(Top Banner Ad)
unbelievability
C1
Noun C1 Chung

unbelievability

UK: /ˌʌnbɪˌliːvəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnbɪˌliːvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể tin được sự khó tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being hard to believe; incredibility.

Vietnamese Meaning

Tính chất khó tin; sự không thể tin được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unbelievability of the plot made it difficult to enjoy the movie."

    "Sự khó tin của cốt truyện khiến việc thưởng thức bộ phim trở nên khó khăn."

  • "The level of unbelievability in the news report was staggering."

    "Mức độ khó tin trong bản tin là rất lớn."

  • "Critics often point to the unbelievability of certain plot devices in the novel."

    "Các nhà phê bình thường chỉ ra sự khó tin của một số yếu tố cốt truyện nhất định trong tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe tin tưởng, tin rằng
Noun belief niềm tin, sự tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective unbelievable không thể tin được, phi thường
Adverb unbelievably một cách không thể tin được, cực kỳ
Verb disbelieve không tin, nghi ngờ
Noun disbelief sự hoài nghi, sự không tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
believe
English
-able
English
-ity

Nguồn gốc của 'unbelievability'

Từ 'unbelievability' được hình thành bằng cách kết hợp nhiều phần trong tiếng Anh. Nó bắt đầu với động từ 'believe' (tin tưởng). Thêm tiền tố 'un-' biến nó thành 'unbelieve' (không tin). Tiếp theo, hậu tố '-able' (có thể) tạo thành tính từ 'unbelievable' (không thể tin được). Cuối cùng, hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái, tính chất) được thêm vào để tạo thành danh từ 'unbelievability', nghĩa là 'tính không thể tin được' hoặc 'sự không thể tin được'.

Usage Note

Từ 'unbelievability' nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể chấp nhận một điều gì đó là sự thật. Nó thường dùng để miêu tả những tình huống, câu chuyện, hoặc lời giải thích mà người nghe khó có thể tin là có thật hoặc hợp lý. Nó khác với 'disbelief' (sự không tin) ở chỗ 'disbelief' là một trạng thái tâm lý chủ quan, trong khi 'unbelievability' là một thuộc tính khách quan của sự việc.

Prepositions

of

'Unbelievability of' thường đi kèm với đối tượng gây ra sự khó tin. Ví dụ: 'The unbelievability of his story surprised everyone.' (Sự khó tin trong câu chuyện của anh ta làm mọi người ngạc nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbelievability
  • sheer the sheer unbelievability
    (sự không thể tin được hoàn toàn/tuyệt đối)
  • absolute the absolute unbelievability
    (sự không thể tin được tuyệt đối)
  • complete the complete unbelievability
    (sự không thể tin được hoàn toàn)
  • shocking the shocking unbelievability
    (sự không thể tin được đến mức gây sốc)
Verb + unbelievability
  • emphasize emphasize the unbelievability
    (nhấn mạnh sự không thể tin được)
  • highlight highlight the unbelievability
    (làm nổi bật sự không thể tin được)
Noun + of + unbelievability
  • the extent of the extent of the unbelievability
    (mức độ không thể tin được)
  • the degree of the degree of unbelievability
    (mức độ/tầm của sự không thể tin được)

Idioms

  • the sheer unbelievability of something

    sự không thể tin được hoàn toàn/tuyệt đối của điều gì đó

    "The sheer unbelievability of his excuse made everyone laugh out loud."

    (Sự không thể tin được hoàn toàn của lời bào chữa của anh ấy đã khiến mọi người cười phá lên.)

  • border on unbelievability

    gần như không thể tin được, đạt đến mức phi lý

    "Her latest adventure story borders on unbelievability, yet it's very entertaining."

    (Câu chuyện phiêu lưu mới nhất của cô ấy gần như không thể tin được, nhưng nó lại rất giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbelievability

Noun
Lật mặt

Tính chất khó tin; sự không thể tin được.

"The unbelievability of the plot made it difficult to enjoy the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the plot hinges on such utter unbelievability is a testament to the writer's skill in distracting the audience.
Việc cốt truyện phụ thuộc vào sự khó tin hoàn toàn như vậy là một minh chứng cho kỹ năng đánh lạc hướng khán giả của nhà văn.
Phủ định
It is not surprising that the unbelievability of his excuse led to suspicion.
Không có gì ngạc nhiên khi sự khó tin trong lời bào chữa của anh ấy dẫn đến sự nghi ngờ.
Nghi vấn
Whether the sheer unbelievability of the story will ultimately affect its success remains to be seen.
Liệu sự khó tin tuyệt đối của câu chuyện cuối cùng có ảnh hưởng đến thành công của nó hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play's unbelievability, a product of poor writing, detracted from its overall impact.
Sự khó tin của vở kịch, một sản phẩm của cách viết tồi tệ, làm giảm tác động tổng thể của nó.
Phủ định
Despite the evidence, the sheer unbelievability of the event, coupled with his denial, made it hard to accept, and the jury remained unconvinced.
Bất chấp bằng chứng, sự khó tin tuyệt đối của sự kiện, cùng với sự phủ nhận của anh ta, khiến việc chấp nhận trở nên khó khăn và bồi thẩm đoàn vẫn không bị thuyết phục.
Nghi vấn
Considering its utter unbelievability, how, despite all odds, did this absurd theory gain such traction?
Xét đến sự khó tin hoàn toàn của nó, làm thế nào, bất chấp mọi khó khăn, lý thuyết vô lý này lại có được sức hút lớn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbelievability".

Sự nghi ngờ và tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, việc khuyến khích tư duy phản biện và thái độ hoài nghi là rất quan trọng. Khi đối mặt với những thông tin có 'tính không thể tin được' (unbelievability) cao, người ta được khuyến khích đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và không dễ dàng chấp nhận. Điều này giúp phát triển khả năng phân tích và đưa ra quyết định sáng suốt.

Vai trò trong kể chuyện và giải trí

Mặc dù 'unbelievability' thường liên quan đến sự thiếu tin cậy, nhưng trong nghệ thuật kể chuyện và giải trí, nó lại có thể là một yếu tố hấp dẫn. Các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, hoặc các bộ phim giả tưởng thường chứa đựng những yếu tố 'không thể tin được' để thu hút khán giả, kích thích trí tưởng tượng và truyền tải những thông điệp sâu sắc hơn về cuộc sống.