uncontrolled creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of producing something without regulation or restraint; something produced in such a manner.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mà không có sự kiểm soát hoặc hạn chế; một thứ gì đó được tạo ra theo cách đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uncontrolled creation of new technologies can have unforeseen consequences."
"Việc tạo ra các công nghệ mới không kiểm soát có thể gây ra những hậu quả không lường trước được."
-
"The uncontrolled creation of nuclear weapons poses a serious threat to global security."
"Việc tạo ra vũ khí hạt nhân không kiểm soát gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến an ninh toàn cầu."
-
"Her uncontrolled creation of art led to a massive, chaotic exhibition."
"Việc cô ấy sáng tạo nghệ thuật không kiểm soát đã dẫn đến một cuộc triển lãm lớn và hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | creation | sự tạo ra, sự sáng tạo |
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo |
| Noun | creativity | tính sáng tạo |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát, mất kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tạo ra một cái gì đó có thể gây hại hoặc không mong muốn do thiếu sự kiểm soát. Nó khác với 'controlled creation' ở chỗ không có sự giám sát hoặc hướng dẫn trong quá trình tạo ra. 'Spontaneous creation' nhấn mạnh tính tự phát, trong khi 'uncontrolled creation' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng hoặc kết quả của sự sáng tạo không kiểm soát. Ví dụ: 'the uncontrolled creation of AI models'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid uncontrolled creation (sự tạo ra mất kiểm soát một cách nhanh chóng)
-
massive uncontrolled creation (sự tạo ra mất kiểm soát trên quy mô lớn)
-
lead to uncontrolled creation (dẫn đến sự tạo ra mất kiểm soát)
-
result in uncontrolled creation (gây ra sự tạo ra mất kiểm soát)
Idioms
-
Run wild
Phát triển không kiểm soát, trở nên mất kiểm soát (tương tự như uncontrolled creation trong một số ngữ cảnh)
"The children were running wild in the garden."
(Bọn trẻ đang chơi đùa không kiểm soát trong vườn.)
-
Spiraling out of control
Vượt khỏi tầm kiểm soát, mất kiểm soát hoàn toàn.
"The situation is spiraling out of control."
(Tình hình đang vượt khỏi tầm kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontrolled creation
Danh từHành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mà không có sự kiểm soát hoặc hạn chế; một thứ gì đó được tạo ra theo cách đó.
"The uncontrolled creation of new technologies can have unforeseen consequences."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They appreciate creatively designing new solutions for old problems. |
Họ đánh giá cao việc thiết kế sáng tạo các giải pháp mới cho các vấn đề cũ. |
| Phủ định | I don't mind uncontrollably creating artwork when I feel inspired. |
Tôi không ngại tạo ra tác phẩm nghệ thuật một cách không kiểm soát khi tôi cảm thấy có cảm hứng. |
| Nghi vấn | Is uncontrollably creating art a good way to relieve stress? |
Liệu việc tạo ra nghệ thuật một cách không kiểm soát có phải là một cách tốt để giảm căng thẳng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His garden was an uncontrolled creation: weeds grew alongside prize-winning roses, a testament to nature's chaotic beauty. |
Khu vườn của anh ấy là một sự sáng tạo không kiểm soát: cỏ dại mọc cùng với những bông hồng đạt giải thưởng, một minh chứng cho vẻ đẹp hỗn loạn của tự nhiên. |
| Phủ định | The project wasn't creatively uncontrolled: every detail was meticulously planned and executed. |
Dự án không phải là một sự sáng tạo không kiểm soát: mọi chi tiết đều được lên kế hoạch và thực hiện tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Was the art installation an example of creatively uncontrolled expression: a spontaneous outpouring of emotion and imagination? |
Liệu tác phẩm nghệ thuật có phải là một ví dụ về biểu hiện sáng tạo không kiểm soát: một sự tuôn trào cảm xúc và trí tưởng tượng tự phát? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' creatively uncontrolled energy led to a surprisingly innovative project. |
Năng lượng sáng tạo không kiểm soát của các học sinh đã dẫn đến một dự án sáng tạo đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The artist's uncontrollably creative outbursts weren't always appreciated by the gallery owner. |
Những bộc phát sáng tạo không kiểm soát được của nghệ sĩ không phải lúc nào cũng được chủ phòng trưng bày đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is it possible that the committee's uncontrollably creative suggestions will be implemented in the final plan? |
Liệu những đề xuất sáng tạo không kiểm soát của ủy ban có thể được thực hiện trong kế hoạch cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled creation".
