(Top Banner Ad)
typical cognition
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

typical cognition

UK: /ˈtɪpɪkəl kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˈtɪpɪkəl kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức tiêu biểu nhận thức điển hình quá trình nhận thức thông thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cognition that is representative of a common or average mental process.

Vietnamese Meaning

Nhận thức tiêu biểu, đại diện cho một quá trình tâm lý phổ biến hoặc trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study aimed to understand the neural correlates of typical cognition during problem-solving."

    "Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu các tương quan thần kinh của nhận thức tiêu biểu trong quá trình giải quyết vấn đề."

  • "Researchers are investigating the development of typical cognition in children."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra sự phát triển của nhận thức tiêu biểu ở trẻ em."

  • "This model attempts to simulate typical cognition by using artificial neural networks."

    "Mô hình này cố gắng mô phỏng nhận thức tiêu biểu bằng cách sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type Loại, kiểu, dạng
Adverb typically Điển hình là, thông thường
Adjective atypical Không điển hình, bất thường
Verb typify Là điển hình cho, tiêu biểu cho
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức
Verb recognize Nhận ra, công nhận
Noun recognition Sự nhận ra, sự công nhận
Adverb cognitively Về mặt nhận thức

Synonyms

normal cognition (nhận thức bình thường)standard cognition (nhận thức tiêu chuẩn)usual cognition (nhận thức thông thường)

Antonyms

atypical cognition (nhận thức không điển hình)abnormal cognition (nhận thức bất thường)impaired cognition (suy giảm nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
cognitio
Late Latin
typicalis
English
typical
English
cognition
Modern English
typical cognition

Nguồn gốc của 'Typical'

Từ 'typical' (điển hình) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'ấn tượng', 'hình mẫu', hoặc 'khuôn mẫu'. Qua tiếng Latinh 'typicalis', nó được dùng để chỉ những gì mang tính biểu tượng hoặc đại diện cho một loại. Đến thế kỷ 17, từ này xuất hiện trong tiếng Anh để mô tả những gì tiêu biểu cho một nhóm hoặc đặc tính.

Nguồn gốc của 'Cognition'

Từ 'cognition' (nhận thức) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cognitio', mang ý nghĩa 'sự hiểu biết' hoặc 'sự tiếp thu kiến thức'. Nó liên quan đến động từ 'cognoscere' ('biết', 'nhận ra'). Từ này đã được sử dụng trong các tác phẩm triết học từ thế kỷ 15 và trở nên phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học từ thế kỷ 19 để chỉ các quá trình tinh thần của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức suy nghĩ, ghi nhớ, hoặc giải quyết vấn đề mà phần lớn mọi người thực hiện. Nó thường được dùng để so sánh với các hình thức nhận thức bất thường hoặc đặc biệt (ví dụ, nhận thức ở người mắc bệnh tâm thần, hoặc nhận thức của chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể). 'Typical' ở đây nhấn mạnh tính chất phổ biến, không đặc biệt, của quá trình nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'typical cognition'
  • study study typical cognition
    (nghiên cứu nhận thức điển hình)
  • understand understand typical cognition
    (hiểu nhận thức điển hình)
  • assess assess typical cognition
    (đánh giá nhận thức điển hình)
Tính từ mô tả 'typical cognition'
  • human human typical cognition
    (nhận thức điển hình của con người)
  • normal normal typical cognition
    (nhận thức thông thường, bình thường)
  • healthy healthy typical cognition
    (nhận thức điển hình khỏe mạnh)
Danh từ liên quan đến 'typical cognition'
  • aspects aspects of typical cognition
    (các khía cạnh của nhận thức điển hình)
  • processes processes of typical cognition
    (các quá trình nhận thức điển hình)
  • development development of typical cognition
    (sự phát triển của nhận thức điển hình)

Idioms

  • beyond typical cognition

    Vượt ra ngoài khả năng nhận thức thông thường

    "Some abstract concepts are truly beyond typical cognition for young children."

    (Một số khái niệm trừu tượng thực sự vượt ra ngoài khả năng nhận thức thông thường đối với trẻ nhỏ.)

  • variations in typical cognition

    Các biến thể trong nhận thức thông thường

    "Researchers are interested in individual variations in typical cognition across different populations."

    (Các nhà nghiên cứu quan tâm đến những biến thể cá nhân trong nhận thức thông thường ở các nhóm dân cư khác nhau.)

  • the scope of typical cognition

    Phạm vi của nhận thức thông thường

    "Understanding problem-solving strategies falls within the scope of typical cognition studies."

    (Việc hiểu các chiến lược giải quyết vấn đề nằm trong phạm vi nghiên cứu về nhận thức thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical cognition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nhận thức tiêu biểu, đại diện cho một quá trình tâm lý phổ biến hoặc trung bình.

"The study aimed to understand the neural correlates of typical cognition during problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical cognition".

Quan điểm phương Tây về Nhận thức Điển hình

Trong tâm lý học và khoa học nhận thức phương Tây, 'nhận thức điển hình' thường được nghiên cứu thông qua lăng kính cá nhân, tập trung vào các quá trình tư duy, trí nhớ và giải quyết vấn đề của từng cá thể. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa khác, nơi nhận thức tập thể, tương tác xã hội hoặc trí tuệ thực hành có thể được ưu tiên hơn.

Ảnh hưởng của Văn hóa đến 'Điển hình'

Điều gì được coi là 'nhận thức điển hình' có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể coi trọng khả năng ghi nhớ chi tiết và truyền khẩu, trong khi những nền văn hóa khác lại chú trọng tư duy phản biện, suy luận trừu tượng hoặc khả năng thích ứng linh hoạt. Những giá trị này định hình cách chúng ta định nghĩa và đo lường 'nhận thức bình thường'.