(Top Banner Ad)
unceasing flame
C1
Tính từ + Danh từ C1 Văn học, Tượng trưng

unceasing flame

UK: /ʌnˈsiːsɪŋ fleɪm/ • US: /ʌnˈsiːsɪŋ fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa bất tận ngọn lửa không tắt lửa cháy mãi không thôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unceasing" means never stopping; continuous. "Flame" means a hot, glowing body of ignited gas that is produced by something on fire. Together, "unceasing flame" suggests a flame that burns continuously without stopping.

Vietnamese Meaning

"Unceasing" nghĩa là không ngừng, liên tục. "Flame" nghĩa là ngọn lửa, một khối khí nóng, phát sáng được tạo ra bởi vật đang cháy. Kết hợp lại, "unceasing flame" gợi ý một ngọn lửa cháy liên tục không ngừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unceasing flame of her passion burned brightly."

    "Ngọn lửa đam mê không ngừng của cô ấy cháy sáng rực rỡ."

  • "The artist's unceasing flame of creativity produced masterpiece after masterpiece."

    "Ngọn lửa sáng tạo không ngừng của người nghệ sĩ đã tạo ra hết kiệt tác này đến kiệt tác khác."

  • "The unceasing flame of hope kept them going through the darkest times."

    "Ngọn lửa hy vọng không ngừng giúp họ vượt qua những thời điểm tăm tối nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease Dừng lại, ngưng lại
Adjective ceaseless Không ngừng, không dứt
Adverb unceasingly Không ngừng nghỉ, liên tục
Noun flame Ngọn lửa, ngọn đèn
Verb flame Bốc cháy, bùng cháy
Adjective flaming Bốc lửa, rực lửa, nồng cháy
Verb enflame Đốt cháy, kích thích, làm bùng lên (thường dùng cho cảm xúc)
Adjective flammable Dễ cháy, dễ bắt lửa

Synonyms

Antonyms

intermittent flame (ngọn lửa gián đoạn)flickering flame (ngọn lửa bập bùng)

Related Words

Subject Area

Văn học, Tượng trưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
cessare
Old French
cesser
English
unceasing
Latin
flamma
Old French
flamme
Modern English
unceasing flame

Nguồn gốc 'Unceasing' (Không ngừng)

Từ 'unceasing' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'cease' (ngừng lại). 'Cease' có nguồn gốc từ 'cesser' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'cessare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trì hoãn' hoặc 'dừng lại'. Vì vậy, 'unceasing' mang nghĩa đen là 'không dừng lại' hoặc 'liên tục'.

Nguồn gốc 'Flame' (Ngọn lửa)

Từ 'flame' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'flamma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngọn lửa' hoặc 'ánh lửa'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'flamme' rồi được du nhập vào tiếng Anh. Ngọn lửa từ xa xưa đã là biểu tượng mạnh mẽ cho sự sống, sự hủy diệt, tình yêu, niềm đam mê và sự linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính tượng trưng, biểu thị cho một cảm xúc, niềm đam mê, hoặc một sự kiện diễn ra liên tục, không suy giảm. Thường được sử dụng trong văn học để tạo sự mạnh mẽ, ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unceasing flame
  • keep keep the unceasing flame burning
    (Giữ cho ngọn lửa không tắt (duy trì niềm đam mê, hy vọng))
  • fuel fuel an unceasing flame
    (Tiếp thêm nhiên liệu cho ngọn lửa không tắt (nuôi dưỡng, thúc đẩy))
  • bear bear an unceasing flame
    (Mang theo ngọn lửa không tắt (mang trong mình niềm tin, hy vọng))
Nouns (metaphorical) + unceasing flame
  • love an unceasing flame of love
    (một ngọn lửa tình yêu không tắt)
  • hope an unceasing flame of hope
    (một ngọn lửa hy vọng không tắt)
  • passion an unceasing flame of passion
    (một ngọn lửa đam mê không tắt)

Idioms

  • The unceasing flame of [love/hope/passion/devotion]

    Ngọn lửa [tình yêu/hy vọng/đam mê/cống hiến] không bao giờ tắt

    "Despite all challenges, the unceasing flame of their love never wavered."

    (Dù đối mặt với mọi thử thách, ngọn lửa tình yêu không tắt của họ vẫn không hề lung lay.)

  • To keep the unceasing flame burning

    Duy trì ngọn lửa không tắt (giữ vững tinh thần, lý tưởng, mục tiêu)

    "We must keep the unceasing flame of innovation burning to stay competitive."

    (Chúng ta phải giữ cho ngọn lửa đổi mới không tắt để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • An unceasing flame within someone

    Một ngọn lửa không tắt bên trong ai đó (ý chí, nghị lực, khát vọng bền bỉ)

    "Even after many failures, he still carried an unceasing flame within him, pushing him to try again."

    (Ngay cả sau nhiều thất bại, anh ấy vẫn mang trong mình một ngọn lửa không tắt, thôi thúc anh ấy cố gắng lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unceasing flame

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unceasing" nghĩa là không ngừng, liên tục. "Flame" nghĩa là ngọn lửa, một khối khí nóng, phát sáng được tạo ra bởi vật đang cháy. Kết hợp lại, "unceasing flame" gợi ý một ngọn lửa cháy liên tục không ngừng.

"The unceasing flame of her passion burned brightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unceasing flame".

Ngọn Lửa Vĩnh Cửu (Eternal Flame)

Ngọn lửa không tắt thường được gọi là 'eternal flame' (ngọn lửa vĩnh cửu), một biểu tượng quốc tế cho sự tưởng niệm và vĩnh cửu. Chúng ta có thể thấy nó tại các đài tưởng niệm chiến tranh, lăng mộ các nhân vật lịch sử quan trọng (như lăng mộ Tổng thống John F. Kennedy ở Hoa Kỳ) hoặc tại những nơi tưởng nhớ các sự kiện bi thảm. Ngọn lửa này tượng trưng cho ký ức không phai mờ và lòng tôn kính vĩnh cửu.

Ngọn Lửa Olympic

Ngọn Lửa Olympic là một biểu tượng quan trọng của Thế vận hội, đại diện cho hòa bình, tinh thần đoàn kết, và sự liên tục giữa các kỳ Đại hội. Ngọn lửa này được thắp sáng tại Olympia, Hy Lạp, và sau đó được rước qua nhiều quốc gia đến địa điểm tổ chức Thế vận hội. Nó cháy suốt thời gian diễn ra Đại hội, tượng trưng cho một ngọn lửa hy vọng và cạnh tranh công bằng không bao giờ tắt.