clear roads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông thoáng, không bị cản trở; cho phép di chuyển dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road is clear after the accident was cleared."
"Đường thông thoáng sau khi vụ tai nạn được giải quyết."
-
"The snowplows are working to keep the roads clear."
"Xe ủi tuyết đang làm việc để giữ cho đường xá thông thoáng."
-
"Clear roads are essential for emergency services."
"Đường thông thoáng là điều cần thiết cho các dịch vụ khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | clear | Trong trẻo, rõ ràng, thông thoáng |
| Verb | clear | Làm sạch, dọn dẹp, làm cho thông thoáng |
| Adv | clearly | Rõ ràng, minh bạch |
| Noun | clearness | Sự trong trẻo, rõ ràng |
| Noun | clearance | Sự dọn dẹp, giải tỏa; khoảng trống |
| Noun | road | Con đường, xa lộ |
| Noun | roadway | Mặt đường, lòng đường |
| Noun | roadside | Bên đường, lề đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'clear' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự vắng mặt của các chướng ngại vật trên đường. Nó khác với 'free' ở chỗ 'clear' tập trung vào việc không có vật cản, trong khi 'free' có thể ám chỉ nhiều nghĩa rộng hơn, ví dụ như tự do di chuyển.
Động từ 'clear' trong ngữ cảnh này chỉ hành động loại bỏ chướng ngại vật. Ví dụ, dọn tuyết, dọn cây đổ, hoặc giải tỏa xe cộ sau tai nạn. Nó khác với 'clean' (lau chùi) vì 'clear' tập trung vào việc loại bỏ vật cản lớn, gây khó khăn cho việc đi lại, chứ không phải làm sạch bụi bẩn.
Ở đây, 'roads' là danh từ số nhiều chỉ những con đường. Cụm 'clear roads' mang nghĩa tổng quát, chỉ trạng thái đường xá thông thoáng, không có vật cản trở việc di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide clear roads (những con đường rộng rãi và thông thoáng)
-
smooth smooth clear roads (những con đường bằng phẳng và không vướng mắc)
-
open open clear roads (những con đường mở và thông thoáng)
-
safe safe clear roads (những con đường an toàn và không bị cản trở)
-
keep keep clear roads (duy trì những con đường thông thoáng)
-
maintain maintain clear roads (bảo trì để có những con đường thông thoáng)
-
ensure ensure clear roads (đảm bảo những con đường thông thoáng)
-
find find clear roads (tìm thấy những con đường thông thoáng (không tắc nghẽn))
-
need for the need for clear roads (nhu cầu về những con đường thông thoáng)
-
importance of the importance of clear roads (tầm quan trọng của những con đường thông thoáng)
Idioms
-
clear the road for someone/something
Dọn đường, mở đường cho ai đó/điều gì đó (loại bỏ chướng ngại vật)
"The government needs to clear the road for new businesses by reducing bureaucracy."
(Chính phủ cần dọn đường cho các doanh nghiệp mới bằng cách giảm bớt thủ tục hành chính.)
-
the road ahead is clear
Con đường phía trước đã thông thoáng (không còn chướng ngại vật, mọi việc thuận lợi)
"After overcoming initial challenges, the road ahead is clear for the project."
(Sau khi vượt qua những thách thức ban đầu, con đường phía trước đã thông thoáng cho dự án.)
-
have clear roads (to somewhere)
Có đường thông thoáng (đến nơi nào đó) - ám chỉ ít hoặc không có chướng ngại vật/giao thông
"If we leave early, we should have clear roads all the way to the coast."
(Nếu chúng ta khởi hành sớm, chúng ta sẽ có những con đường thông thoáng suốt chặng đường đến bờ biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear roads
Tính từThông thoáng, không bị cản trở; cho phép di chuyển dễ dàng.
"The road is clear after the accident was cleared."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the snowplows had worked efficiently, the roads would be clear now. |
Nếu xe dọn tuyết đã hoạt động hiệu quả, thì đường đã quang đãng rồi. |
| Phủ định | If the city hadn't cleared the roads so quickly last night, we would still be stuck at home. |
Nếu thành phố không dọn đường nhanh chóng vào tối qua, chúng ta vẫn sẽ bị mắc kẹt ở nhà. |
| Nghi vấn | If the weather were warmer, would the ice have cleared the roads by now? |
Nếu thời tiết ấm hơn, liệu băng có làm đường thông thoáng đến giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will clear the roads by morning, won't it? |
Thành phố sẽ dọn dẹp đường xá vào buổi sáng, phải không? |
| Phủ định | They haven't cleared the roads yet, have they? |
Họ vẫn chưa dọn dẹp đường xá, phải không? |
| Nghi vấn | The snow is clear from the roads now, isn't it? |
Tuyết đã được dọn sạch khỏi đường rồi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear roads".
