unanticipated result
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outcome or consequence that was not expected or predicted.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả không được mong đợi hoặc dự đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment yielded an unanticipated result, leading to a new line of research."
"Thí nghiệm đã cho ra một kết quả không lường trước, dẫn đến một hướng nghiên cứu mới."
-
"The new policy had some unanticipated results."
"Chính sách mới đã có một vài kết quả không lường trước."
-
"Unanticipated results from the study prompted further investigation."
"Những kết quả không lường trước từ nghiên cứu đã thúc đẩy việc điều tra thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anticipate | dự đoán, lường trước |
| Noun | anticipation | sự dự đoán, sự lường trước |
| Adjective | anticipated | được dự đoán, được lường trước |
| Adjective | unanticipated | không được dự đoán trước, bất ngờ |
| Verb | result | dẫn đến, đưa đến, gây ra |
| Noun | result | kết quả, hậu quả |
| Adjective | resultant | do đó mà có, là kết quả của |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà kết quả khác biệt so với những gì người ta đã dự kiến. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'unanticipated success' (thành công ngoài mong đợi) hoặc 'unanticipated failure' (thất bại không lường trước).
Prepositions
'result of' chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả. 'result in' chỉ kết quả dẫn đến điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally totally unanticipated result (kết quả hoàn toàn không lường trước được)
-
completely completely unanticipated result (kết quả hoàn toàn bất ngờ)
-
purely purely unanticipated result (kết quả hoàn toàn ngoài dự kiến)
-
often often an unanticipated result (thường là một kết quả không lường trước được)
-
lead to lead to an unanticipated result (dẫn đến một kết quả không lường trước được)
-
cause cause an unanticipated result (gây ra một kết quả bất ngờ)
-
produce produce an unanticipated result (tạo ra một kết quả không ngờ)
-
experience experience an unanticipated result (trải nghiệm một kết quả không mong muốn)
-
deal with deal with an unanticipated result (giải quyết một kết quả không lường trước được)
-
face face an unanticipated result (đối mặt với một kết quả bất ngờ)
-
consequences of the unanticipated result of an action (kết quả không lường trước được của một hành động)
-
impact of the unanticipated result and its impact (kết quả không lường trước được và tác động của nó)
Idioms
-
to stumble upon an unanticipated result
tình cờ khám phá/phát hiện một kết quả không lường trước được
"Researchers sometimes stumble upon an unanticipated result while investigating something else entirely."
(Các nhà nghiên cứu đôi khi tình cờ khám phá một kết quả không lường trước được trong khi đang nghiên cứu một điều hoàn toàn khác.)
-
to have an unanticipated result backfire
một kết quả không lường trước được lại gây phản tác dụng/phản ứng ngược
"Their attempt to streamline the process had an unanticipated result backfire, creating more delays."
(Nỗ lực hợp lý hóa quy trình của họ đã có một kết quả không lường trước được lại gây phản tác dụng, tạo ra nhiều sự chậm trễ hơn.)
-
to yield an unanticipated result
tạo ra/mang lại một kết quả không lường trước được
"The new policy was expected to save money, but instead, it yielded an unanticipated result: a decrease in customer satisfaction."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tiết kiệm tiền, nhưng thay vào đó, nó lại mang lại một kết quả không lường trước được: sự sụt giảm trong sự hài lòng của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unanticipated result
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả không được mong đợi hoặc dự đoán trước.
"The experiment yielded an unanticipated result, leading to a new line of research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanticipated result".
