(Top Banner Ad)
typical attraction
B1
Tính từ (typical) B1 Du lịch, Xã hội

typical attraction

UK: /ˈtɪpɪkəl əˈtrækʃən/ • US: /ˈtɪpɪkəl əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thu hút khách du lịch điển hình địa điểm tham quan phổ biến điểm đến quen thuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being like others of its kind; usual.

Vietnamese Meaning

Điển hình, thông thường, đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This weather is typical of early spring."

    "Thời tiết này là đặc trưng của đầu mùa xuân."

  • "The beach is a typical attraction during the summer months."

    "Bãi biển là một điểm thu hút điển hình trong những tháng hè."

  • "Visiting historical sites is a typical attraction for history buffs."

    "Tham quan các di tích lịch sử là một điểm thu hút điển hình đối với những người yêu thích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type loại, kiểu, hình mẫu
Adjective atypical không điển hình, khác thường
Verb typify là điển hình cho, tiêu biểu cho
Adverb typically thông thường, điển hình là
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ

Synonyms

common attraction (điểm thu hút phổ biến)usual attraction (điểm thu hút thông thường)popular spot (địa điểm nổi tiếng)

Antonyms

Related Words

tourist attraction (điểm thu hút khách du lịch)local landmark (địa danh địa phương)

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
typos (τύπος)
Late Latin
typicus
Old French
typique
English
typical
Latin
attrahere
Old French
attraction
English
attraction
English (phrase)
typical attraction

Nguồn gốc của 'Typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos' (τύπος), có nghĩa là 'khuôn mẫu, dấu ấn, hình mẫu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'typicus', rồi sang tiếng Pháp 'typique' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì mang tính biểu tượng hoặc tượng trưng. Ngày nay, nó mô tả những gì đại diện cho một loại hoặc nhóm cụ thể, là một ví dụ điển hình.

Nguồn gốc của 'Attraction'

Từ 'attraction' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo đến, lôi cuốn'. Từ này sau đó được phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'attraction', với ý nghĩa 'hành động kéo hoặc lôi cuốn'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên nghĩa về sức hút hoặc một địa điểm/thứ gì đó có sức lôi cuốn người khác đến. Khi hai từ này kết hợp, 'typical attraction' mô tả một địa điểm hoặc đặc điểm mà hầu hết mọi người mong đợi sẽ thấy hoặc trải nghiệm khi đến một nơi nào đó, là một ví dụ điển hình về những gì thu hút du khách.

Usage Note

Chỉ tính chất phổ biến, thường thấy của một sự vật, hiện tượng so với các sự vật, hiện tượng cùng loại. Khác với 'unique' (độc nhất) hay 'rare' (hiếm gặp).
Có thể là một đặc điểm, một phẩm chất hoặc một địa điểm cụ thể. Trong ngữ cảnh 'typical attraction', nó thường chỉ một địa điểm du lịch hoặc một hoạt động phổ biến, quen thuộc đối với du khách.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm du lịch, một hoạt động giải trí hoặc một sự kiện mà nhiều người biết đến và thường xuyên lui tới. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và dễ nhận biết của địa điểm hoặc hoạt động đó.

Prepositions

of

Khi 'typical' đi với giới từ 'of', nó dùng để chỉ một ví dụ điển hình của một loại hoặc nhóm nào đó. Ví dụ: 'This is typical of his behavior.' (Đây là hành vi điển hình của anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical attraction
  • major major typical attraction
    (một điểm thu hút tiêu biểu chính)
  • popular popular typical attraction
    (một điểm thu hút tiêu biểu phổ biến)
  • main main typical attraction
    (điểm thu hút tiêu biểu chủ yếu)
  • standard standard typical attraction
    (một điểm thu hút tiêu biểu tiêu chuẩn)
Verb + typical attraction
  • visit visit a typical attraction
    (ghé thăm một điểm thu hút tiêu biểu)
  • experience experience a typical attraction
    (trải nghiệm một điểm thu hút tiêu biểu)
  • feature feature typical attractions
    (có các điểm thu hút tiêu biểu)
Prepositional Phrase + typical attraction
  • among among the typical attractions
    (trong số các điểm thu hút tiêu biểu)
  • for a typical attraction for tourists
    (một điểm thu hút tiêu biểu dành cho khách du lịch)

Idioms

  • a typical tourist attraction

    một điểm tham quan du lịch điển hình (thường ám chỉ nơi phổ biến, đông đúc, có thể hơi thương mại hóa)

    "The Eiffel Tower is a typical tourist attraction in Paris."

    (Tháp Eiffel là một điểm tham quan du lịch điển hình ở Paris.)

  • just a typical attraction

    chỉ là một điểm thu hút bình thường (ám chỉ không có gì đặc biệt hoặc độc đáo)

    "We expected something unique, but it was just a typical attraction."

    (Chúng tôi mong đợi điều gì đó độc đáo, nhưng nó chỉ là một điểm thu hút bình thường.)

  • the typical attractions of [a place]

    những điểm thu hút tiêu biểu/đặc trưng của [một địa điểm]

    "You should explore the typical attractions of Venice, like St. Mark's Square."

    (Bạn nên khám phá những điểm thu hút đặc trưng của Venice, như Quảng trường St. Mark.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical attraction

Tính từ (typical)
Lật mặt

Điển hình, thông thường, đặc trưng.

"This weather is typical of early spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it's a typical attraction, tourists usually visit the Eiffel Tower when they go to Paris.
Bởi vì nó là một điểm thu hút điển hình, khách du lịch thường ghé thăm Tháp Eiffel khi họ đến Paris.
Phủ định
Unless it's a typical attraction, many tourists don't visit that place.
Trừ khi đó là một điểm thu hút điển hình, nhiều khách du lịch không ghé thăm nơi đó.
Nghi vấn
If it's a typical attraction, will there be many people there?
Nếu đó là một điểm thu hút điển hình, liệu có nhiều người ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical attraction".

Vai trò trong Du lịch Hiện đại

Các 'điểm thu hút tiêu biểu' đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch toàn cầu, định hình hình ảnh của một thành phố hoặc quốc gia. Chúng thường là những địa danh, công trình lịch sử hoặc khu vực tự nhiên nổi tiếng được quảng bá rộng rãi, thu hút số lượng lớn du khách và là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế địa phương.

Sự cân bằng giữa 'Điển hình' và 'Độc đáo'

Trong bối cảnh du lịch hiện đại, du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm 'độc đáo' hoặc 'ít người biết đến', thay vì chỉ ghé thăm các 'điểm thu hút tiêu biểu' đã quá quen thuộc. Điều này đặt ra thách thức cho ngành du lịch trong việc cân bằng giữa việc bảo tồn và quảng bá các điểm tham quan truyền thống với việc phát triển những trải nghiệm chân thực, mang tính địa phương hơn.