frequent event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or done many times at short intervals.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn; thường xuyên, hay xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made frequent visits to New York."
"Anh ấy thường xuyên đến thăm New York."
-
"Frequent power outages are a problem in this area."
"Mất điện thường xuyên là một vấn đề ở khu vực này."
-
"The frequent rain has caused flooding."
"Mưa thường xuyên đã gây ra lũ lụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frequent | xảy ra thường xuyên hoặc nhiều lần |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên, thường là |
| Noun | frequency | tần suất, mức độ thường xuyên xảy ra của một sự việc |
| Verb | frequent | ghé thăm, đi đến một nơi nào đó thường xuyên |
| Noun | event | sự kiện, biến cố, điều xảy ra |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'frequent' nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần của một sự kiện hoặc hành động trong một khoảng thời gian nhất định. Nó ngụ ý một mức độ thường xuyên cao hơn so với các từ như 'occasional' hoặc 'sometimes'. So sánh với 'common' (phổ biến), 'frequent' nhấn mạnh về mặt thời gian hơn là về mặt sự hiện diện.
Danh từ 'event' chỉ một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một việc quan trọng hoặc đáng chú ý. Trong cụm 'frequent event', nó kết hợp với tính từ 'frequent' để mô tả những sự kiện xảy ra thường xuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common frequent event (một sự kiện thường xuyên phổ biến)
-
regular a regular frequent event (một sự kiện thường xuyên đều đặn)
-
recurring a recurring frequent event (một sự kiện thường xuyên tái diễn)
-
daily a daily frequent event (một sự kiện thường xuyên hàng ngày)
-
experience experience a frequent event (trải qua một sự kiện thường xuyên)
-
witness witness a frequent event (chứng kiến một sự kiện thường xuyên)
-
describe describe a frequent event (mô tả một sự kiện thường xuyên)
-
handle handle a frequent event (xử lý một sự kiện thường xuyên)
-
during during a frequent event (trong một sự kiện thường xuyên)
-
after after a frequent event (sau một sự kiện thường xuyên)
-
due to due to a frequent event (do một sự kiện thường xuyên)
Idioms
-
a frequent event
một sự kiện thường xuyên (cụm danh từ chỉ sự việc xảy ra lặp đi lặp lại)
"Traffic jams during rush hour are a frequent event in big cities."
(Tắc đường vào giờ cao điểm là một sự kiện thường xuyên ở các thành phố lớn.)
-
become a frequent event
trở thành một sự kiện thường xuyên (chỉ một sự việc đang dần trở nên phổ biến, lặp lại)
"Complaints about the service have become a frequent event lately."
(Những lời phàn nàn về dịch vụ gần đây đã trở thành một sự kiện thường xuyên.)
-
make something a frequent event
biến cái gì đó thành một sự kiện thường xuyên (chủ động làm cho một việc gì đó xảy ra lặp lại nhiều lần)
"The school decided to make monthly assemblies a frequent event to improve communication."
(Trường học quyết định biến các buổi họp mặt hàng tháng thành một sự kiện thường xuyên để cải thiện giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frequent event
tính từXảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn; thường xuyên, hay xảy ra.
"He made frequent visits to New York."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That frequent events disrupt daily routines is obvious. |
Việc các sự kiện thường xuyên làm gián đoạn các thói quen hàng ngày là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the events are frequent is not always a sign of something bad. |
Việc các sự kiện có thường xuyên hay không không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của điều gì đó tồi tệ. |
| Nghi vấn | Why frequent events occur in this area is a mystery to scientists. |
Tại sao các sự kiện thường xuyên xảy ra trong khu vực này là một bí ẩn đối với các nhà khoa học. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent event".
