(Top Banner Ad)
uncommon occurrence
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

uncommon occurrence

UK: /ʌnˈkɒm.ən əˈkʌr.əns/ • US: /ʌnˈkɑː.mən əˈkɜː.rəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện hiếm gặp hiện tượng hiếm gặp điều hiếm thấy trường hợp hiếm gặp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that does not happen often; a rare event.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không xảy ra thường xuyên; một sự kiện hiếm gặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A solar eclipse is an uncommon occurrence."

    "Nhật thực là một hiện tượng hiếm gặp."

  • "Such an error is an uncommon occurrence in this software."

    "Lỗi như vậy là một sự kiện hiếm gặp trong phần mềm này."

  • "It's an uncommon occurrence to see snow in July."

    "Việc nhìn thấy tuyết vào tháng Bảy là một chuyện hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, thông thường
Noun commonness sự phổ biến, sự thông thường
Adverb commonly thông thường, thường xuyên
Noun uncommonness sự không phổ biến, sự hiếm có
Verb occur xảy ra, xuất hiện
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective recurrent tái diễn, lặp đi lặp lại

Synonyms

rare event (sự kiện hiếm gặp)infrequent event (sự kiện không thường xuyên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix 'not')
Latin
communis ('common, shared')
Old French
commun ('common, ordinary')
Middle English
commun ('shared, general')
Latin
occurrere ('to run to meet, happen')
Old French
occurrir ('to happen')
Middle English
occurren ('to happen, present itself')
English
uncommon occurrence (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Uncommon Occurrence'

Cụm từ 'uncommon occurrence' ghép từ hai thành phần chính: 'uncommon' và 'occurrence'. 'Uncommon' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') kết hợp với 'common' (phổ biến) có gốc từ tiếng Latin 'communis' (chung, chia sẻ). 'Occurrence' lại có nguồn gốc từ động từ 'occur' trong tiếng Latin 'occurrere' (nghĩa là 'chạy đến gặp, xảy ra'). Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa 'một sự việc không xảy ra thường xuyên' hay 'một hiện tượng hiếm gặp'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiếm có và bất thường của một sự việc. Nó trang trọng hơn so với 'rare event'. 'Uncommon' chỉ tần suất xuất hiện, trong khi các từ đồng nghĩa có thể chỉ các khía cạnh khác của sự bất thường (ví dụ: 'peculiar occurrence' nhấn mạnh sự kỳ lạ).

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc nguyên nhân của sự kiện hiếm gặp: 'an uncommon occurrence of generosity'. 'in' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự kiện hiếm gặp xảy ra: 'an uncommon occurrence in politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncommon occurrence
  • truly a truly uncommon occurrence
    (một sự việc thực sự hiếm có)
  • rather a rather uncommon occurrence
    (một sự việc khá hiếm gặp)
  • highly a highly uncommon occurrence
    (một sự việc cực kỳ hiếm gặp)
Verb + uncommon occurrence
  • witness to witness an uncommon occurrence
    (chứng kiến một sự việc hiếm gặp)
  • describe to describe an uncommon occurrence
    (mô tả một sự việc hiếm gặp)
  • is It is an uncommon occurrence
    (Đó là một sự việc hiếm gặp)
Uncommon occurrence + Prepositional Phrase
  • for an uncommon occurrence for him
    (một sự kiện hiếm gặp đối với anh ấy)
  • of an uncommon occurrence of such magnitude
    (một sự việc hiếm thấy ở quy mô lớn như vậy)

Idioms

  • It's an uncommon occurrence for X to Y.

    Đó là một điều hiếm khi xảy ra khi X làm Y.

    "It's an uncommon occurrence for the trains to run on time in this city."

    (Ở thành phố này, việc tàu chạy đúng giờ là chuyện hiếm có.)

  • A truly uncommon occurrence.

    Một sự việc thực sự hiếm có.

    "Seeing a shooting star is an uncommon occurrence, but seeing a meteor shower is a truly uncommon occurrence."

    (Nhìn thấy sao băng là chuyện hiếm, nhưng nhìn thấy mưa sao băng thì là một sự việc thực sự hiếm có.)

  • An uncommon occurrence indeed.

    Quả thật là một sự việc hiếm gặp.

    "A white Christmas in our region? That would be an uncommon occurrence indeed!"

    (Giáng sinh trắng ở vùng chúng ta ư? Đó quả thật là một sự việc hiếm gặp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommon occurrence

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không xảy ra thường xuyên; một sự kiện hiếm gặp.

"A solar eclipse is an uncommon occurrence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon occurrence".

Ý nghĩa của những sự kiện hiếm gặp

Trong nhiều nền văn hóa, những sự kiện hiếm khi xảy ra như nhật thực, sao chổi, hoặc sự xuất hiện của động vật bạch tạng thường được coi là điềm báo hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Chúng có thể mang theo may mắn hoặc rủi ro, và thường gợi lên sự tò mò, kinh ngạc cũng như lòng thành kính đối với những gì vượt ngoài tầm kiểm soát hàng ngày của con người.

Sức hút của sự hiếm có

Con người thường bị thu hút bởi những sự kiện hiếm gặp hoặc những vật phẩm độc đáo. Từ những món đồ sưu tầm có giá trị cao đến việc chứng kiến một hiện tượng thiên nhiên kỳ thú, sự hiếm có thường gắn liền với giá trị đặc biệt, sự độc đáo và cảm giác kinh ngạc. Chính vì vậy, những 'uncommon occurrence' luôn thu hút sự chú ý và trở thành đề tài được nhiều người quan tâm.