(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unappraised
C1

unappraised

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chưa được đánh giá chưa được định giá chưa được thẩm định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unappraised'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chưa được đánh giá hoặc định giá về chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng.

Definition (English Meaning)

Not having been evaluated or assessed for its quality, value, or significance.

Ví dụ Thực tế với 'Unappraised'

  • "The antique vase remained unappraised in the attic for years."

    "Chiếc bình cổ vẫn chưa được định giá trên gác mái trong nhiều năm."

  • "The true potential of the invention remained unappraised."

    "Tiềm năng thực sự của phát minh vẫn chưa được đánh giá."

  • "Many historical documents remained unappraised in the library's archives."

    "Nhiều tài liệu lịch sử vẫn chưa được thẩm định trong kho lưu trữ của thư viện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unappraised'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unappraised
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

appraised(đã được đánh giá)
evaluated(đã thẩm định)
assessed(đã định giá)

Từ liên quan (Related Words)

overlooked(bị bỏ qua)
unrecognized(không được công nhận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unappraised'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unappraised' thường được dùng để chỉ những vật phẩm, tài sản hoặc ý tưởng chưa được thẩm định một cách chính thức. Nó nhấn mạnh việc thiếu một quy trình đánh giá, định giá, hoặc thẩm định. Cần phân biệt với 'undervalued' (bị đánh giá thấp) vì 'unappraised' đơn thuần chỉ là chưa được đánh giá, chứ không mang ý nghĩa bị đánh giá sai lệch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unappraised'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork is considered unappraised because its value has not been officially assessed.
Tác phẩm nghệ thuật được coi là chưa được thẩm định vì giá trị của nó chưa được đánh giá chính thức.
Phủ định
The antique furniture was not left unappraised; a professional came to evaluate it last week.
Đồ nội thất cổ không bị bỏ lại mà không được thẩm định; một chuyên gia đã đến để đánh giá nó vào tuần trước.
Nghi vấn
Will the donated jewelry be left unappraised before being sold at auction?
Liệu đồ trang sức quyên góp có bị bỏ lại mà không được thẩm định trước khi bán đấu giá không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)