unusual opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not common, rare or remarkable
Vietnamese Meaning
Không phổ biến, hiếm hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an unusual opportunity to invest in a promising startup."
"Đây là một cơ hội hiếm có để đầu tư vào một công ty khởi nghiệp đầy triển vọng."
-
"This job offers an unusual opportunity to travel the world."
"Công việc này mang đến một cơ hội hiếm có để đi du lịch vòng quanh thế giới."
-
"She seized the unusual opportunity to study abroad."
"Cô ấy đã nắm bắt cơ hội hiếm có để đi du học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unusual | bất thường, khác thường |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adverb | unusually | một cách khác thường |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unusual' nhấn mạnh sự khác biệt so với những điều thông thường, có thể mang nghĩa tích cực (đáng chú ý) hoặc tiêu cực (kỳ lạ). So sánh với 'rare': 'Rare' chỉ sự hiếm có về số lượng, trong khi 'unusual' nhấn mạnh tính chất khác thường.
Từ 'opportunity' nhấn mạnh đến thời điểm và khả năng thực hiện một điều gì đó có lợi. So sánh với 'chance': 'Chance' mang tính may rủi hơn, trong khi 'opportunity' thường đòi hỏi sự chủ động nắm bắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare unusual opportunity (cơ hội hiếm có)
-
unique unusual opportunity (cơ hội độc nhất)
-
golden unusual opportunity (cơ hội vàng)
-
seize the unusual opportunity (nắm bắt cơ hội khác thường)
-
miss an unusual opportunity (bỏ lỡ một cơ hội khác thường)
-
present an unusual opportunity (mang đến một cơ hội khác thường)
Idioms
-
Knock on someone's door (opportunity)
Cơ hội gõ cửa ai đó (ám chỉ cơ hội đến bất ngờ)
"Success doesn't come to you. You have to knock on its door, and sometimes an unusual opportunity just knocks on yours."
(Thành công không tự đến với bạn. Bạn phải gõ cửa nó, và đôi khi một cơ hội khác thường sẽ tự gõ cửa bạn.)
-
Take advantage of an opportunity
Tận dụng một cơ hội
"He took advantage of an unusual opportunity to study abroad."
(Anh ấy đã tận dụng một cơ hội hiếm có để đi du học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual opportunity
Tính từKhông phổ biến, hiếm hoặc đáng chú ý.
"This is an unusual opportunity to invest in a promising startup."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scholarship, which offered an unusual opportunity to study abroad, was highly competitive. |
Học bổng, mang đến một cơ hội hiếm có để du học, có tính cạnh tranh rất cao. |
| Phủ định | He did not seize the unusual opportunity that presented itself, which later became a regret. |
Anh ấy đã không nắm bắt cơ hội hiếm có tự đến, điều mà sau này trở thành một sự hối tiếc. |
| Nghi vấn | Is this the unusual opportunity where we can finally make a real difference in the community? |
Đây có phải là cơ hội hiếm có để cuối cùng chúng ta có thể tạo ra một sự khác biệt thực sự trong cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual opportunity".
