(Top Banner Ad)
uncontrolled creation
C1
Danh từ C1 Tổng quát

uncontrolled creation

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld kriˈeɪʃən/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng tạo không kiểm soát sự tạo ra không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of producing something without regulation or restraint; something produced in such a manner.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mà không có sự kiểm soát hoặc hạn chế; một thứ gì đó được tạo ra theo cách đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrolled creation of new technologies can have unforeseen consequences."

    "Việc tạo ra các công nghệ mới không kiểm soát có thể gây ra những hậu quả không lường trước được."

  • "The uncontrolled creation of nuclear weapons poses a serious threat to global security."

    "Việc tạo ra vũ khí hạt nhân không kiểm soát gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến an ninh toàn cầu."

  • "Her uncontrolled creation of art led to a massive, chaotic exhibition."

    "Việc cô ấy sáng tạo nghệ thuật không kiểm soát đã dẫn đến một cuộc triển lãm lớn và hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creation sự tạo ra, sự sáng tạo
Verb create tạo ra, sáng tạo
Adjective creative sáng tạo
Noun creativity tính sáng tạo
Adjective uncontrolled không kiểm soát, mất kiểm soát
Verb control kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrolled
English
creation

Sự hình thành của 'Uncontrolled Creation'

Cụm từ 'uncontrolled creation' kết hợp giữa tính từ 'uncontrolled' (không kiểm soát) và danh từ 'creation' (sự tạo ra). 'Uncontrolled' bắt nguồn từ 'control' (kiểm soát) thêm tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định. 'Creation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'creare' (tạo ra). Vì vậy, 'uncontrolled creation' mang ý nghĩa một sự tạo ra, một quá trình sản xuất không có sự kiểm soát hoặc quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tạo ra một cái gì đó có thể gây hại hoặc không mong muốn do thiếu sự kiểm soát. Nó khác với 'controlled creation' ở chỗ không có sự giám sát hoặc hướng dẫn trong quá trình tạo ra. 'Spontaneous creation' nhấn mạnh tính tự phát, trong khi 'uncontrolled creation' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc kết quả của sự sáng tạo không kiểm soát. Ví dụ: 'the uncontrolled creation of AI models'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled creation
  • rapid uncontrolled creation
    (sự tạo ra mất kiểm soát một cách nhanh chóng)
  • massive uncontrolled creation
    (sự tạo ra mất kiểm soát trên quy mô lớn)
Verb + uncontrolled creation
  • lead to uncontrolled creation
    (dẫn đến sự tạo ra mất kiểm soát)
  • result in uncontrolled creation
    (gây ra sự tạo ra mất kiểm soát)

Idioms

  • Run wild

    Phát triển không kiểm soát, trở nên mất kiểm soát (tương tự như uncontrolled creation trong một số ngữ cảnh)

    "The children were running wild in the garden."

    (Bọn trẻ đang chơi đùa không kiểm soát trong vườn.)

  • Spiraling out of control

    Vượt khỏi tầm kiểm soát, mất kiểm soát hoàn toàn.

    "The situation is spiraling out of control."

    (Tình hình đang vượt khỏi tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled creation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mà không có sự kiểm soát hoặc hạn chế; một thứ gì đó được tạo ra theo cách đó.

"The uncontrolled creation of new technologies can have unforeseen consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate creatively designing new solutions for old problems.
Họ đánh giá cao việc thiết kế sáng tạo các giải pháp mới cho các vấn đề cũ.
Phủ định
I don't mind uncontrollably creating artwork when I feel inspired.
Tôi không ngại tạo ra tác phẩm nghệ thuật một cách không kiểm soát khi tôi cảm thấy có cảm hứng.
Nghi vấn
Is uncontrollably creating art a good way to relieve stress?
Liệu việc tạo ra nghệ thuật một cách không kiểm soát có phải là một cách tốt để giảm căng thẳng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His garden was an uncontrolled creation: weeds grew alongside prize-winning roses, a testament to nature's chaotic beauty.
Khu vườn của anh ấy là một sự sáng tạo không kiểm soát: cỏ dại mọc cùng với những bông hồng đạt giải thưởng, một minh chứng cho vẻ đẹp hỗn loạn của tự nhiên.
Phủ định
The project wasn't creatively uncontrolled: every detail was meticulously planned and executed.
Dự án không phải là một sự sáng tạo không kiểm soát: mọi chi tiết đều được lên kế hoạch và thực hiện tỉ mỉ.
Nghi vấn
Was the art installation an example of creatively uncontrolled expression: a spontaneous outpouring of emotion and imagination?
Liệu tác phẩm nghệ thuật có phải là một ví dụ về biểu hiện sáng tạo không kiểm soát: một sự tuôn trào cảm xúc và trí tưởng tượng tự phát?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' creatively uncontrolled energy led to a surprisingly innovative project.
Năng lượng sáng tạo không kiểm soát của các học sinh đã dẫn đến một dự án sáng tạo đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The artist's uncontrollably creative outbursts weren't always appreciated by the gallery owner.
Những bộc phát sáng tạo không kiểm soát được của nghệ sĩ không phải lúc nào cũng được chủ phòng trưng bày đánh giá cao.
Nghi vấn
Is it possible that the committee's uncontrollably creative suggestions will be implemented in the final plan?
Liệu những đề xuất sáng tạo không kiểm soát của ủy ban có thể được thực hiện trong kế hoạch cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled creation".

Khái niệm về 'Innovation' (Sự đổi mới)

Trong văn hóa phương Tây, 'innovation' (sự đổi mới) thường được coi trọng, nhưng 'uncontrolled creation' có thể được xem là một rủi ro nếu không có sự quản lý hoặc kiểm soát phù hợp. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa sáng tạo và kiểm soát là một thách thức quan trọng.

Quá trình phát triển của trí tuệ nhân tạo

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đôi khi được mô tả như một 'uncontrolled creation' vì tốc độ phát triển và những tác động tiềm tàng của nó vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Việc kiểm soát và điều hướng sự phát triển của AI là một vấn đề toàn cầu quan trọng.