(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unusual attraction
B2

unusual attraction

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hút khác thường niềm yêu thích kỳ lạ mối quan tâm đặc biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unusual attraction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự quan tâm hoặc hấp dẫn khác thường hoặc kỳ lạ.

Definition (English Meaning)

An uncommon or peculiar interest or appeal.

Ví dụ Thực tế với 'Unusual attraction'

  • "His unusual attraction to horror movies worried his parents."

    "Sự yêu thích khác thường của anh ấy đối với phim kinh dị khiến bố mẹ anh ấy lo lắng."

  • "The abandoned building held an unusual attraction for the group of teenagers."

    "Tòa nhà bỏ hoang có một sức hút khác thường đối với nhóm thiếu niên."

  • "She felt an unusual attraction to the quiet, reserved artist."

    "Cô ấy cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với người nghệ sĩ trầm lặng, kín đáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unusual attraction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unusual
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

common interest(sự quan tâm thông thường)
typical attraction(sự thu hút điển hình)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unusual attraction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thu hút đối với một người, địa điểm, hoặc ý tưởng mà không phổ biến hoặc dễ hiểu. Nó có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự độc đáo và thú vị, hoặc mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kỳ quặc hoặc đáng lo ngại. So sánh với 'strange attraction', 'unusual attraction' thường nhẹ nhàng hơn và ít mang tính tiêu cực hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'attraction to': Diễn tả sự thu hút đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'Her attraction to him was unusual.'). 'attraction for': Diễn tả sự thu hút hoặc sự yêu thích đối với một cái gì đó (ví dụ: 'He has an unusual attraction for collecting antique clocks.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unusual attraction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)