(Top Banner Ad)
unclose
C1
Động từ C1 Tổng quát

unclose

UK: /ˌʌnˈkləʊz/ • US: /ˌʌnˈkloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

mở ra hé mở bật mở khai mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open something that was closed; to reveal or disclose.

Vietnamese Meaning

Mở một cái gì đó đã đóng; tiết lộ hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unclosed her eyes and looked around the room."

    "Cô ấy mở mắt và nhìn quanh phòng."

  • "The flower unclosed its petals in the morning sun."

    "Bông hoa nở những cánh hoa của nó trong ánh nắng ban mai."

  • "He unclosed his lips to speak."

    "Anh ta mở miệng để nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép lại
Adjective closed đã đóng, khép kín
Noun closure sự đóng lại, sự kết thúc
Verb disclose tiết lộ, công khai
Adjective unclosed chưa đóng, đã mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Old French
clore
Middle English
closen
Old English
un-
English
unclose

Mở khóa một hành động ngược lại

Từ 'unclose' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào động từ 'close'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là phủ định, đối lập, hoặc đảo ngược một hành động. Do đó, 'unclose' mang ý nghĩa là 'làm cho không còn đóng nữa', tức là mở ra. Nó thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc đảo ngược một trạng thái đã đóng hoặc diễn tả một hành động mở ra một cách nhẹ nhàng, tinh tế hơn so với từ 'open' thông thường.

Usage Note

Từ 'unclose' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc các ngữ cảnh mang tính hình tượng, nhấn mạnh hành động mở ra hoặc tiết lộ một điều gì đó. So sánh với 'open', 'unclose' mang sắc thái trang trọng và gợi hình hơn.

Prepositions

to upon

‘Unclose to’ có nghĩa là mở ra cho ai/cái gì. ‘Unclose upon’ có nghĩa là mở ra trên cái gì, thường mang nghĩa bóng về việc tiết lộ điều gì đó tác động đến đối tượng được nhắc đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Unclose + Noun
  • eyes unclose one's eyes
    (mở mắt (sau khi ngủ hoặc nhắm))
  • door unclose a door
    (mở một cánh cửa (thường một cách nhẹ nhàng))
  • book unclose a book
    (mở một cuốn sách)
  • heart unclose one's heart
    (mở lòng, trải lòng)
  • mind unclose one's mind
    (mở mang đầu óc, đón nhận điều mới)

Idioms

  • unclose one's eyes

    mở mắt (sau khi ngủ, nhắm mắt)

    "She slowly began to unclose her eyes, adjusting to the light."

    (Cô ấy từ từ bắt đầu mở mắt, làm quen với ánh sáng.)

  • unclose one's heart (to someone)

    mở lòng, trải lòng (với ai đó)

    "It's difficult for him to unclose his heart to strangers due to past experiences."

    (Rất khó để anh ấy mở lòng với người lạ do những trải nghiệm trong quá khứ.)

  • unclose a secret

    tiết lộ một bí mật

    "The old diary seemed to unclose a long-forgotten family secret."

    (Cuốn nhật ký cũ dường như hé mở một bí mật gia đình đã bị lãng quên từ lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclose

Động từ
Lật mặt

Mở một cái gì đó đã đóng; tiết lộ hoặc công khai.

"She unclosed her eyes and looked around the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclose".

Sự tinh tế trong cách dùng

'Unclose' thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc tinh tế hơn so với 'open'. Trong khi 'open' là một hành động mở chung chung, 'unclose' thường ngụ ý việc đảo ngược một trạng thái đã đóng hoặc một quá trình mở ra nhẹ nhàng, từ từ, như việc hé mở một cánh cửa, mở mắt sau giấc ngủ, hay mở lòng mình. Nó gợi cảm giác của sự hé lộ, bộc lộ hơn là chỉ đơn thuần là mở ra.

Ngôn ngữ của thi ca và văn học

Vì không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, 'unclose' thường được tìm thấy trong thơ ca, văn học hoặc các văn bản trang trọng để tạo hiệu ứng nghệ thuật. Nó có thể được dùng để diễn tả sự bừng tỉnh của giác quan, sự nở rộ của hoa, hay sự hé lộ của một cảnh quan, mang lại cảm giác trang trọng và sâu sắc hơn cho câu văn, làm giàu thêm sắc thái biểu cảm.