unappraised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been evaluated or assessed for its quality, value, or significance.
Vietnamese Meaning
Chưa được đánh giá hoặc định giá về chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique vase remained unappraised in the attic for years."
"Chiếc bình cổ vẫn chưa được định giá trên gác mái trong nhiều năm."
-
"The true potential of the invention remained unappraised."
"Tiềm năng thực sự của phát minh vẫn chưa được đánh giá."
-
"Many historical documents remained unappraised in the library's archives."
"Nhiều tài liệu lịch sử vẫn chưa được thẩm định trong kho lưu trữ của thư viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appraise | định giá, thẩm định (tài sản, giá trị) |
| Noun | appraisal | sự định giá, sự thẩm định; bản đánh giá |
| Noun | appraiser | người định giá, chuyên gia thẩm định |
| Verb | reappraise | định giá lại, đánh giá lại |
| Noun | reappraisal | sự định giá lại, sự đánh giá lại |
| Adjective | appraised | đã được định giá, đã được thẩm định |
| Adjective | unappraised | chưa được định giá, chưa được thẩm định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unappraised' thường được dùng để chỉ những vật phẩm, tài sản hoặc ý tưởng chưa được thẩm định một cách chính thức. Nó nhấn mạnh việc thiếu một quy trình đánh giá, định giá, hoặc thẩm định. Cần phân biệt với 'undervalued' (bị đánh giá thấp) vì 'unappraised' đơn thuần chỉ là chưa được đánh giá, chứ không mang ý nghĩa bị đánh giá sai lệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
assets unappraised assets (tài sản chưa được định giá)
-
property unappraised property (bất động sản chưa được thẩm định)
-
valuables unappraised valuables (vật có giá trị chưa được định giá)
-
artwork unappraised artwork (tác phẩm nghệ thuật chưa được định giá)
-
remain remain unappraised (vẫn chưa được định giá/thẩm định)
-
go go unappraised (bị bỏ qua không định giá/thẩm định)
-
leave leave something unappraised (để thứ gì đó chưa được định giá/thẩm định)
Idioms
-
remain unappraised
vẫn chưa được định giá/thẩm định
"Many antique items in the collection remain unappraised due to lack of resources."
(Nhiều món đồ cổ trong bộ sưu tập vẫn chưa được định giá do thiếu nguồn lực.)
-
leave assets unappraised
bỏ mặc tài sản không định giá
"It's risky to leave valuable assets unappraised, especially for insurance purposes."
(Việc bỏ mặc tài sản giá trị không định giá là rất rủi ro, đặc biệt là cho mục đích bảo hiểm.)
-
go unappraised
bị bỏ qua không định giá/thẩm định
"Unfortunately, some donated items went unappraised and were sold below their true value."
(Thật không may, một số món đồ được quyên góp đã bị bỏ qua không định giá và được bán dưới giá trị thực của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unappraised
Tính từChưa được đánh giá hoặc định giá về chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng.
"The antique vase remained unappraised in the attic for years."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artwork is considered unappraised because its value has not been officially assessed. |
Tác phẩm nghệ thuật được coi là chưa được thẩm định vì giá trị của nó chưa được đánh giá chính thức. |
| Phủ định | The antique furniture was not left unappraised; a professional came to evaluate it last week. |
Đồ nội thất cổ không bị bỏ lại mà không được thẩm định; một chuyên gia đã đến để đánh giá nó vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Will the donated jewelry be left unappraised before being sold at auction? |
Liệu đồ trang sức quyên góp có bị bỏ lại mà không được thẩm định trước khi bán đấu giá không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artwork is unappraised. |
Tác phẩm nghệ thuật chưa được thẩm định. |
| Phủ định | She is not unappraised of the risks. |
Cô ấy không phải là không nhận thức được những rủi ro. |
| Nghi vấn | Is the value of the land unappraised? |
Giá trị của mảnh đất có chưa được thẩm định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappraised".
