uncleanness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không sạch sẽ; sự dơ bẩn; sự ô uế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest spoke of the uncleanness of sin."
"Vị linh mục nói về sự ô uế của tội lỗi."
-
"The uncleanness of the streets was a health hazard."
"Sự dơ bẩn của đường phố là một mối nguy hại cho sức khỏe."
-
"He felt a sense of uncleanness after lying."
"Anh ta cảm thấy một sự ô uế sau khi nói dối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncleanness' thường được dùng để chỉ sự thiếu sạch sẽ về mặt vật lý hoặc đạo đức. Về mặt vật lý, nó ám chỉ bụi bẩn, vết bẩn hoặc tình trạng không vệ sinh. Về mặt đạo đức hoặc tinh thần, nó biểu thị sự ô uế, tội lỗi hoặc sự không trong sạch. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'Uncleanness of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự dơ bẩn hoặc ô uế. Ví dụ: 'uncleanness of the heart' (sự ô uế của trái tim).
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral uncleanness (sự ô uế về đạo đức)
-
spiritual spiritual uncleanness (sự ô uế về tâm linh)
-
ritual ritual uncleanness (sự ô uế theo nghi lễ)
-
physical physical uncleanness (sự không sạch sẽ về thể chất)
-
bodily bodily uncleanness (sự ô uế của cơ thể)
-
inherent inherent uncleanness (sự ô uế vốn có)
-
gross gross uncleanness (sự ô uế trầm trọng/thô tục)
-
remove remove uncleanness (loại bỏ sự ô uế)
-
purge purge uncleanness (thanh tẩy sự ô uế)
-
cleanse of cleanse of uncleanness (tẩy sạch sự ô uế)
-
suffer from suffer from uncleanness (chịu đựng sự ô uế)
-
uncleanness of uncleanness of sin (sự ô uế của tội lỗi)
-
uncleanness of uncleanness of thought (sự ô uế của suy nghĩ)
-
uncleanness of uncleanness of the heart (sự ô uế của trái tim)
Idioms
-
act of uncleanness
hành động ô uế/không trong sạch
"The priest condemned any act of uncleanness."
(Vị linh mục đã lên án mọi hành động ô uế.)
-
spiritual uncleanness
sự ô uế về tâm linh
"Many cultures believe in rituals to purify spiritual uncleanness."
(Nhiều nền văn hóa tin vào các nghi lễ để thanh tẩy sự ô uế về tâm linh.)
-
live in uncleanness
sống trong sự ô uế/bẩn thỉu (cả nghĩa đen và bóng)
"He chose to live in uncleanness, neglecting his hygiene and morality."
(Anh ta đã chọn sống trong sự ô uế, bỏ bê vệ sinh và đạo đức của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncleanness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất không sạch sẽ; sự dơ bẩn; sự ô uế.
"The priest spoke of the uncleanness of sin."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city council addressed the widespread uncleanness, the public's health would significantly improve. |
Nếu hội đồng thành phố giải quyết tình trạng ô uế lan rộng, sức khỏe cộng đồng sẽ được cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | If the company didn't ignore the uncleanness in their production processes, they wouldn't face so many lawsuits. |
Nếu công ty không bỏ qua tình trạng ô uế trong quy trình sản xuất của họ, họ sẽ không phải đối mặt với nhiều vụ kiện như vậy. |
| Nghi vấn | Would people be happier if there weren't so much uncleanness in the world? |
Liệu mọi người có hạnh phúc hơn nếu không có quá nhiều ô uế trên thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncleanness".
