(Top Banner Ad)
uncomplicated problem
B1
adjective B1 General

uncomplicated problem

UK: /ˌʌnˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không phức tạp vấn đề đơn giản vấn đề dễ giải quyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complex or difficult; simple.

Vietnamese Meaning

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were uncomplicated and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."

  • "Even though the situation was stressful, it was actually an uncomplicated problem to fix."

    "Mặc dù tình huống có vẻ căng thẳng, nhưng thực tế đó là một vấn đề đơn giản để giải quyết."

  • "The uncomplicated problem was quickly resolved."

    "Vấn đề không phức tạp đã được giải quyết nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, gây rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, biến chứng, tình huống rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, độ phức tạp
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
complicāre
Old French
compliquer
English
complicate
Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
English
problem

Giải Mã 'Uncomplicated'

Cụm từ 'uncomplicated' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không', kết hợp với động từ 'complicate' (làm phức tạp). 'Complicate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complicare', mang ý nghĩa 'gấp lại' hoặc 'làm rối rắm'. Do đó, 'uncomplicated' có nghĩa là 'không phức tạp', 'đơn giản'.

Nguồn Gốc 'Problem'

Danh từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', ban đầu dùng để chỉ 'một vật được ném ra phía trước' hoặc 'một trở ngại'. Qua tiếng Latin 'problēma', nghĩa của nó dần phát triển thành 'một vấn đề cần được giải quyết' hoặc 'một câu hỏi khó'.

Usage Note

Tính từ 'uncomplicated' chỉ sự thiếu phức tạp, dễ hiểu và dễ giải quyết. Nó thường được dùng để mô tả những vấn đề, quy trình, hoặc tình huống không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kiến thức chuyên môn để xử lý. Khác với 'simple' có thể chỉ sự đơn thuần về cấu trúc, 'uncomplicated' nhấn mạnh vào sự dễ dàng trong việc hiểu và giải quyết.
Danh từ 'problem' chỉ một khó khăn, trở ngại hoặc vấn đề cần được giải quyết. Trong cụm từ 'uncomplicated problem', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'uncomplicated' để chỉ một vấn đề không phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + an uncomplicated problem
  • solve solve an uncomplicated problem
    (giải quyết một vấn đề không phức tạp)
  • address address an uncomplicated problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề không phức tạp)
  • handle handle an uncomplicated problem
    (xử lý một vấn đề không phức tạp)
Adverb + uncomplicated problem
  • relatively a relatively uncomplicated problem
    (một vấn đề tương đối không phức tạp)
  • fairly a fairly uncomplicated problem
    (một vấn đề khá không phức tạp)
  • seemingly a seemingly uncomplicated problem
    (một vấn đề tưởng chừng không phức tạp)

Idioms

  • It's a straightforward, uncomplicated problem.

    Đây là một vấn đề đơn giản, không phức tạp. (Nhấn mạnh tính dễ dàng, không cần suy nghĩ nhiều)

    "Don't overthink it; it's a straightforward, uncomplicated problem that just needs a quick fix."

    (Đừng nghĩ quá nhiều về nó; đây là một vấn đề đơn giản, không phức tạp mà chỉ cần một giải pháp nhanh chóng.)

  • Dealing with an uncomplicated problem.

    Giải quyết/xử lý một vấn đề không phức tạp. (Cách dùng phổ biến để diễn tả hành động)

    "We spent the morning dealing with an uncomplicated problem with the new software, so we made quick progress."

    (Chúng tôi dành cả buổi sáng để giải quyết một vấn đề không phức tạp với phần mềm mới, nên chúng tôi đã tiến bộ nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomplicated problem

adjective
Lật mặt

Không phức tạp hoặc khó khăn; đơn giản.

"The instructions were uncomplicated and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomplicated problem".

Giá Trị của Sự Đơn Giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án, khả năng nhận diện và giải quyết các vấn đề đơn giản (uncomplicated problems) một cách nhanh chóng và hiệu quả thường được đánh giá cao. Triết lý 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, ngốc ạ) là một ví dụ điển hình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự rõ ràng và đơn giản để tránh những rắc rối không cần thiết.

Phân Biệt Vấn Đề

Khả năng phân biệt giữa 'uncomplicated problem' (vấn đề không phức tạp) và 'complex problem' (vấn đề phức tạp) là một kỹ năng tư duy quan trọng. Vấn đề không phức tạp thường có các giải pháp rõ ràng, tuyến tính, trong khi vấn đề phức tạp đòi hỏi tư duy hệ thống, nhiều bước tiếp cận và có thể có nhiều yếu tố tương tác. Việc nhận định đúng bản chất vấn đề giúp định hướng phương pháp giải quyết phù hợp, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.