(Top Banner Ad)
uncomplicated lifestyle
B1
adjective B1 Lối sống, Xã hội

uncomplicated lifestyle

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd ˈlaɪfstaɪl/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd ˈlaɪfstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống đơn giản cuộc sống giản dị cuộc sống không phức tạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complex or difficult; simple and straightforward.

Vietnamese Meaning

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản và dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted an uncomplicated life."

    "Anh ấy muốn một cuộc sống không phức tạp."

  • "Many people dream of an uncomplicated lifestyle away from the city."

    "Nhiều người mơ ước về một cuộc sống không phức tạp, tránh xa thành phố."

  • "Yoga and meditation can contribute to an uncomplicated lifestyle."

    "Yoga và thiền có thể góp phần tạo nên một lối sống không phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, làm khó khăn
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun style phong cách, kiểu cách

Synonyms

simple lifestyle (lối sống đơn giản)easy lifestyle (lối sống dễ dàng)relaxed lifestyle (lối sống thư giãn)

Antonyms

complicated lifestyle (lối sống phức tạp)stressful lifestyle (lối sống căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Lối sống, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
complicare
Old English
līf
Latin
stilus
Old French
stile

Nguồn gốc 'Uncomplicated'

Từ 'uncomplicated' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và 'complicated'. Bản thân 'complicated' xuất phát từ 'complicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gấp lại cùng nhau', ám chỉ sự rối rắm, nhiều lớp. Khi thêm 'un-', nó mang nghĩa ngược lại: không gấp lại, không rối rắm, tức là đơn giản.

Nguồn gốc 'Lifestyle'

'Lifestyle' là một từ ghép hiện đại hơn, kết hợp giữa 'life' (cuộc sống, từ tiếng Anh cổ 'līf') và 'style' (phong cách, từ tiếng Latin 'stilus' qua tiếng Pháp cổ). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để mô tả cách sống đặc trưng của một người hoặc một nhóm người, bao gồm thói quen, giá trị và sở thích.

Usage Note

Tính từ 'uncomplicated' thường được dùng để mô tả những thứ dễ hiểu, dễ thực hiện, hoặc không gây ra nhiều vấn đề. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự rõ ràng, đơn giản và dễ dàng tiếp cận.
Danh từ 'lifestyle' đề cập đến cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm thói quen, sở thích, giá trị và hành vi của họ. Nó thể hiện một phong cách sống đặc trưng.
Cụm từ này thể hiện mong muốn có một cuộc sống không bị vướng bận bởi những rắc rối, lo toan, hoặc những yêu cầu phức tạp. Nó thường liên quan đến việc đơn giản hóa cuộc sống, tập trung vào những điều quan trọng và giảm thiểu căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncomplicated lifestyle
  • simple simple uncomplicated lifestyle
    (lối sống đơn giản không phức tạp)
  • quiet quiet uncomplicated lifestyle
    (lối sống yên bình không phức tạp)
  • easy easy uncomplicated lifestyle
    (lối sống dễ dàng không phức tạp)
  • stress-free stress-free uncomplicated lifestyle
    (lối sống không căng thẳng và đơn giản)
Verb + uncomplicated lifestyle
  • lead lead an uncomplicated lifestyle
    (sống một lối sống không phức tạp)
  • adopt adopt an uncomplicated lifestyle
    (chọn lựa/áp dụng một lối sống không phức tạp)
  • embrace embrace an uncomplicated lifestyle
    (đón nhận/theo đuổi một lối sống không phức tạp)
  • pursue pursue an uncomplicated lifestyle
    (theo đuổi một lối sống không phức tạp)

Idioms

  • live an uncomplicated lifestyle

    sống một lối sống giản dị/không phức tạp

    "Many people nowadays yearn to live an uncomplicated lifestyle away from city pressures."

    (Ngày nay, nhiều người khao khát sống một lối sống giản dị, tránh xa áp lực thành phố.)

  • embrace an uncomplicated lifestyle

    đón nhận/theo đuổi một lối sống giản dị

    "After years of high-stress work, she decided to embrace an uncomplicated lifestyle in the countryside."

    (Sau nhiều năm làm việc căng thẳng, cô ấy quyết định đón nhận một lối sống giản dị ở nông thôn.)

  • aspire to an uncomplicated lifestyle

    khao khát một lối sống giản dị

    "He left his corporate job because he aspired to an uncomplicated lifestyle where he could spend more time with family."

    (Anh ấy bỏ công việc văn phòng vì anh ấy khao khát một lối sống giản dị hơn, nơi anh ấy có thể dành nhiều thời gian cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated lifestyle

adjective
Lật mặt

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản và dễ hiểu.

"He wanted an uncomplicated life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had chosen an uncomplicated lifestyle years ago, she would be much happier now.
Nếu cô ấy đã chọn một lối sống đơn giản nhiều năm trước, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If they hadn't pursued such complicated careers, they might have an uncomplicated lifestyle now.
Nếu họ không theo đuổi những sự nghiệp phức tạp như vậy, họ có lẽ đã có một lối sống đơn giản bây giờ.
Nghi vấn
If he were truly happy, would he have traded his complicated life for an uncomplicated lifestyle?
Nếu anh ấy thực sự hạnh phúc, liệu anh ấy có đánh đổi cuộc sống phức tạp của mình để lấy một lối sống đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated lifestyle".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Lối sống không phức tạp thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản, một phong trào văn hóa khuyến khích việc giảm bớt sở hữu vật chất và tập trung vào những gì thực sự cần thiết, có ý nghĩa. Điều này giúp giảm căng thẳng, tiết kiệm thời gian và tài nguyên, đồng thời tăng cường sự hài lòng với cuộc sống.

Sống chậm (Slow Living)

Một khái niệm liên quan khác là 'sống chậm', đối lập với nhịp sống hối hả hiện đại. Sống chậm đề cao việc tận hưởng từng khoảnh khắc, kết nối sâu sắc hơn với bản thân, cộng đồng và môi trường. Đây là một phần của lối sống không phức tạp, nơi sự đơn giản mang lại sự bình yên và hạnh phúc đích thực.