unattended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not being watched or taken care of
Vietnamese Meaning
không được trông coi, không được chăm sóc, bỏ mặc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unattended luggage will be removed."
"Hành lý không được trông coi sẽ bị dỡ bỏ."
-
"Never leave a fire unattended."
"Đừng bao giờ để lửa không được trông coi."
-
"The child was left unattended in the car."
"Đứa trẻ bị bỏ mặc trong xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, chú ý |
| Noun | attendance | sự tham dự, số người tham dự |
| Adjective | attentive | chu đáo, ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unattended' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, địa điểm hoặc tình huống mà không có ai chịu trách nhiệm giám sát hoặc bảo vệ chúng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn hoặc sự bỏ bê. Ví dụ, một chiếc vali 'unattended' có thể gây ra mối lo ngại về an ninh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unattended (hoàn toàn không được trông coi)
-
largely largely unattended (phần lớn không được trông coi)
-
baggage unattended baggage (hành lý không có người trông coi)
-
child unattended child (trẻ em không có người trông coi)
Idioms
-
Never leave your belongings unattended.
Đừng bao giờ để đồ đạc của bạn không có người trông coi.
"The police warned people to never leave their belongings unattended in public places."
(Cảnh sát đã cảnh báo mọi người không bao giờ được để đồ đạc của họ không có người trông coi ở những nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unattended
Tính từkhông được trông coi, không được chăm sóc, bỏ mặc
"Unattended luggage will be removed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattended".
