Trong ngữ cảnh 'typical attraction', nó thường chỉ một địa điểm du lịch hoặc một hoạt động phổ biến, quen thuộc đối với du khách.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm du lịch, một hoạt động giải trí hoặc một sự kiện mà nhiều người biết đến và thường xuyên lui tới. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và dễ nhận biết của địa điểm hoặc hoạt động đó.
Prepositions
Khi 'typical' đi với giới từ 'of', nó dùng để chỉ một ví dụ điển hình của một loại hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: 'This is typical of his behavior.' (Đây là hành vi điển hình của anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major typical attraction (một điểm thu hút tiêu biểu chính)
-
popular popular typical attraction (một điểm thu hút tiêu biểu phổ biến)
-
main main typical attraction (điểm thu hút tiêu biểu chủ yếu)
-
standard standard typical attraction (một điểm thu hút tiêu biểu tiêu chuẩn)
-
visit visit a typical attraction (ghé thăm một điểm thu hút tiêu biểu)
-
experience experience a typical attraction (trải nghiệm một điểm thu hút tiêu biểu)
-
feature feature typical attractions (có các điểm thu hút tiêu biểu)
-
among among the typical attractions (trong số các điểm thu hút tiêu biểu)
-
for a typical attraction for tourists (một điểm thu hút tiêu biểu dành cho khách du lịch)
Idioms
-
a typical tourist attraction
một điểm tham quan du lịch điển hình (thường ám chỉ nơi phổ biến, đông đúc, có thể hơi thương mại hóa)
"The Eiffel Tower is a typical tourist attraction in Paris."
(Tháp Eiffel là một điểm tham quan du lịch điển hình ở Paris.)
-
just a typical attraction
chỉ là một điểm thu hút bình thường (ám chỉ không có gì đặc biệt hoặc độc đáo)
"We expected something unique, but it was just a typical attraction."
(Chúng tôi mong đợi điều gì đó độc đáo, nhưng nó chỉ là một điểm thu hút bình thường.)
-
the typical attractions of [a place]
những điểm thu hút tiêu biểu/đặc trưng của [một địa điểm]
"You should explore the typical attractions of Venice, like St. Mark's Square."
(Bạn nên khám phá những điểm thu hút đặc trưng của Venice, như Quảng trường St. Mark.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical attraction
Tính từ (typical)Điển hình, thông thường, đặc trưng.
"This weather is typical of early spring."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it's a typical attraction, tourists usually visit the Eiffel Tower when they go to Paris. |
Bởi vì nó là một điểm thu hút điển hình, khách du lịch thường ghé thăm Tháp Eiffel khi họ đến Paris. |
| Phủ định | Unless it's a typical attraction, many tourists don't visit that place. |
Trừ khi đó là một điểm thu hút điển hình, nhiều khách du lịch không ghé thăm nơi đó. |
| Nghi vấn | If it's a typical attraction, will there be many people there? |
Nếu đó là một điểm thu hút điển hình, liệu có nhiều người ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical attraction".
