ultra-modern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely modern in style or design.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ hiện đại về phong cách hoặc thiết kế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building has an ultra-modern design with lots of glass and steel."
"Tòa nhà có thiết kế cực kỳ hiện đại với nhiều kính và thép."
-
"The city boasts ultra-modern infrastructure."
"Thành phố tự hào có cơ sở hạ tầng cực kỳ hiện đại."
-
"She decorated her apartment in an ultra-modern style."
"Cô ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách cực kỳ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại |
| Noun | modernity | sự hiện đại, tính hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa |
| Noun | modernization | sự hiện đại hóa |
| Noun/Adjective | ultra-modernist | người theo chủ nghĩa/phong cách siêu hiện đại; (thuộc) chủ nghĩa siêu hiện đại |
| Noun | ultra-modernism | chủ nghĩa siêu hiện đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ultra-modern' nhấn mạnh mức độ hiện đại cao hơn so với 'modern' thông thường. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ đi trước thời đại, có tính đột phá và sử dụng công nghệ tiên tiến. So với 'contemporary' (đương đại), 'ultra-modern' chú trọng vào sự tân tiến, trong khi 'contemporary' đơn giản chỉ đề cập đến những thứ thuộc về hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
building an ultra-modern building (một tòa nhà siêu hiện đại)
-
design an ultra-modern design (một thiết kế siêu hiện đại)
-
technology ultra-modern technology (công nghệ siêu hiện đại)
-
architecture ultra-modern architecture (kiến trúc siêu hiện đại)
-
facilities ultra-modern facilities (cơ sở vật chất siêu hiện đại)
-
lifestyle an ultra-modern lifestyle (một lối sống siêu hiện đại)
-
embrace embrace ultra-modern concepts (đón nhận các khái niệm siêu hiện đại)
-
feature feature ultra-modern amenities (có/trang bị tiện nghi siêu hiện đại)
-
be be ultra-modern (rất hiện đại, siêu hiện đại)
-
become become ultra-modern (trở nên siêu hiện đại)
Idioms
-
the epitome of ultra-modern design
hình mẫu/đỉnh cao của thiết kế siêu hiện đại
"The new museum is the epitome of ultra-modern design, attracting architects worldwide."
(Bảo tàng mới là hình mẫu của thiết kế siêu hiện đại, thu hút các kiến trúc sư trên toàn thế giới.)
-
a vision of ultra-modern living
một hình ảnh/tầm nhìn về cuộc sống siêu hiện đại
"This smart home offers a vision of ultra-modern living with integrated AI and sustainable features."
(Ngôi nhà thông minh này mang đến một tầm nhìn về cuộc sống siêu hiện đại với AI tích hợp và các tính năng bền vững.)
-
pushing ultra-modern boundaries
đẩy lùi/vượt qua các giới hạn siêu hiện đại
"The artist is known for pushing ultra-modern boundaries in sculpture, using unconventional materials."
(Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc vượt qua các giới hạn siêu hiện đại trong điêu khắc, sử dụng vật liệu độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultra-modern
adjectiveCực kỳ hiện đại về phong cách hoặc thiết kế.
"The building has an ultra-modern design with lots of glass and steel."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new museum is ultra-modern. |
Bảo tàng mới cực kỳ hiện đại. |
| Phủ định | This building is not ultra-modern. |
Tòa nhà này không phải là cực kỳ hiện đại. |
| Nghi vấn | Is that house ultra-modern? |
Ngôi nhà đó có cực kỳ hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultra-modern".
