(Top Banner Ad)
uncongested roads
B2
Tính từ B2 Giao thông vận tải

uncongested roads

UK: /ˌʌnkənˈdʒestɪd rəʊdz/ • US: /ˌʌnkənˈdʒestɪd roʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đường thông thoáng đường không bị tắc nghẽn đường ít xe cộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roads that are free from traffic congestion; not blocked or overcrowded with vehicles.

Vietnamese Meaning

Những con đường thông thoáng, không bị tắc nghẽn giao thông; không bị chặn hoặc quá đông xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncongested roads allowed us to reach the airport in record time."

    "Những con đường thông thoáng cho phép chúng tôi đến sân bay trong thời gian kỷ lục."

  • "We chose to drive early in the morning to take advantage of the uncongested roads."

    "Chúng tôi chọn lái xe vào sáng sớm để tận dụng những con đường thông thoáng."

  • "The new highway bypass promised to provide uncongested roads for commuters."

    "Đường tránh cao tốc mới hứa hẹn sẽ cung cấp những con đường thông thoáng cho người đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congestion sự tắc nghẽn, sự ứ đọng
Verb congest gây tắc nghẽn, làm ứ đọng
Adjective congested bị tắc nghẽn, đông đúc
Adjective uncongested không tắc nghẽn, thông thoáng
Noun road con đường, xa lộ
Noun roadside lề đường, ven đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥- (negative prefix)
Proto-Germanic
un-
Old English
un-
English
un- (prefix 'not')
Latin
cum- ('with, together')
Latin
gerere ('to carry, to bear')
Latin
congerere ('to heap up, collect')
English (15th C.)
congest ('to collect, to fill excessively')
English (17th C.)
congested (adjective)
Proto-Germanic
*raidō ('a ride, journey')
Old English
rād ('a riding, journey')
Middle English
rode
English
road (path, highway)

Gốc gác của 'uncongested'

Từ 'uncongested' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không, ngược lại') và tính từ 'congested'. 'Congested' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'congerere', mang nghĩa 'tập hợp, chất đống'. Do đó, 'uncongested' diễn tả trạng thái không bị tắc nghẽn hay ùn ứ.

Hành trình của từ 'road'

Từ 'road' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu chỉ 'một cuộc hành trình' hoặc 'một chuyến đi'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã chuyển dịch để chỉ con đường vật chất mà người ta đi lại trên đó, mang ý nghĩa hiện tại là 'con đường, xa lộ'.

Usage Note

Từ 'uncongested' thường được dùng để mô tả tình trạng giao thông hiện tại hoặc mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thông suốt và dễ dàng di chuyển. Khác với 'empty roads' (đường trống) chỉ sự vắng vẻ, 'uncongested roads' ám chỉ việc giao thông vẫn diễn ra nhưng không bị cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncongested roads
  • relatively relatively uncongested roads
    (những con đường tương đối thông thoáng)
  • mostly mostly uncongested roads
    (những con đường chủ yếu thông thoáng)
  • wide wide, uncongested roads
    (những con đường rộng rãi, thông thoáng)
Verb + uncongested roads
  • find find uncongested roads
    (tìm thấy những con đường thông thoáng)
  • prefer prefer uncongested roads
    (thích những con đường thông thoáng)
  • drive on drive on uncongested roads
    (lái xe trên những con đường thông thoáng)

Idioms

  • The luxury of uncongested roads

    Sự xa xỉ của những con đường thông thoáng (một điều kiện lý tưởng, đáng mơ ước nhưng thường hiếm có)

    "After hours in city traffic, driving on the uncongested roads of the countryside felt like a true luxury."

    (Sau nhiều giờ kẹt xe trong thành phố, lái xe trên những con đường thông thoáng ở nông thôn thật sự là một điều xa xỉ.)

  • A rare sight: uncongested roads

    Một cảnh tượng hiếm thấy: những con đường thông thoáng (diễn tả sự ngạc nhiên vì tình trạng đó ít khi xảy ra)

    "During rush hour, uncongested roads in the city are a rare sight."

    (Trong giờ cao điểm, những con đường thông thoáng trong thành phố là một cảnh tượng hiếm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncongested roads

Tính từ
Lật mặt

Những con đường thông thoáng, không bị tắc nghẽn giao thông; không bị chặn hoặc quá đông xe cộ.

"The uncongested roads allowed us to reach the airport in record time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roads are uncongested during early morning.
Đường xá thông thoáng vào sáng sớm.
Phủ định
The roads are not uncongested during rush hour.
Đường xá không thông thoáng trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Are the roads uncongested on Sundays?
Đường xá có thông thoáng vào Chủ nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncongested roads".

Ước mơ về hành trình suôn sẻ và tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, hình ảnh những con đường rộng mở, không tắc nghẽn thường gắn liền với sự tự do, phiêu lưu và những chuyến đi xuyên quốc gia (road trips). Nó tượng trưng cho sự thoát ly khỏi sự hối hả, nhộn nhịp của cuộc sống đô thị và khả năng di chuyển không giới hạn.

Giá trị của thời gian và sự thoải mái khi di chuyển

Việc có những con đường thông thoáng không chỉ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian đi lại mà còn giảm thiểu căng thẳng cho người lái xe. Trong xã hội hiện đại, việc di chuyển hiệu quả và có trải nghiệm lái xe thoải mái được coi là những yếu tố quan trọng góp phần vào chất lượng cuộc sống và phúc lợi cá nhân.