(Top Banner Ad)
unappraised
C1
Tính từ C1 Tổng quát

unappraised

UK: /ˌʌnəˈpreɪzd/ • US: /ˌʌnəˈpreɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được đánh giá chưa được định giá chưa được thẩm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been evaluated or assessed for its quality, value, or significance.

Vietnamese Meaning

Chưa được đánh giá hoặc định giá về chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique vase remained unappraised in the attic for years."

    "Chiếc bình cổ vẫn chưa được định giá trên gác mái trong nhiều năm."

  • "The true potential of the invention remained unappraised."

    "Tiềm năng thực sự của phát minh vẫn chưa được đánh giá."

  • "Many historical documents remained unappraised in the library's archives."

    "Nhiều tài liệu lịch sử vẫn chưa được thẩm định trong kho lưu trữ của thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appraise định giá, thẩm định (tài sản, giá trị)
Noun appraisal sự định giá, sự thẩm định; bản đánh giá
Noun appraiser người định giá, chuyên gia thẩm định
Verb reappraise định giá lại, đánh giá lại
Noun reappraisal sự định giá lại, sự đánh giá lại
Adjective appraised đã được định giá, đã được thẩm định
Adjective unappraised chưa được định giá, chưa được thẩm định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiare
Old French
aprisier
English
appraise
English
un- + appraised

Nguồn gốc của 'định giá'

Từ 'appraise' (định giá, thẩm định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appretiare', nghĩa là 'đặt giá trị cho' hoặc 'đánh giá'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'aprisier' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') được thêm vào 'appraised' để tạo thành 'unappraised' với nghĩa 'chưa được định giá' hoặc 'chưa được thẩm định', chỉ trạng thái ngược lại của việc đã được định giá.

Usage Note

Từ 'unappraised' thường được dùng để chỉ những vật phẩm, tài sản hoặc ý tưởng chưa được thẩm định một cách chính thức. Nó nhấn mạnh việc thiếu một quy trình đánh giá, định giá, hoặc thẩm định. Cần phân biệt với 'undervalued' (bị đánh giá thấp) vì 'unappraised' đơn thuần chỉ là chưa được đánh giá, chứ không mang ý nghĩa bị đánh giá sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • assets unappraised assets
    (tài sản chưa được định giá)
  • property unappraised property
    (bất động sản chưa được thẩm định)
  • valuables unappraised valuables
    (vật có giá trị chưa được định giá)
  • artwork unappraised artwork
    (tác phẩm nghệ thuật chưa được định giá)
Verb + Adjective
  • remain remain unappraised
    (vẫn chưa được định giá/thẩm định)
  • go go unappraised
    (bị bỏ qua không định giá/thẩm định)
  • leave leave something unappraised
    (để thứ gì đó chưa được định giá/thẩm định)

Idioms

  • remain unappraised

    vẫn chưa được định giá/thẩm định

    "Many antique items in the collection remain unappraised due to lack of resources."

    (Nhiều món đồ cổ trong bộ sưu tập vẫn chưa được định giá do thiếu nguồn lực.)

  • leave assets unappraised

    bỏ mặc tài sản không định giá

    "It's risky to leave valuable assets unappraised, especially for insurance purposes."

    (Việc bỏ mặc tài sản giá trị không định giá là rất rủi ro, đặc biệt là cho mục đích bảo hiểm.)

  • go unappraised

    bị bỏ qua không định giá/thẩm định

    "Unfortunately, some donated items went unappraised and were sold below their true value."

    (Thật không may, một số món đồ được quyên góp đã bị bỏ qua không định giá và được bán dưới giá trị thực của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unappraised

Tính từ
Lật mặt

Chưa được đánh giá hoặc định giá về chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng.

"The antique vase remained unappraised in the attic for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork is considered unappraised because its value has not been officially assessed.
Tác phẩm nghệ thuật được coi là chưa được thẩm định vì giá trị của nó chưa được đánh giá chính thức.
Phủ định
The antique furniture was not left unappraised; a professional came to evaluate it last week.
Đồ nội thất cổ không bị bỏ lại mà không được thẩm định; một chuyên gia đã đến để đánh giá nó vào tuần trước.
Nghi vấn
Will the donated jewelry be left unappraised before being sold at auction?
Liệu đồ trang sức quyên góp có bị bỏ lại mà không được thẩm định trước khi bán đấu giá không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork is unappraised.
Tác phẩm nghệ thuật chưa được thẩm định.
Phủ định
She is not unappraised of the risks.
Cô ấy không phải là không nhận thức được những rủi ro.
Nghi vấn
Is the value of the land unappraised?
Giá trị của mảnh đất có chưa được thẩm định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappraised".

Tầm quan trọng của việc định giá tài sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc định giá chuyên nghiệp (appraisal) các tài sản có giá trị như nhà cửa, đất đai, tác phẩm nghệ thuật, đồ trang sức hoặc đồ cổ là rất quan trọng. Nó thường được thực hiện cho mục đích bảo hiểm, bán hàng, chia thừa kế, hoặc xác định giá trị thị trường thực tế. Việc để tài sản 'unappraised' (chưa được định giá) có thể dẫn đến rủi ro trong trường hợp mất mát, hư hỏng, hoặc khiến chủ sở hữu không nhận ra giá trị thực sự của chúng, gây thiệt hại tài chính.

Giá trị tiềm ẩn và khám phá

Khái niệm 'unappraised' cũng gắn liền với câu chuyện về những vật phẩm bị bỏ quên, tưởng chừng vô giá trị nhưng khi được chuyên gia thẩm định lại phát hiện ra có giá trị lớn. Điều này thường thấy trong các chương trình truyền hình về đồ cổ hoặc đấu giá, nơi một món đồ 'unappraised' có thể trở thành một kho báu bất ngờ, phản ánh sự đánh giá và nhận thức về giá trị trong xã hội phương Tây.