(Top Banner Ad)
uncommon chance
B2
Tính từ B2 Chung

uncommon chance

UK: /ˌʌnˈkɒmən tʃɑːns/ • US: /ˌʌnˈkɑːmən tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội hiếm có thời cơ hiếm thấy cơ may hiếm gặp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not often found, seen, or experienced.

Vietnamese Meaning

Hiếm gặp, không thường thấy hoặc trải qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was given an uncommon chance to study abroad."

    "Anh ấy đã được trao một cơ hội hiếm có để đi du học."

  • "The company offered her an uncommon chance to lead the project."

    "Công ty đã cho cô ấy một cơ hội hiếm có để dẫn dắt dự án."

  • "It's an uncommon chance to see such a beautiful sunset."

    "Đây là một cơ hội hiếm có để ngắm nhìn một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, thông thường
Adverb uncommonly một cách hiếm có, đặc biệt
Noun commonness sự phổ biến, tính thông thường
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn
Adverb perchance có thể, tình cờ (dùng trong văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
communis
Old French
comun
English
common
Latin
cadere
Old French
cheance
English
chance

Nguồn gốc 'Uncommon'

Từ 'uncommon' được tạo thành từ tiền tố 'un-' của tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'common'. 'Common' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung, công cộng'. Vì vậy, 'uncommon' có nghĩa đen là 'không chung', tức là 'hiếm có, không phổ biến'.

Nguồn gốc 'Chance'

Từ 'chance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cheance', nghĩa là 'sự kiện, số phận, tai nạn'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'cadere', nghĩa là 'rơi', thường được dùng để chỉ việc tung xúc xắc hoặc rút thăm, mang ý nghĩa 'sự ngẫu nhiên' hoặc 'cơ hội'.

Usage Note

"Uncommon" nhấn mạnh sự không phổ biến, khác thường của một cơ hội. Nó mang sắc thái tích cực, gợi ý rằng cơ hội này có giá trị hoặc đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + uncommon chance
  • get get an uncommon chance
    (có được một cơ hội hiếm có)
  • have have an uncommon chance
    (sở hữu/có một cơ hội hiếm có)
  • seize seize an uncommon chance
    (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
  • miss miss an uncommon chance
    (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
uncommon chance + Cụm giới từ/Động từ nguyên mẫu
  • to learn an uncommon chance to learn
    (một cơ hội hiếm có để học hỏi)
  • for success an uncommon chance for success
    (một cơ hội hiếm có để thành công)

Idioms

  • An uncommon chance to V

    Một cơ hội hiếm có để làm gì

    "She got an uncommon chance to travel the world at a young age."

    (Cô ấy đã có một cơ hội hiếm có để đi du lịch khắp thế giới khi còn trẻ.)

  • Take an uncommon chance

    Nắm bắt/tận dụng một cơ hội hiếm có

    "He decided to take an uncommon chance and invest in the new startup."

    (Anh ấy quyết định nắm bắt một cơ hội hiếm có và đầu tư vào công ty khởi nghiệp mới.)

  • An uncommon chance presents itself/arises

    Một cơ hội hiếm có xuất hiện/tự đến

    "An uncommon chance presented itself for her to work with her idol."

    (Một cơ hội hiếm có đã tự đến để cô ấy làm việc cùng thần tượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon chance

Tính từ
Lật mặt

Hiếm gặp, không thường thấy hoặc trải qua.

"He was given an uncommon chance to study abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been prepared for the interview, he would have seized that uncommon chance to impress the CEO.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, anh ấy đã nắm bắt cơ hội hiếm có đó để gây ấn tượng với CEO.
Phủ định
If she hadn't been so focused on other projects, she might not have missed that uncommon chance to get promoted.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào các dự án khác, cô ấy có lẽ đã không bỏ lỡ cơ hội hiếm có để được thăng chức.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had been given the uncommon chance to present their innovative idea?
Liệu họ có thành công nếu họ đã được trao cơ hội hiếm có để trình bày ý tưởng sáng tạo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon chance".

Carpe Diem (Nắm bắt ngày hôm nay)

Khái niệm 'Carpe Diem' trong văn hóa phương Tây nhấn mạnh việc tận dụng tối đa hiện tại, đặc biệt là khi một 'cơ hội hiếm có' (uncommon chance) xuất hiện. Nó khuyến khích con người không trì hoãn mà hãy hành động để đạt được mục tiêu hoặc trải nghiệm những điều tốt đẹp.

Serendipity và May mắn

Trong văn hóa phương Tây, 'serendipity' là một khái niệm chỉ việc tình cờ tìm thấy điều gì đó có giá trị hoặc tốt lành mà không hề tìm kiếm. Một 'uncommon chance' thường có thể đến dưới dạng một sự tình cờ may mắn, một cơ hội bất ngờ mang lại lợi ích lớn, đôi khi là cả sự thay đổi cuộc đời.