(Top Banner Ad)
unborn child
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Đạo đức học, Y học

unborn child

UK: /ˌʌnˈbɔːn tʃaɪld/ • US: /ˌʌnˈbɔːrn tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ chưa sinh thai nhi con trong bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fetus or embryo; a child not yet born.

Vietnamese Meaning

Một bào thai hoặc phôi thai; một đứa trẻ chưa được sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law protects the rights of the unborn child."

    "Luật pháp bảo vệ quyền của đứa trẻ chưa sinh."

  • "The doctor monitored the health of the unborn child."

    "Bác sĩ theo dõi sức khỏe của đứa trẻ chưa sinh."

  • "Advances in medical technology have allowed us to learn more about the unborn child."

    "Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cho phép chúng ta tìm hiểu thêm về đứa trẻ chưa sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ, con
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish ngây ngô, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, trong sáng (thường mang nghĩa tích cực)
Noun birth sự ra đời, ca sinh nở
Verb bear mang, mang thai, sinh nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*beranan
Old English
beran (boren)
Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'unborn child' được tạo thành từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'un-' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*n̥-'. Từ 'born' (được sinh ra) là quá khứ phân từ của 'bear' (mang, sinh), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beran' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bher-'. Từ 'child' (đứa trẻ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cild', liên quan đến gốc Đức nguyên thủy '*kiltham' (tử cung, bào thai, đứa trẻ).

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp lại, 'unborn child' mang ý nghĩa đơn giản và trực tiếp là 'một đứa trẻ chưa được sinh ra'. Đây là một cụm từ mô tả, không phải là một từ ghép có lịch sử phức tạp. Nó nhấn mạnh trạng thái phát triển của một con người trước khi chào đời, tập trung vào khái niệm 'chưa' được sinh ra để phân biệt với 'đã' được sinh ra.

Usage Note

Cụm từ 'unborn child' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền phá thai và các vấn đề liên quan đến đạo đức sinh sản. Nó nhấn mạnh tính nhân văn và tiềm năng phát triển của bào thai. So với 'fetus' (bào thai), 'unborn child' mang sắc thái cảm xúc và chính trị mạnh mẽ hơn, thường được sử dụng bởi những người phản đối việc phá thai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unborn child
  • innocent innocent unborn child
    (đứa trẻ vô tội chưa chào đời)
  • precious precious unborn child
    (đứa trẻ quý giá chưa chào đời)
  • developing developing unborn child
    (đứa trẻ đang phát triển chưa chào đời)
  • healthy healthy unborn child
    (đứa trẻ khỏe mạnh chưa chào đời)
Verb + unborn child
  • protect protect an unborn child
    (bảo vệ một đứa trẻ chưa chào đời)
  • carry carry an unborn child
    (mang thai một đứa trẻ chưa chào đời)
  • endanger endanger an unborn child
    (gây nguy hiểm cho một đứa trẻ chưa chào đời)
  • save save an unborn child
    (cứu một đứa trẻ chưa chào đời)
Noun phrase + unborn child
  • rights of the rights of the unborn child
    (quyền của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời)
  • life of the life of the unborn child
    (sự sống của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời)
  • future of the future of the unborn child
    (tương lai của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời)

Idioms

  • rights of the unborn child

    Quyền của thai nhi/đứa trẻ chưa chào đời (đặc biệt trong các cuộc tranh luận pháp lý và đạo đức).

    "Many activists advocate for the rights of the unborn child."

    (Nhiều nhà hoạt động ủng hộ quyền của thai nhi.)

  • sanctity of unborn life

    Sự thiêng liêng của sự sống thai nhi (một quan niệm thường thấy trong các tôn giáo hoặc phong trào ủng hộ sự sống).

    "Religious groups often emphasize the sanctity of unborn life."

    (Các nhóm tôn giáo thường nhấn mạnh sự thiêng liêng của sự sống thai nhi.)

  • to protect the unborn

    Bảo vệ thai nhi (là một khẩu hiệu hoặc mục tiêu trong các phong trào xã hội).

    "New laws aim to protect the unborn."

    (Các luật mới nhằm mục đích bảo vệ thai nhi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unborn child

Danh từ
Lật mặt

Một bào thai hoặc phôi thai; một đứa trẻ chưa được sinh ra.

"The law protects the rights of the unborn child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parents were overjoyed when they learned about their unborn child.
Các bậc cha mẹ đã vô cùng vui sướng khi biết về đứa con chưa chào đời của họ.
Phủ định
The doctor didn't detect any health issues with the unborn child during the last check-up.
Bác sĩ đã không phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào với đứa trẻ chưa sinh trong lần kiểm tra cuối cùng.
Nghi vấn
Did the mother feel any movement from her unborn child yesterday?
Hôm qua người mẹ có cảm thấy bất kỳ chuyển động nào từ đứa con chưa sinh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unborn child".

Tranh cãi về quyền và vị thế pháp lý của thai nhi

Trong nhiều xã hội phương Tây, có những cuộc tranh luận đạo đức, pháp lý và chính trị kéo dài về việc khi nào một đứa trẻ chưa chào đời (thai nhi) có được quyền con người và những quyền nào nó nên có, đặc biệt liên quan đến vấn đề phá thai. Vấn đề này thường gắn liền với quan điểm tôn giáo, triết học và khoa học về sự khởi đầu của sự sống.

Sự gắn kết với thai nhi từ sớm

Văn hóa phương Tây hiện đại ngày càng nhấn mạnh sự gắn kết sớm giữa cha mẹ (đặc biệt là mẹ) và đứa trẻ chưa chào đời. Điều này thể hiện qua việc chăm sóc trước khi sinh (prenatal care) kỹ lưỡng, việc nói chuyện với bụng bầu, đặt tên và chuẩn bị cho sự ra đời của em bé như một thành viên gia đình đang đến, ngay cả trước khi bé chào đời.