(Top Banner Ad)
well-defined area
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý, Quy hoạch đô thị)

well-defined area

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được xác định rõ ràng vùng được định nghĩa rõ ràng lĩnh vực được khoanh vùng rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or region with clearly established boundaries and characteristics, such that it is easily distinguishable from its surroundings.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực có ranh giới và đặc điểm được xác định rõ ràng, dễ dàng phân biệt với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project focuses on a well-defined area of research."

    "Dự án tập trung vào một lĩnh vực nghiên cứu được xác định rõ ràng."

  • "The study is limited to a well-defined area within the city."

    "Nghiên cứu này giới hạn trong một khu vực được xác định rõ ràng trong thành phố."

  • "Each department has a well-defined area of responsibility."

    "Mỗi phòng ban có một lĩnh vực trách nhiệm được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective defined được xác định
Verb define xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adverb well tốt, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Địa lý, Quy hoạch đô thị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Old English
definire
Late Latin
area

Nguồn gốc của 'well'

Từ 'well' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tốt, khỏe mạnh'. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ sự 'hoàn chỉnh' hoặc 'đầy đủ'. Trong cụm 'well-defined', nó nhấn mạnh rằng khu vực được xác định một cách hoàn toàn và rõ ràng.

Nguồn gốc của 'define'

Từ 'define' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'đặt giới hạn cho'. Khi kết hợp với 'well', nó ám chỉ việc giới hạn hoặc xác định một khu vực một cách chính xác.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' bắt nguồn từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'một không gian trống trải'. Trong ngữ cảnh này, 'area' chỉ một phạm vi hoặc khu vực cụ thể, và 'well-defined' làm rõ rằng phạm vi đó được xác định rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'well-defined' nhấn mạnh tính rõ ràng và chính xác của định nghĩa. 'Area' chỉ một vùng không gian có thể có ranh giới thực tế hoặc trừu tượng. Khác với 'vague area' (khu vực mơ hồ) hoặc 'undefined area' (khu vực không xác định). Cần phân biệt 'well-defined' với 'clearly-defined', chúng có nghĩa tương đương nhưng 'well-defined' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-defined area
  • Specific specific well-defined area
    (khu vực được xác định rõ ràng và cụ thể)
  • Clearly clearly well-defined area
    (khu vực được xác định rõ ràng)
Verb + well-defined area
  • Identify identify a well-defined area
    (xác định một khu vực được xác định rõ ràng)
  • Establish establish a well-defined area
    (thiết lập một khu vực được xác định rõ ràng)

Idioms

  • Outside (one's) comfort zone

    ngoài vùng an toàn của ai đó

    "Presenting in front of a large audience is outside my comfort zone."

    (Thuyết trình trước đám đông là ngoài vùng an toàn của tôi.)

  • In (one's) wheelhouse

    trong lĩnh vực sở trường của ai đó

    "Math is really in his wheelhouse; he's great at it."

    (Toán học thực sự là lĩnh vực sở trường của anh ấy; anh ấy rất giỏi về nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-defined area

Tính từ
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực có ranh giới và đặc điểm được xác định rõ ràng, dễ dàng phân biệt với môi trường xung quanh.

"The project focuses on a well-defined area of research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research area is a well-defined area.
Khu vực nghiên cứu là một khu vực được xác định rõ ràng.
Phủ định
Isn't the border a well-defined area?
Có phải biên giới không phải là một khu vực được xác định rõ ràng sao?
Nghi vấn
Is this a well-defined area for construction?
Đây có phải là một khu vực được xác định rõ ràng cho việc xây dựng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor will define a well-defined area for the new construction project.
Người khảo sát sẽ xác định một khu vực được xác định rõ ràng cho dự án xây dựng mới.
Phủ định
They are not going to define a well-defined area without proper authorization.
Họ sẽ không xác định một khu vực được xác định rõ ràng nếu không có sự cho phép thích hợp.
Nghi vấn
Will the committee define a well-defined area for the community garden?
Liệu ủy ban có xác định một khu vực được xác định rõ ràng cho vườn cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-defined area".

Không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'không gian cá nhân' rất quan trọng. Mỗi người có một 'well-defined area' (khu vực được xác định rõ ràng) xung quanh họ mà họ cảm thấy thoải mái và an toàn. Việc xâm phạm không gian này có thể gây khó chịu hoặc căng thẳng.

Ranh giới trong công việc

Trong môi trường làm việc, 'well-defined areas' (khu vực được xác định rõ ràng) về trách nhiệm và nhiệm vụ rất quan trọng để tránh sự nhầm lẫn và xung đột. Mỗi người cần biết rõ vai trò và phạm vi công việc của mình.