common occurrence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that happens frequently or is often seen or experienced.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc thường được nhìn thấy hoặc trải qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Power outages are a common occurrence during the rainy season."
"Mất điện là một hiện tượng phổ biến trong mùa mưa."
-
"Traffic jams are a common occurrence in this city."
"Tắc đường là một hiện tượng phổ biến ở thành phố này."
-
"It is a common occurrence for students to feel stressed before exams."
"Việc sinh viên cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi là một chuyện thường thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | common | Phổ biến, chung |
| Verb | occur | Xảy ra, xuất hiện |
| Adverb | commonly | Một cách thông thường, phổ biến |
| Noun | occurrence | Sự việc xảy ra, biến cố |
| Noun | commonality | Sự tương đồng, điểm chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự việc, hiện tượng phổ biến, không có gì đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính thường xuyên và quen thuộc của sự việc. So với các từ đồng nghĩa như 'frequent event' hay 'regular happening', 'common occurrence' mang tính trang trọng hơn một chút.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ sự việc gì là một 'common occurrence' của một bối cảnh hoặc hiện tượng rộng lớn hơn (ví dụ: 'a common occurrence of flu season'). 'in' thường đi kèm với một địa điểm hoặc thời gian cụ thể mà sự việc thường xảy ra (ví dụ: 'a common occurrence in big cities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Increasingly is an increasingly common occurrence (là một sự việc ngày càng trở nên phổ biến)
-
Relatively remains a relatively common occurrence (vẫn là một sự việc tương đối phổ biến)
-
Become become a common occurrence (trở thành một hiện tượng thường thấy)
-
Consider be considered a common occurrence (được xem là một chuyện thường tình)
Idioms
-
By no means a common occurrence
Hoàn toàn không phải là một chuyện thường tình (nhấn mạnh sự hiếm hoi)
"Winning the lottery is by no means a common occurrence."
(Trúng số hoàn toàn không phải là một chuyện thường xảy ra.)
-
A common occurrence in daily life
Chuyện thường ngày ở huyện / Chuyện thường thấy trong đời sống
"Power outages used to be a common occurrence in daily life here."
(Mất điện từng là chuyện thường ngày ở huyện tại đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common occurrence
Danh từMột điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc thường được nhìn thấy hoặc trải qua.
"Power outages are a common occurrence during the rainy season."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing power outages is a common occurrence during the monsoon season. |
Việc trải qua mất điện là một việc xảy ra phổ biến trong mùa mưa. |
| Phủ định | Ignoring safety regulations is not a common occurrence in well-managed factories. |
Việc phớt lờ các quy định an toàn không phải là một việc xảy ra phổ biến trong các nhà máy được quản lý tốt. |
| Nghi vấn | Is seeing double rainbows a common occurrence in this area? |
Liệu việc nhìn thấy cầu vồng đôi có phải là một hiện tượng phổ biến ở khu vực này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People were considering traffic jams a common occurrence when I lived in the city. |
Mọi người đã xem xét việc tắc đường là một hiện tượng phổ biến khi tôi sống ở thành phố. |
| Phủ định | I wasn't viewing delayed trains as a common occurrence because I was still new to the city. |
Tôi đã không xem việc tàu trễ là một hiện tượng phổ biến vì tôi vẫn còn mới ở thành phố. |
| Nghi vấn | Were you finding power outages a common occurrence during the storm? |
Bạn có thấy mất điện là một hiện tượng phổ biến trong cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common occurrence".
