unceasing flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Unceasing" means never stopping; continuous. "Flame" means a hot, glowing body of ignited gas that is produced by something on fire. Together, "unceasing flame" suggests a flame that burns continuously without stopping.
Vietnamese Meaning
"Unceasing" nghĩa là không ngừng, liên tục. "Flame" nghĩa là ngọn lửa, một khối khí nóng, phát sáng được tạo ra bởi vật đang cháy. Kết hợp lại, "unceasing flame" gợi ý một ngọn lửa cháy liên tục không ngừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unceasing flame of her passion burned brightly."
"Ngọn lửa đam mê không ngừng của cô ấy cháy sáng rực rỡ."
-
"The artist's unceasing flame of creativity produced masterpiece after masterpiece."
"Ngọn lửa sáng tạo không ngừng của người nghệ sĩ đã tạo ra hết kiệt tác này đến kiệt tác khác."
-
"The unceasing flame of hope kept them going through the darkest times."
"Ngọn lửa hy vọng không ngừng giúp họ vượt qua những thời điểm tăm tối nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cease | Dừng lại, ngưng lại |
| Adjective | ceaseless | Không ngừng, không dứt |
| Adverb | unceasingly | Không ngừng nghỉ, liên tục |
| Noun | flame | Ngọn lửa, ngọn đèn |
| Verb | flame | Bốc cháy, bùng cháy |
| Adjective | flaming | Bốc lửa, rực lửa, nồng cháy |
| Verb | enflame | Đốt cháy, kích thích, làm bùng lên (thường dùng cho cảm xúc) |
| Adjective | flammable | Dễ cháy, dễ bắt lửa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang tính tượng trưng, biểu thị cho một cảm xúc, niềm đam mê, hoặc một sự kiện diễn ra liên tục, không suy giảm. Thường được sử dụng trong văn học để tạo sự mạnh mẽ, ấn tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep the unceasing flame burning (Giữ cho ngọn lửa không tắt (duy trì niềm đam mê, hy vọng))
-
fuel fuel an unceasing flame (Tiếp thêm nhiên liệu cho ngọn lửa không tắt (nuôi dưỡng, thúc đẩy))
-
bear bear an unceasing flame (Mang theo ngọn lửa không tắt (mang trong mình niềm tin, hy vọng))
-
love an unceasing flame of love (một ngọn lửa tình yêu không tắt)
-
hope an unceasing flame of hope (một ngọn lửa hy vọng không tắt)
-
passion an unceasing flame of passion (một ngọn lửa đam mê không tắt)
Idioms
-
The unceasing flame of [love/hope/passion/devotion]
Ngọn lửa [tình yêu/hy vọng/đam mê/cống hiến] không bao giờ tắt
"Despite all challenges, the unceasing flame of their love never wavered."
(Dù đối mặt với mọi thử thách, ngọn lửa tình yêu không tắt của họ vẫn không hề lung lay.)
-
To keep the unceasing flame burning
Duy trì ngọn lửa không tắt (giữ vững tinh thần, lý tưởng, mục tiêu)
"We must keep the unceasing flame of innovation burning to stay competitive."
(Chúng ta phải giữ cho ngọn lửa đổi mới không tắt để duy trì khả năng cạnh tranh.)
-
An unceasing flame within someone
Một ngọn lửa không tắt bên trong ai đó (ý chí, nghị lực, khát vọng bền bỉ)
"Even after many failures, he still carried an unceasing flame within him, pushing him to try again."
(Ngay cả sau nhiều thất bại, anh ấy vẫn mang trong mình một ngọn lửa không tắt, thôi thúc anh ấy cố gắng lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unceasing flame
Tính từ + Danh từ"Unceasing" nghĩa là không ngừng, liên tục. "Flame" nghĩa là ngọn lửa, một khối khí nóng, phát sáng được tạo ra bởi vật đang cháy. Kết hợp lại, "unceasing flame" gợi ý một ngọn lửa cháy liên tục không ngừng.
"The unceasing flame of her passion burned brightly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unceasing flame".
