(Top Banner Ad)
uncleanness
B2
noun B2 Chung

uncleanness

UK: /ʌnˈkliːnnəs/ • US: /ʌnˈkliːnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dơ bẩn sự ô uế tình trạng không sạch sẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unclean; dirtiness; impurity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không sạch sẽ; sự dơ bẩn; sự ô uế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest spoke of the uncleanness of sin."

    "Vị linh mục nói về sự ô uế của tội lỗi."

  • "The uncleanness of the streets was a health hazard."

    "Sự dơ bẩn của đường phố là một mối nguy hại cho sức khỏe."

  • "He felt a sense of uncleanness after lying."

    "Anh ta cảm thấy một sự ô uế sau khi nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean
Verb clean
Noun cleanliness
Adjective unclean
Verb cleanse
Noun cleanser
Adverb/Adjective uncleanly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelh-
Proto-Germanic
*klainiz
Old English
un-
Old English
clæne
Old English
-nes
Old English
unclænes
Middle English
unclennesse
English
uncleanness

Gốc rễ của 'uncleanness'

Từ 'uncleanness' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh cổ: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', biểu thị sự phủ định), tính từ 'clean' (nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết') và hậu tố '-ness' (biểu thị trạng thái, tính chất). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'trạng thái không sạch sẽ' hoặc 'sự thiếu trong sạch'. Từ 'clean' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *gelh- mang ý nghĩa 'tỏa sáng, trong trẻo'.

Usage Note

Từ 'uncleanness' thường được dùng để chỉ sự thiếu sạch sẽ về mặt vật lý hoặc đạo đức. Về mặt vật lý, nó ám chỉ bụi bẩn, vết bẩn hoặc tình trạng không vệ sinh. Về mặt đạo đức hoặc tinh thần, nó biểu thị sự ô uế, tội lỗi hoặc sự không trong sạch. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of

'Uncleanness of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự dơ bẩn hoặc ô uế. Ví dụ: 'uncleanness of the heart' (sự ô uế của trái tim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncleanness
  • moral moral uncleanness
    (sự ô uế về đạo đức)
  • spiritual spiritual uncleanness
    (sự ô uế về tâm linh)
  • ritual ritual uncleanness
    (sự ô uế theo nghi lễ)
  • physical physical uncleanness
    (sự không sạch sẽ về thể chất)
  • bodily bodily uncleanness
    (sự ô uế của cơ thể)
  • inherent inherent uncleanness
    (sự ô uế vốn có)
  • gross gross uncleanness
    (sự ô uế trầm trọng/thô tục)
Verb + uncleanness
  • remove remove uncleanness
    (loại bỏ sự ô uế)
  • purge purge uncleanness
    (thanh tẩy sự ô uế)
  • cleanse of cleanse of uncleanness
    (tẩy sạch sự ô uế)
  • suffer from suffer from uncleanness
    (chịu đựng sự ô uế)
Uncleanness + of (something)
  • uncleanness of uncleanness of sin
    (sự ô uế của tội lỗi)
  • uncleanness of uncleanness of thought
    (sự ô uế của suy nghĩ)
  • uncleanness of uncleanness of the heart
    (sự ô uế của trái tim)

Idioms

  • act of uncleanness

    hành động ô uế/không trong sạch

    "The priest condemned any act of uncleanness."

    (Vị linh mục đã lên án mọi hành động ô uế.)

  • spiritual uncleanness

    sự ô uế về tâm linh

    "Many cultures believe in rituals to purify spiritual uncleanness."

    (Nhiều nền văn hóa tin vào các nghi lễ để thanh tẩy sự ô uế về tâm linh.)

  • live in uncleanness

    sống trong sự ô uế/bẩn thỉu (cả nghĩa đen và bóng)

    "He chose to live in uncleanness, neglecting his hygiene and morality."

    (Anh ta đã chọn sống trong sự ô uế, bỏ bê vệ sinh và đạo đức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncleanness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không sạch sẽ; sự dơ bẩn; sự ô uế.

"The priest spoke of the uncleanness of sin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council addressed the widespread uncleanness, the public's health would significantly improve.
Nếu hội đồng thành phố giải quyết tình trạng ô uế lan rộng, sức khỏe cộng đồng sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the company didn't ignore the uncleanness in their production processes, they wouldn't face so many lawsuits.
Nếu công ty không bỏ qua tình trạng ô uế trong quy trình sản xuất của họ, họ sẽ không phải đối mặt với nhiều vụ kiện như vậy.
Nghi vấn
Would people be happier if there weren't so much uncleanness in the world?
Liệu mọi người có hạnh phúc hơn nếu không có quá nhiều ô uế trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncleanness".

Sự ô uế trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo trên thế giới (như Do Thái giáo, Hồi giáo, một số nhánh Kitô giáo, Ấn Độ giáo), khái niệm 'uncleanness' (ô uế) không chỉ dừng lại ở nghĩa vật lý mà còn mở rộng sang tâm linh và đạo đức. 'Sự ô uế nghi lễ' (ritual uncleanness) đề cập đến trạng thái không tinh khiết theo quy định tôn giáo, đòi hỏi các nghi thức thanh tẩy đặc biệt để được phục hồi trạng thái 'trong sạch'.

Uncleanness và Vệ sinh công cộng

Trong lịch sử phương Tây, cuộc chiến chống lại 'uncleanness' về thể chất (physical uncleanness) là một yếu tố then chốt trong sự phát triển của vệ sinh công cộng và y tế. Các cải cách về hệ thống thoát nước, cung cấp nước sạch và thói quen vệ sinh cá nhân đã giúp kiểm soát dịch bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống, đồng thời thay đổi cách xã hội nhìn nhận về sự sạch sẽ và bẩn thỉu, góp phần hình thành các tiêu chuẩn hiện đại về sức khỏe và lối sống.