(Top Banner Ad)
unanticipated result
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

unanticipated result

UK: /ˌʌnænˈtɪsɪpeɪtɪd rɪˈzʌlt/ • US: /ˌʌnænˈtɪsɪpeɪtɪd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả không lường trước kết quả ngoài dự kiến hậu quả không dự đoán được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome or consequence that was not expected or predicted.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không được mong đợi hoặc dự đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment yielded an unanticipated result, leading to a new line of research."

    "Thí nghiệm đã cho ra một kết quả không lường trước, dẫn đến một hướng nghiên cứu mới."

  • "The new policy had some unanticipated results."

    "Chính sách mới đã có một vài kết quả không lường trước."

  • "Unanticipated results from the study prompted further investigation."

    "Những kết quả không lường trước từ nghiên cứu đã thúc đẩy việc điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate dự đoán, lường trước
Noun anticipation sự dự đoán, sự lường trước
Adjective anticipated được dự đoán, được lường trước
Adjective unanticipated không được dự đoán trước, bất ngờ
Verb result dẫn đến, đưa đến, gây ra
Noun result kết quả, hậu quả
Adjective resultant do đó mà có, là kết quả của

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante-
Latin
capere
Old French
anticiper
English
anticipate
Old English
un-
English
unanticipated
Latin
re-
Latin
salire
Latin
resultare
Old French
resultat
English
result

Nguồn gốc của 'unanticipated'

Từ 'unanticipated' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'anticipate'. 'Anticipate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ante-' (trước) và 'capere' (nắm lấy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nắm lấy trước' hoặc 'làm trước'. Vì vậy, 'unanticipated' có nghĩa là 'không được nắm lấy trước' hay 'không được dự đoán trước'.

Nguồn gốc của 'result'

Từ 'result' xuất phát từ tiếng Latinh 'resultare', mang ý nghĩa 'nhảy trở lại' hoặc 'bật ngược lại'. Từ này là sự kết hợp của 're-' (trở lại) và 'salire' (nhảy). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'điều gì đó xảy ra như một hậu quả' hoặc 'kết quả của một hành động hay sự kiện', ám chỉ một điều gì đó 'bật ra' từ một nguyên nhân nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà kết quả khác biệt so với những gì người ta đã dự kiến. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'unanticipated success' (thành công ngoài mong đợi) hoặc 'unanticipated failure' (thất bại không lường trước).

Prepositions

of in

'result of' chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả. 'result in' chỉ kết quả dẫn đến điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unanticipated result
  • totally totally unanticipated result
    (kết quả hoàn toàn không lường trước được)
  • completely completely unanticipated result
    (kết quả hoàn toàn bất ngờ)
  • purely purely unanticipated result
    (kết quả hoàn toàn ngoài dự kiến)
  • often often an unanticipated result
    (thường là một kết quả không lường trước được)
Verb + unanticipated result
  • lead to lead to an unanticipated result
    (dẫn đến một kết quả không lường trước được)
  • cause cause an unanticipated result
    (gây ra một kết quả bất ngờ)
  • produce produce an unanticipated result
    (tạo ra một kết quả không ngờ)
  • experience experience an unanticipated result
    (trải nghiệm một kết quả không mong muốn)
  • deal with deal with an unanticipated result
    (giải quyết một kết quả không lường trước được)
  • face face an unanticipated result
    (đối mặt với một kết quả bất ngờ)
Noun + unanticipated result (as part of a larger phrase)
  • consequences of the unanticipated result of an action
    (kết quả không lường trước được của một hành động)
  • impact of the unanticipated result and its impact
    (kết quả không lường trước được và tác động của nó)

Idioms

  • to stumble upon an unanticipated result

    tình cờ khám phá/phát hiện một kết quả không lường trước được

    "Researchers sometimes stumble upon an unanticipated result while investigating something else entirely."

    (Các nhà nghiên cứu đôi khi tình cờ khám phá một kết quả không lường trước được trong khi đang nghiên cứu một điều hoàn toàn khác.)

  • to have an unanticipated result backfire

    một kết quả không lường trước được lại gây phản tác dụng/phản ứng ngược

    "Their attempt to streamline the process had an unanticipated result backfire, creating more delays."

    (Nỗ lực hợp lý hóa quy trình của họ đã có một kết quả không lường trước được lại gây phản tác dụng, tạo ra nhiều sự chậm trễ hơn.)

  • to yield an unanticipated result

    tạo ra/mang lại một kết quả không lường trước được

    "The new policy was expected to save money, but instead, it yielded an unanticipated result: a decrease in customer satisfaction."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ tiết kiệm tiền, nhưng thay vào đó, nó lại mang lại một kết quả không lường trước được: sự sụt giảm trong sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanticipated result

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không được mong đợi hoặc dự đoán trước.

"The experiment yielded an unanticipated result, leading to a new line of research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanticipated result".

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect) thường được dùng để minh họa cách một hành động nhỏ hoặc thay đổi ban đầu có thể dẫn đến một 'kết quả không lường trước được' (unanticipated result) khổng lồ và phức tạp trong tương lai xa. Nó là một hình ảnh ẩn dụ từ lý thuyết hỗn loạn, nhấn mạnh sự khó lường của các hệ thống phức tạp.

Định luật Murphy (Murphy's Law)

Định luật Murphy là một thành ngữ phương Tây phổ biến, phát biểu rằng 'Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai'. Mặc dù mang tính hài hước và bi quan, nó phản ánh một sự thật rằng trong nhiều tình huống, mọi người thường xuyên đối mặt với các 'kết quả không lường trước được' (unanticipated result) và thường là tiêu cực, ngay cả khi đã chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó nhắc nhở chúng ta về sự bất ngờ của cuộc sống.