(Top Banner Ad)
unallowable
C1
adjective C1 Pháp luật, Kinh tế

unallowable

UK: /ˌʌnəˈlaʊəbl/ • US: /ˌʌnəˈlaʊəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không được phép không thể chấp nhận không được thừa nhận bất hợp lệ (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowable; not permitted; inadmissible.

Vietnamese Meaning

Không được phép; không thể chấp nhận; không được thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expense was deemed unallowable by the auditor."

    "Chi phí này bị kiểm toán viên cho là không được phép."

  • "Certain travel expenses are unallowable under the new policy."

    "Một số chi phí đi lại nhất định không được phép theo chính sách mới."

  • "The deduction was considered unallowable because it lacked proper documentation."

    "Khoản khấu trừ được coi là không được phép vì thiếu tài liệu thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp nhận, để cho
Noun allowance tiền trợ cấp, sự cho phép, sự chiếu cố
Adjective allowable có thể chấp nhận được, được phép, hợp lệ
Verb disallow không cho phép, bác bỏ, từ chối
Noun disallowance sự không cho phép, sự bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
allow
English
allowable
English
unallowable

Nguồn gốc của 'unallowable'

Từ 'unallowable' được hình thành bằng cách ghép ba yếu tố tiếng Anh: tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không'), động từ 'allow' (cho phép, chấp nhận) và hậu tố '-able' (có thể). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'không thể chấp nhận được' hoặc 'không được phép'.

Usage Note

Từ 'unallowable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, tài chính hoặc kế toán để chỉ một điều gì đó không được cho phép theo quy tắc, quy định hoặc luật pháp. Nó mang tính chất dứt khoát và thường liên quan đến những hậu quả tiêu cực nếu vi phạm. Khác với 'not allowed' mang tính chất chung chung, 'unallowable' nhấn mạnh vào tính chất chính thức và có hệ thống của sự cấm đoán.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', 'unallowable' chỉ ra lý do hoặc mục đích mà một điều gì đó không được phép. Ví dụ: 'The expense is unallowable for tax purposes.' (Chi phí này không được phép cho mục đích thuế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unallowable
  • completely completely unallowable
    (hoàn toàn không được phép/chấp nhận)
  • strictly strictly unallowable
    (nghiêm cấm, hoàn toàn không được phép)
unallowable + Noun
  • conduct unallowable conduct
    (hành vi không được chấp nhận/cho phép)
  • expense unallowable expense
    (chi phí không được phép (tính vào))
  • practice unallowable practice
    (thực hành không được phép)
Verb + unallowable
  • deem deem unallowable
    (coi là không được phép/chấp nhận)
  • declare declare unallowable
    (tuyên bố là không được phép)

Idioms

  • an unallowable action

    một hành động không được phép

    "Taking company property for personal use is an unallowable action."

    (Việc sử dụng tài sản công ty cho mục đích cá nhân là một hành động không được phép.)

  • render something unallowable

    khiến điều gì đó trở nên không được phép

    "New regulations render certain accounting practices unallowable."

    (Các quy định mới khiến một số thực hành kế toán trở nên không được phép.)

  • be deemed unallowable

    bị coi là không được phép

    "Any form of discrimination is deemed unallowable in the workplace."

    (Bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào cũng bị coi là không được phép tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unallowable

adjective
Lật mặt

Không được phép; không thể chấp nhận; không được thừa nhận.

"The expense was deemed unallowable by the auditor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unallowable".

Quy tắc và Pháp luật

Từ 'unallowable' thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, quy định, hoặc đạo đức xã hội. Nó dùng để chỉ những hành vi, chi phí hoặc phương pháp không được phép thực hiện theo luật pháp, chính sách nội bộ hoặc các chuẩn mực đạo đức cộng đồng. Hiểu từ này giúp người học nhận biết các giới hạn và quy định trong xã hội phương Tây.

Phạm vi Tự do và Trách nhiệm

Khái niệm 'unallowable' phản ánh sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Một hành động cá nhân có thể bị coi là 'unallowable' nếu nó gây hại cho người khác, vi phạm quyền riêng tư, hoặc đi ngược lại lợi ích chung của cộng đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc để duy trì trật tự xã hội.