unborn child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bào thai hoặc phôi thai; một đứa trẻ chưa được sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law protects the rights of the unborn child."
"Luật pháp bảo vệ quyền của đứa trẻ chưa sinh."
-
"The doctor monitored the health of the unborn child."
"Bác sĩ theo dõi sức khỏe của đứa trẻ chưa sinh."
-
"Advances in medical technology have allowed us to learn more about the unborn child."
"Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cho phép chúng ta tìm hiểu thêm về đứa trẻ chưa sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unborn child' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền phá thai và các vấn đề liên quan đến đạo đức sinh sản. Nó nhấn mạnh tính nhân văn và tiềm năng phát triển của bào thai. So với 'fetus' (bào thai), 'unborn child' mang sắc thái cảm xúc và chính trị mạnh mẽ hơn, thường được sử dụng bởi những người phản đối việc phá thai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
innocent innocent unborn child (đứa trẻ vô tội chưa chào đời)
-
precious precious unborn child (đứa trẻ quý giá chưa chào đời)
-
developing developing unborn child (đứa trẻ đang phát triển chưa chào đời)
-
healthy healthy unborn child (đứa trẻ khỏe mạnh chưa chào đời)
-
protect protect an unborn child (bảo vệ một đứa trẻ chưa chào đời)
-
carry carry an unborn child (mang thai một đứa trẻ chưa chào đời)
-
endanger endanger an unborn child (gây nguy hiểm cho một đứa trẻ chưa chào đời)
-
save save an unborn child (cứu một đứa trẻ chưa chào đời)
-
rights of the rights of the unborn child (quyền của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời)
-
life of the life of the unborn child (sự sống của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời)
-
future of the future of the unborn child (tương lai của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời)
Idioms
-
rights of the unborn child
Quyền của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời (đặc biệt trong các cuộc tranh luận pháp lý và đạo đức).
"Many activists advocate for the rights of the unborn child."
(Nhiều nhà hoạt động ủng hộ quyền của thai nhi.)
-
sanctity of unborn life
Sự thiêng liêng của sự sống thai nhi (một quan niệm thường thấy trong các tôn giáo hoặc phong trào ủng hộ sự sống).
"Religious groups often emphasize the sanctity of unborn life."
(Các nhóm tôn giáo thường nhấn mạnh sự thiêng liêng của sự sống thai nhi.)
-
to protect the unborn
Bảo vệ thai nhi (là một khẩu hiệu hoặc mục tiêu trong các phong trào xã hội).
"New laws aim to protect the unborn."
(Các luật mới nhằm mục đích bảo vệ thai nhi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unborn child
Danh từMột bào thai hoặc phôi thai; một đứa trẻ chưa được sinh ra.
"The law protects the rights of the unborn child."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parents were overjoyed when they learned about their unborn child. |
Các bậc cha mẹ đã vô cùng vui sướng khi biết về đứa con chưa chào đời của họ. |
| Phủ định | The doctor didn't detect any health issues with the unborn child during the last check-up. |
Bác sĩ đã không phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào với đứa trẻ chưa sinh trong lần kiểm tra cuối cùng. |
| Nghi vấn | Did the mother feel any movement from her unborn child yesterday? |
Hôm qua người mẹ có cảm thấy bất kỳ chuyển động nào từ đứa con chưa sinh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unborn child".
