unclose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To open something that was closed; to reveal or disclose.
Vietnamese Meaning
Mở một cái gì đó đã đóng; tiết lộ hoặc công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unclosed her eyes and looked around the room."
"Cô ấy mở mắt và nhìn quanh phòng."
-
"The flower unclosed its petals in the morning sun."
"Bông hoa nở những cánh hoa của nó trong ánh nắng ban mai."
-
"He unclosed his lips to speak."
"Anh ta mở miệng để nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unclose' mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc các ngữ cảnh mang tính hình tượng, nhấn mạnh hành động mở ra hoặc tiết lộ một điều gì đó. So sánh với 'open', 'unclose' mang sắc thái trang trọng và gợi hình hơn.
Prepositions
‘Unclose to’ có nghĩa là mở ra cho ai/cái gì. ‘Unclose upon’ có nghĩa là mở ra trên cái gì, thường mang nghĩa bóng về việc tiết lộ điều gì đó tác động đến đối tượng được nhắc đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eyes unclose one's eyes (mở mắt (sau khi ngủ hoặc nhắm))
-
door unclose a door (mở một cánh cửa (thường một cách nhẹ nhàng))
-
book unclose a book (mở một cuốn sách)
-
heart unclose one's heart (mở lòng, trải lòng)
-
mind unclose one's mind (mở mang đầu óc, đón nhận điều mới)
Idioms
-
unclose one's eyes
mở mắt (sau khi ngủ, nhắm mắt)
"She slowly began to unclose her eyes, adjusting to the light."
(Cô ấy từ từ bắt đầu mở mắt, làm quen với ánh sáng.)
-
unclose one's heart (to someone)
mở lòng, trải lòng (với ai đó)
"It's difficult for him to unclose his heart to strangers due to past experiences."
(Rất khó để anh ấy mở lòng với người lạ do những trải nghiệm trong quá khứ.)
-
unclose a secret
tiết lộ một bí mật
"The old diary seemed to unclose a long-forgotten family secret."
(Cuốn nhật ký cũ dường như hé mở một bí mật gia đình đã bị lãng quên từ lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclose
Động từMở một cái gì đó đã đóng; tiết lộ hoặc công khai.
"She unclosed her eyes and looked around the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclose".
