(Top Banner Ad)
unattended
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unattended

UK: /ˌʌn.əˈten.dɪd/ • US: /ˌʌn.əˈten.dɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không người trông coi bỏ mặc không được giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not being watched or taken care of

Vietnamese Meaning

không được trông coi, không được chăm sóc, bỏ mặc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unattended luggage will be removed."

    "Hành lý không được trông coi sẽ bị dỡ bỏ."

  • "Never leave a fire unattended."

    "Đừng bao giờ để lửa không được trông coi."

  • "The child was left unattended in the car."

    "Đứa trẻ bị bỏ mặc trong xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, chú ý
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự
Adjective attentive chu đáo, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unattended

Nguồn gốc của 'unattended'

Từ 'unattended' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'attended'. Điều này cho thấy rằng có những thứ, địa điểm, hoặc người nào đó đã bị bỏ mặc, không có ai để ý hoặc chăm sóc.

Usage Note

Từ 'unattended' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, địa điểm hoặc tình huống mà không có ai chịu trách nhiệm giám sát hoặc bảo vệ chúng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn hoặc sự bỏ bê. Ví dụ, một chiếc vali 'unattended' có thể gây ra mối lo ngại về an ninh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unattended
  • completely completely unattended
    (hoàn toàn không được trông coi)
  • largely largely unattended
    (phần lớn không được trông coi)
Noun + unattended
  • baggage unattended baggage
    (hành lý không có người trông coi)
  • child unattended child
    (trẻ em không có người trông coi)

Idioms

  • Never leave your belongings unattended.

    Đừng bao giờ để đồ đạc của bạn không có người trông coi.

    "The police warned people to never leave their belongings unattended in public places."

    (Cảnh sát đã cảnh báo mọi người không bao giờ được để đồ đạc của họ không có người trông coi ở những nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattended

Tính từ
Lật mặt

không được trông coi, không được chăm sóc, bỏ mặc

"Unattended luggage will be removed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattended".

An ninh sân bay

Ở nhiều quốc gia, việc để hành lý không có người trông coi tại sân bay có thể dẫn đến việc bị tịch thu và phạt tiền. Điều này là do lo ngại về an ninh và khả năng có bom hoặc các vật phẩm nguy hiểm khác.