unusual attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự quan tâm hoặc hấp dẫn khác thường hoặc kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unusual attraction to horror movies worried his parents."
"Sự yêu thích khác thường của anh ấy đối với phim kinh dị khiến bố mẹ anh ấy lo lắng."
-
"The abandoned building held an unusual attraction for the group of teenagers."
"Tòa nhà bỏ hoang có một sức hút khác thường đối với nhóm thiếu niên."
-
"She felt an unusual attraction to the quiet, reserved artist."
"Cô ấy cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với người nghệ sĩ trầm lặng, kín đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unusual | bất thường, khác thường, hiếm thấy |
| Noun | unusualness | tính bất thường, sự khác thường |
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sự hấp dẫn; điểm thu hút |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thu hút đối với một người, địa điểm, hoặc ý tưởng mà không phổ biến hoặc dễ hiểu. Nó có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự độc đáo và thú vị, hoặc mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kỳ quặc hoặc đáng lo ngại. So sánh với 'strange attraction', 'unusual attraction' thường nhẹ nhàng hơn và ít mang tính tiêu cực hơn.
Prepositions
'attraction to': Diễn tả sự thu hút đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'Her attraction to him was unusual.'). 'attraction for': Diễn tả sự thu hút hoặc sự yêu thích đối với một cái gì đó (ví dụ: 'He has an unusual attraction for collecting antique clocks.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major unusual attraction (một điểm thu hút lớn và khác thường)
-
popular a popular unusual attraction (một điểm thu hút khác thường nổi tiếng)
-
local a local unusual attraction (một điểm thu hút khác thường của địa phương)
-
visit visit an unusual attraction (tham quan một điểm thu hút khác thường)
-
feature feature an unusual attraction (có một điểm thu hút khác thường)
-
discover discover an unusual attraction (khám phá một điểm thu hút khác thường)
Idioms
-
Have an unusual attraction to something/someone
Có một sự hấp dẫn đặc biệt hoặc kỳ lạ đối với điều gì/ai đó.
"He has an unusual attraction to old books."
(Anh ấy có một sự hấp dẫn đặc biệt với sách cũ.)
-
Magnetic attraction
Sức hút mãnh liệt, không thể cưỡng lại (dù không nhất thiết là bất thường).
"There was a magnetic attraction between them from the moment they met."
(Giữa họ có một sức hút mãnh liệt ngay từ lần đầu gặp mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual attraction
Danh từMột sự quan tâm hoặc hấp dẫn khác thường hoặc kỳ lạ.
"His unusual attraction to horror movies worried his parents."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt an unusual attraction to the antique store. |
Anh ấy cảm thấy một sự thu hút khác thường đối với cửa hàng đồ cổ. |
| Phủ định | She didn't experience any unusual attraction to the offered positions. |
Cô ấy không cảm thấy bất kỳ sự thu hút khác thường nào đối với các vị trí được cung cấp. |
| Nghi vấn | Did you notice the unusual attraction between them? |
Bạn có nhận thấy sự thu hút khác thường giữa họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so afraid of heights, she would travel to Nepal now because of her unusual attraction to the Himalayas. |
Nếu cô ấy không sợ độ cao như vậy, cô ấy đã đi du lịch đến Nepal bây giờ vì sự thu hút khác thường của cô ấy đối với dãy Himalaya. |
| Phủ định | If they hadn't met at that convention, he wouldn't have this unusual attraction to her now. |
Nếu họ không gặp nhau tại hội nghị đó, anh ấy sẽ không có sự thu hút khác thường với cô ấy bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had known she felt the same way, would he be experiencing this unusual attraction to her? |
Nếu anh ấy biết cô ấy cũng cảm thấy như vậy, liệu anh ấy có đang trải qua sự thu hút khác thường này với cô ấy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the exhibition, the artist will have noticed an unusual attraction to their most controversial piece. |
Đến cuối triển lãm, nghệ sĩ sẽ nhận thấy một sự thu hút khác thường đối với tác phẩm gây tranh cãi nhất của họ. |
| Phủ định | By then, the critics won't have considered the artist's unusual attraction to that particular style. |
Vào thời điểm đó, các nhà phê bình sẽ không xem xét sự thu hút khác thường của nghệ sĩ đối với phong cách cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Will the museum visitors have developed an unusual attraction to the modern art installation by next month? |
Liệu khách tham quan bảo tàng có phát triển một sự thu hút khác thường đối với công trình nghệ thuật hiện đại vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual attraction".
