(Top Banner Ad)
clear roads
A2
Tính từ A2 Giao thông

clear roads

UK: /klɪə rəʊdz/ • US: /klɪr roʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đường thông thoáng đường không bị cản trở đường quang đãng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from obstructions; allowing easy passage.

Vietnamese Meaning

Thông thoáng, không bị cản trở; cho phép di chuyển dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road is clear after the accident was cleared."

    "Đường thông thoáng sau khi vụ tai nạn được giải quyết."

  • "The snowplows are working to keep the roads clear."

    "Xe ủi tuyết đang làm việc để giữ cho đường xá thông thoáng."

  • "Clear roads are essential for emergency services."

    "Đường thông thoáng là điều cần thiết cho các dịch vụ khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clear Trong trẻo, rõ ràng, thông thoáng
Verb clear Làm sạch, dọn dẹp, làm cho thông thoáng
Adv clearly Rõ ràng, minh bạch
Noun clearness Sự trong trẻo, rõ ràng
Noun clearance Sự dọn dẹp, giải tỏa; khoảng trống
Noun road Con đường, xa lộ
Noun roadway Mặt đường, lòng đường
Noun roadside Bên đường, lề đường

Synonyms

unobstructed roads (đường không bị cản trở)open roads (đường thông)

Antonyms

blocked roads (đường bị chặn)congested roads (đường tắc nghẽn)

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere
English
clear
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rad
English
road

Nguồn gốc của 'clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa', 'trong trẻo' hoặc 'rõ ràng'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự không bị cản trở, dễ nhìn thấy, hoặc dễ hiểu.

Nguồn gốc của 'road'

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'rad' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi', 'một hành trình' hoặc 'một cuộc cưỡi ngựa'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ con đường, lối đi mà người ta dùng để đi lại.

Usage Note

Tính từ 'clear' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự vắng mặt của các chướng ngại vật trên đường. Nó khác với 'free' ở chỗ 'clear' tập trung vào việc không có vật cản, trong khi 'free' có thể ám chỉ nhiều nghĩa rộng hơn, ví dụ như tự do di chuyển.
Động từ 'clear' trong ngữ cảnh này chỉ hành động loại bỏ chướng ngại vật. Ví dụ, dọn tuyết, dọn cây đổ, hoặc giải tỏa xe cộ sau tai nạn. Nó khác với 'clean' (lau chùi) vì 'clear' tập trung vào việc loại bỏ vật cản lớn, gây khó khăn cho việc đi lại, chứ không phải làm sạch bụi bẩn.
Ở đây, 'roads' là danh từ số nhiều chỉ những con đường. Cụm 'clear roads' mang nghĩa tổng quát, chỉ trạng thái đường xá thông thoáng, không có vật cản trở việc di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear roads
  • wide wide clear roads
    (những con đường rộng rãi và thông thoáng)
  • smooth smooth clear roads
    (những con đường bằng phẳng và không vướng mắc)
  • open open clear roads
    (những con đường mở và thông thoáng)
  • safe safe clear roads
    (những con đường an toàn và không bị cản trở)
Verb + clear roads
  • keep keep clear roads
    (duy trì những con đường thông thoáng)
  • maintain maintain clear roads
    (bảo trì để có những con đường thông thoáng)
  • ensure ensure clear roads
    (đảm bảo những con đường thông thoáng)
  • find find clear roads
    (tìm thấy những con đường thông thoáng (không tắc nghẽn))
Noun + clear roads
  • need for the need for clear roads
    (nhu cầu về những con đường thông thoáng)
  • importance of the importance of clear roads
    (tầm quan trọng của những con đường thông thoáng)

Idioms

  • clear the road for someone/something

    Dọn đường, mở đường cho ai đó/điều gì đó (loại bỏ chướng ngại vật)

    "The government needs to clear the road for new businesses by reducing bureaucracy."

    (Chính phủ cần dọn đường cho các doanh nghiệp mới bằng cách giảm bớt thủ tục hành chính.)

  • the road ahead is clear

    Con đường phía trước đã thông thoáng (không còn chướng ngại vật, mọi việc thuận lợi)

    "After overcoming initial challenges, the road ahead is clear for the project."

    (Sau khi vượt qua những thách thức ban đầu, con đường phía trước đã thông thoáng cho dự án.)

  • have clear roads (to somewhere)

    Có đường thông thoáng (đến nơi nào đó) - ám chỉ ít hoặc không có chướng ngại vật/giao thông

    "If we leave early, we should have clear roads all the way to the coast."

    (Nếu chúng ta khởi hành sớm, chúng ta sẽ có những con đường thông thoáng suốt chặng đường đến bờ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear roads

Tính từ
Lật mặt

Thông thoáng, không bị cản trở; cho phép di chuyển dễ dàng.

"The road is clear after the accident was cleared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the snowplows had worked efficiently, the roads would be clear now.
Nếu xe dọn tuyết đã hoạt động hiệu quả, thì đường đã quang đãng rồi.
Phủ định
If the city hadn't cleared the roads so quickly last night, we would still be stuck at home.
Nếu thành phố không dọn đường nhanh chóng vào tối qua, chúng ta vẫn sẽ bị mắc kẹt ở nhà.
Nghi vấn
If the weather were warmer, would the ice have cleared the roads by now?
Nếu thời tiết ấm hơn, liệu băng có làm đường thông thoáng đến giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will clear the roads by morning, won't it?
Thành phố sẽ dọn dẹp đường xá vào buổi sáng, phải không?
Phủ định
They haven't cleared the roads yet, have they?
Họ vẫn chưa dọn dẹp đường xá, phải không?
Nghi vấn
The snow is clear from the roads now, isn't it?
Tuyết đã được dọn sạch khỏi đường rồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear roads".

Tầm quan trọng của hạ tầng giao thông

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phát triển, việc duy trì 'clear roads' (những con đường thông thoáng, không bị cản trở) là tối quan trọng cho giao thông, kinh tế và an toàn công cộng. Nó đảm bảo hàng hóa được vận chuyển, người dân đi lại thuận tiện và các dịch vụ khẩn cấp có thể hoạt động hiệu quả.

Dọn tuyết và băng

Tại các vùng khí hậu ôn đới và lạnh, khái niệm 'clear roads' thường gắn liền với việc dọn dẹp tuyết và băng. Chính quyền và cộng đồng phải làm việc liên tục để đảm bảo đường sá không bị tắc nghẽn vào mùa đông, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày và kinh tế của khu vực.