(Top Banner Ad)
frequent event
B1
tính từ B1 Tổng quát

frequent event

UK: /ˈfriːkwənt/ • US: /ˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thường xuyên biến cố hay xảy ra hiện tượng thường thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done many times at short intervals.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn; thường xuyên, hay xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made frequent visits to New York."

    "Anh ấy thường xuyên đến thăm New York."

  • "Frequent power outages are a problem in this area."

    "Mất điện thường xuyên là một vấn đề ở khu vực này."

  • "The frequent rain has caused flooding."

    "Mưa thường xuyên đã gây ra lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent xảy ra thường xuyên hoặc nhiều lần
Adverb frequently một cách thường xuyên, thường là
Noun frequency tần suất, mức độ thường xuyên xảy ra của một sự việc
Verb frequent ghé thăm, đi đến một nơi nào đó thường xuyên
Noun event sự kiện, biến cố, điều xảy ra
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens (thường xuyên, đông đúc)
Latin
eventus (kết quả, sự xảy ra)
Old French
frequent (thường xuyên)
Old French
event (sự kiện)
English
frequent event (sự kiện thường xuyên)

Nguồn gốc của 'frequent'

Từ 'frequent' (thường xuyên) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'frequens', có nghĩa là 'đông đúc', 'đầy đủ' hoặc 'lặp đi lặp lại nhiều lần'. Theo thời gian, nghĩa 'lặp đi lặp lại' trở nên phổ biến, và từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' (sự kiện) cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh, từ 'eventus', có nghĩa là 'kết quả', 'sự xảy ra' hoặc 'biến cố'. Nó được hình thành từ động từ 'evenire' (xảy ra, đến từ), và cũng đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên nghĩa là một điều gì đó xảy ra.

Sự kết hợp 'frequent event'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'frequent event', chúng tạo ra một cụm từ mô tả một điều gì đó xảy ra nhiều lần, đều đặn trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một cụm từ trực tiếp, mô tả rõ ràng tính chất lặp lại của một sự kiện mà không mang nghĩa bóng bẩy.

Usage Note

Tính từ 'frequent' nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần của một sự kiện hoặc hành động trong một khoảng thời gian nhất định. Nó ngụ ý một mức độ thường xuyên cao hơn so với các từ như 'occasional' hoặc 'sometimes'. So sánh với 'common' (phổ biến), 'frequent' nhấn mạnh về mặt thời gian hơn là về mặt sự hiện diện.
Danh từ 'event' chỉ một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một việc quan trọng hoặc đáng chú ý. Trong cụm 'frequent event', nó kết hợp với tính từ 'frequent' để mô tả những sự kiện xảy ra thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frequent event
  • common a common frequent event
    (một sự kiện thường xuyên phổ biến)
  • regular a regular frequent event
    (một sự kiện thường xuyên đều đặn)
  • recurring a recurring frequent event
    (một sự kiện thường xuyên tái diễn)
  • daily a daily frequent event
    (một sự kiện thường xuyên hàng ngày)
Verb + frequent event
  • experience experience a frequent event
    (trải qua một sự kiện thường xuyên)
  • witness witness a frequent event
    (chứng kiến một sự kiện thường xuyên)
  • describe describe a frequent event
    (mô tả một sự kiện thường xuyên)
  • handle handle a frequent event
    (xử lý một sự kiện thường xuyên)
Preposition + frequent event
  • during during a frequent event
    (trong một sự kiện thường xuyên)
  • after after a frequent event
    (sau một sự kiện thường xuyên)
  • due to due to a frequent event
    (do một sự kiện thường xuyên)

Idioms

  • a frequent event

    một sự kiện thường xuyên (cụm danh từ chỉ sự việc xảy ra lặp đi lặp lại)

    "Traffic jams during rush hour are a frequent event in big cities."

    (Tắc đường vào giờ cao điểm là một sự kiện thường xuyên ở các thành phố lớn.)

  • become a frequent event

    trở thành một sự kiện thường xuyên (chỉ một sự việc đang dần trở nên phổ biến, lặp lại)

    "Complaints about the service have become a frequent event lately."

    (Những lời phàn nàn về dịch vụ gần đây đã trở thành một sự kiện thường xuyên.)

  • make something a frequent event

    biến cái gì đó thành một sự kiện thường xuyên (chủ động làm cho một việc gì đó xảy ra lặp lại nhiều lần)

    "The school decided to make monthly assemblies a frequent event to improve communication."

    (Trường học quyết định biến các buổi họp mặt hàng tháng thành một sự kiện thường xuyên để cải thiện giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequent event

tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn; thường xuyên, hay xảy ra.

"He made frequent visits to New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That frequent events disrupt daily routines is obvious.
Việc các sự kiện thường xuyên làm gián đoạn các thói quen hàng ngày là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the events are frequent is not always a sign of something bad.
Việc các sự kiện có thường xuyên hay không không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của điều gì đó tồi tệ.
Nghi vấn
Why frequent events occur in this area is a mystery to scientists.
Tại sao các sự kiện thường xuyên xảy ra trong khu vực này là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequent event".

Tầm quan trọng của Lễ hội và Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các 'sự kiện thường xuyên' như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn, hay các lễ hội địa phương hàng năm đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng và duy trì truyền thống. Chúng không chỉ là những ngày nghỉ mà còn là dịp để gia đình, bạn bè tụ họp và kỷ niệm, thể hiện giá trị về gia đình và cộng đồng.

Giá trị của sự Lặp lại và Lịch trình

Văn hóa phương Tây thường đề cao sự hiệu quả và tính tổ chức, nơi mà các 'sự kiện thường xuyên' dưới dạng lịch trình, thói quen hàng ngày (như giờ làm việc, giờ học, các cuộc họp định kỳ) được coi là cần thiết để duy trì trật tự và đạt được mục tiêu. Sự lặp lại có tính dự đoán này mang lại cảm giác ổn định và năng suất.