(Top Banner Ad)
uncomfortable fact
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

uncomfortable fact

UK: /ʌnˈkʌmftəbəl fækt/ • US: /ʌnˈkʌmfərtəbəl fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật khó chịu sự thật phũ phàng sự thật mất lòng sự thật cay đắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uncomfortable fact" refers to a piece of information or truth that is unpleasant, difficult to accept, or causes discomfort to acknowledge.

Vietnamese Meaning

"Uncomfortable fact" đề cập đến một thông tin hoặc sự thật khó chịu, khó chấp nhận, hoặc gây khó chịu khi thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncomfortable fact is that climate change is accelerating."

    "Sự thật khó chịu là biến đổi khí hậu đang gia tăng nhanh chóng."

  • "Facing the uncomfortable facts about our company's performance is crucial for improvement."

    "Đối mặt với những sự thật khó chịu về hiệu suất của công ty chúng ta là rất quan trọng để cải thiện."

  • "She had to confront the uncomfortable fact that her marriage was failing."

    "Cô ấy phải đối mặt với sự thật khó chịu rằng cuộc hôn nhân của mình đang thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort sự thoải mái, sự an ủi
Noun discomfort sự khó chịu, sự không thoải mái
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adverb uncomfortably một cách khó chịu, không thoải mái
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual có tính xác thực, dựa trên sự thật
Adverb factually trên thực tế, đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

pleasant truth (sự thật dễ chịu)agreeable fact (sự thật dễ chấp nhận)

Related Words

hard pill to swallow (sự thật khó nuốt trôi)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
confort
Middle English
comfort
English
comfortable
English
uncomfortable

Sự ra đời của 'Comfort' và 'Uncomfortable'

Từ 'comfort' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'confortare' có nghĩa là 'củng cố' hoặc 'an ủi'. Qua tiếng Pháp cổ 'confort' (sự an ủi, hỗ trợ), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'sự khuây khỏa, sự giúp đỡ'. Tiếp đó, hậu tố '-able' được thêm vào để tạo thành 'comfortable' (có thể thoải mái hoặc mang lại sự thoải mái). Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định đã được gắn vào để tạo ra 'uncomfortable', nghĩa là 'không thoải mái' hoặc 'khó chịu'.

Nguồn gốc của 'Fact'

Từ 'fact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'một sự việc đã xảy ra'. Nó là quá khứ phân từ của động từ 'facere' (làm, tạo ra). Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ 'fait' và vào tiếng Anh với nghĩa là một điều được biết đến là đúng hoặc đã xảy ra.

Khi 'Uncomfortable' gặp 'Fact'

Khi hai từ này kết hợp, 'uncomfortable fact' mô tả một sự thật khách quan (fact) mà vì lý do nào đó lại gây khó chịu, không thoải mái (uncomfortable) cho người nghe hoặc người đối diện, thường là vì nó mâu thuẫn với niềm tin, mong muốn hoặc lợi ích của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những sự thật mà mọi người muốn tránh né hoặc bỏ qua vì chúng gây ra sự bất tiện, xấu hổ, hoặc thách thức quan điểm hiện tại của họ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'inconvenient fact' vì 'uncomfortable' nhấn mạnh đến cảm giác khó chịu về mặt cảm xúc hoặc đạo đức mà sự thật đó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncomfortable fact
  • face face an uncomfortable fact
    (đối mặt với một sự thật khó chịu)
  • accept accept an uncomfortable fact
    (chấp nhận một sự thật khó chịu)
  • confront confront an uncomfortable fact
    (đương đầu với một sự thật khó chịu)
  • reveal reveal an uncomfortable fact
    (tiết lộ một sự thật khó chịu)
  • ignore ignore an uncomfortable fact
    (phớt lờ một sự thật khó chịu)
  • acknowledge acknowledge an uncomfortable fact
    (thừa nhận một sự thật khó chịu)

Idioms

  • It's an uncomfortable fact that...

    Một sự thật khó chịu là... (Dùng để giới thiệu một sự thật không mong muốn nhưng đúng.)

    "It's an uncomfortable fact that many people still lack access to basic healthcare."

    (Một sự thật khó chịu là nhiều người vẫn thiếu quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe cơ bản.)

  • to face an uncomfortable fact

    Đối mặt với một sự thật khó chịu (và chấp nhận nó).

    "We need to face the uncomfortable fact that our project is behind schedule."

    (Chúng ta cần đối mặt với sự thật khó chịu rằng dự án của chúng ta đang bị chậm tiến độ.)

  • to present an uncomfortable fact

    Trình bày, đưa ra một sự thật khó chịu.

    "The new report presents an uncomfortable fact about the environmental damage."

    (Báo cáo mới đưa ra một sự thật khó chịu về thiệt hại môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomfortable fact

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uncomfortable fact" đề cập đến một thông tin hoặc sự thật khó chịu, khó chấp nhận, hoặc gây khó chịu khi thừa nhận.

"The uncomfortable fact is that climate change is accelerating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people were more honest, we would face some uncomfortable facts about ourselves.
Nếu mọi người trung thực hơn, chúng ta sẽ phải đối mặt với một vài sự thật khó chịu về bản thân.
Phủ định
If the company didn't ignore the uncomfortable facts about their carbon footprint, they wouldn't be contributing to climate change so much.
Nếu công ty không phớt lờ những sự thật khó chịu về lượng khí thải carbon của họ, họ sẽ không đóng góp nhiều vào biến đổi khí hậu đến vậy.
Nghi vấn
Would you be more willing to change your behavior if you knew all the uncomfortable facts about the environmental impact of your choices?
Bạn có sẵn lòng thay đổi hành vi của mình hơn không nếu bạn biết tất cả những sự thật khó chịu về tác động môi trường từ những lựa chọn của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomfortable fact".

Sự Thật và Sự Thoải Mái

Con người thường có xu hướng tránh né những sự thật làm mình khó chịu vì chúng đòi hỏi sự thay đổi, sự chịu trách nhiệm hoặc buộc phải đối mặt với điều không mong muốn. Việc chấp nhận một sự thật khó chịu đòi hỏi sự trưởng thành và dũng cảm.

Điểm Mù và Sự Phủ Nhận

Trong nhiều nền văn hóa, cá nhân hay tập thể có thể cố tình phớt lờ những sự thật rõ ràng nhưng không mong muốn (điểm mù) để duy trì một nhận thức dễ chịu hơn về bản thân hoặc tình hình. Sự phủ nhận này có thể cản trở sự tiến bộ và giải quyết vấn đề.