(Top Banner Ad)
inconvenient truth
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị, Khoa học Môi trường

inconvenient truth

UK: /ˌɪnkənˈviːniənt truːθ/ • US: /ˌɪnkənˈviːniənt truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật phũ phàng sự thật mất lòng sự thật khó chấp nhận sự thật bất tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact or piece of information that is unwelcome or causes discomfort, often because it challenges established beliefs or requires action.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc thông tin không mong muốn hoặc gây khó chịu, thường là vì nó thách thức những niềm tin đã có hoặc đòi hỏi hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inconvenient truth about climate change is that it will require significant sacrifices from everyone."

    "Sự thật khó chịu về biến đổi khí hậu là nó sẽ đòi hỏi những hy sinh đáng kể từ tất cả mọi người."

  • "The documentary highlighted the inconvenient truth about the link between consumerism and environmental degradation."

    "Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự thật khó chịu về mối liên hệ giữa chủ nghĩa tiêu dùng và sự suy thoái môi trường."

  • "Politicians often avoid addressing the inconvenient truth regarding the long-term costs of their policies."

    "Các chính trị gia thường tránh đề cập đến sự thật khó chịu liên quan đến chi phí dài hạn của các chính sách của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconvenience sự bất tiện, sự phiền toái
Adjective convenient tiện lợi, thuận tiện
Adverb inconveniently một cách bất tiện
Adjective true đúng, thật
Noun truthfulness tính chân thật, sự trung thực
Adverb truly thật sự, đúng là
Adjective truthful thật thà, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inconveniens
English
inconvenient
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowþ
English
truth

Nguồn gốc của 'inconvenient truth'

Cụm từ 'inconvenient truth' ghép từ 'inconvenient' (bất tiện, khó chịu) và 'truth' (sự thật). Nó dùng để chỉ một sự thật hoặc một thực tế khó chấp nhận, gây phiền toái hoặc khó xử cho người phải đối mặt. Cụm từ này trở nên nổi tiếng toàn cầu sau khi bộ phim tài liệu 'An Inconvenient Truth' của cựu Phó Tổng thống Mỹ Al Gore ra mắt vào năm 2006, tập trung vào vấn đề biến đổi khí hậu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề mà mọi người né tránh hoặc không muốn đối mặt vì chúng gây khó khăn hoặc bất lợi. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn thuần là 'unpleasant truth' (sự thật khó chịu) vì 'inconvenient' nhấn mạnh đến sự bất tiện và những hệ quả thực tế mà sự thật đó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inconvenient truth
  • face face an inconvenient truth
    (đối mặt với một sự thật khó chấp nhận)
  • confront confront an inconvenient truth
    (đối diện với một sự thật khó chịu)
  • reveal reveal an inconvenient truth
    (tiết lộ một sự thật không mấy dễ chịu)
  • accept accept an inconvenient truth
    (chấp nhận một sự thật phũ phàng/khó khăn)
Adjective + inconvenient truth
  • harsh a harsh inconvenient truth
    (một sự thật khó khăn/phũ phàng)
  • unpleasant an unpleasant inconvenient truth
    (một sự thật khó chịu/không mấy vui vẻ)
Noun Phrase Modifiers
  • the reality of the reality of an inconvenient truth
    (thực tế về một sự thật khó chấp nhận)

Idioms

  • an inconvenient truth

    một sự thật khó chấp nhận, một thực tế phũ phàng mà người ta không muốn đối mặt

    "Climate change is often referred to as an inconvenient truth for many governments."

    (Biến đổi khí hậu thường được coi là một sự thật khó chấp nhận đối với nhiều chính phủ.)

  • to ignore an inconvenient truth

    phớt lờ một sự thật khó chấp nhận

    "Despite overwhelming evidence, some people choose to ignore an inconvenient truth about their health."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, một số người vẫn chọn phớt lờ một sự thật khó chấp nhận về sức khỏe của họ.)

  • to bring forth an inconvenient truth

    đưa ra/phơi bày một sự thật khó chấp nhận

    "The journalist's report brought forth an inconvenient truth about corporate corruption."

    (Bài báo của nhà báo đã phơi bày một sự thật khó chấp nhận về nạn tham nhũng trong tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconvenient truth

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một sự thật hoặc thông tin không mong muốn hoặc gây khó chịu, thường là vì nó thách thức những niềm tin đã có hoặc đòi hỏi hành động.

"The inconvenient truth about climate change is that it will require significant sacrifices from everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconvenient truth".

Phim tài liệu 'An Inconvenient Truth' của Al Gore

Bộ phim tài liệu năm 2006 của cựu Phó Tổng thống Hoa Kỳ Al Gore đã nâng cao nhận thức toàn cầu về biến đổi khí hậu. Nó đã phổ biến cụm từ này và khiến nó đồng nghĩa với những thực tế khoa học hoặc xã hội khó chịu, đặc biệt là những vấn đề mà các chính phủ hoặc tập đoàn không muốn đối mặt.

Ý nghĩa rộng hơn của 'inconvenient truth'

Ngoài biến đổi khí hậu, cụm từ này được dùng để mô tả bất kỳ sự thật hay thực tế nào khó thừa nhận hoặc đối mặt vì nó thách thức những niềm tin đã có, lợi ích cá nhân, hoặc những giả định thoải mái. Nó nhấn mạnh rằng việc chấp nhận sự thật dù khó khăn là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.