inconvenient truth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact or piece of information that is unwelcome or causes discomfort, often because it challenges established beliefs or requires action.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hoặc thông tin không mong muốn hoặc gây khó chịu, thường là vì nó thách thức những niềm tin đã có hoặc đòi hỏi hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inconvenient truth about climate change is that it will require significant sacrifices from everyone."
"Sự thật khó chịu về biến đổi khí hậu là nó sẽ đòi hỏi những hy sinh đáng kể từ tất cả mọi người."
-
"The documentary highlighted the inconvenient truth about the link between consumerism and environmental degradation."
"Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự thật khó chịu về mối liên hệ giữa chủ nghĩa tiêu dùng và sự suy thoái môi trường."
-
"Politicians often avoid addressing the inconvenient truth regarding the long-term costs of their policies."
"Các chính trị gia thường tránh đề cập đến sự thật khó chịu liên quan đến chi phí dài hạn của các chính sách của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inconvenience | sự bất tiện, sự phiền toái |
| Adjective | convenient | tiện lợi, thuận tiện |
| Adverb | inconveniently | một cách bất tiện |
| Adjective | true | đúng, thật |
| Noun | truthfulness | tính chân thật, sự trung thực |
| Adverb | truly | thật sự, đúng là |
| Adjective | truthful | thật thà, chân thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề mà mọi người né tránh hoặc không muốn đối mặt vì chúng gây khó khăn hoặc bất lợi. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn thuần là 'unpleasant truth' (sự thật khó chịu) vì 'inconvenient' nhấn mạnh đến sự bất tiện và những hệ quả thực tế mà sự thật đó mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face an inconvenient truth (đối mặt với một sự thật khó chấp nhận)
-
confront confront an inconvenient truth (đối diện với một sự thật khó chịu)
-
reveal reveal an inconvenient truth (tiết lộ một sự thật không mấy dễ chịu)
-
accept accept an inconvenient truth (chấp nhận một sự thật phũ phàng/khó khăn)
-
harsh a harsh inconvenient truth (một sự thật khó khăn/phũ phàng)
-
unpleasant an unpleasant inconvenient truth (một sự thật khó chịu/không mấy vui vẻ)
-
the reality of the reality of an inconvenient truth (thực tế về một sự thật khó chấp nhận)
Idioms
-
an inconvenient truth
một sự thật khó chấp nhận, một thực tế phũ phàng mà người ta không muốn đối mặt
"Climate change is often referred to as an inconvenient truth for many governments."
(Biến đổi khí hậu thường được coi là một sự thật khó chấp nhận đối với nhiều chính phủ.)
-
to ignore an inconvenient truth
phớt lờ một sự thật khó chấp nhận
"Despite overwhelming evidence, some people choose to ignore an inconvenient truth about their health."
(Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, một số người vẫn chọn phớt lờ một sự thật khó chấp nhận về sức khỏe của họ.)
-
to bring forth an inconvenient truth
đưa ra/phơi bày một sự thật khó chấp nhận
"The journalist's report brought forth an inconvenient truth about corporate corruption."
(Bài báo của nhà báo đã phơi bày một sự thật khó chấp nhận về nạn tham nhũng trong tập đoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconvenient truth
Danh từ (cụm danh từ)Một sự thật hoặc thông tin không mong muốn hoặc gây khó chịu, thường là vì nó thách thức những niềm tin đã có hoặc đòi hỏi hành động.
"The inconvenient truth about climate change is that it will require significant sacrifices from everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconvenient truth".
