(Top Banner Ad)
unrestrained creation
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Sáng tạo, Ngôn ngữ học

unrestrained creation

UK: /ˌʌnrɪˈstreɪnd kriˈeɪʃən/ • US: /ˌʌnrɪˈstreɪnd kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo không giới hạn sáng tạo phóng khoáng sáng tạo tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unrestrained: Not restricted or controlled.

Vietnamese Meaning

Không bị hạn chế, không bị kiểm soát, tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unrestrained enthusiasm was contagious."

    "Sự nhiệt tình không kiểm soát của anh ấy rất dễ lây lan."

  • "The project encouraged unrestrained creation and experimentation."

    "Dự án khuyến khích sự sáng tạo và thử nghiệm không bị hạn chế."

  • "Unrestrained creation can lead to groundbreaking discoveries."

    "Sự sáng tạo không giới hạn có thể dẫn đến những khám phá đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, hạn chế, ngăn cản
Adjective restrained bị kiềm chế, thận trọng, có chừng mực
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế, sự tự chủ
Verb create tạo ra, sáng tạo, làm ra
Noun creator người tạo ra, đấng sáng tạo
Adjective creative sáng tạo, có óc sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, năng lực sáng tạo

Synonyms

unfettered creation (sự sáng tạo không bị trói buộc)unchecked creation (sự sáng tạo không được kiểm soát)unbridled creation (sự sáng tạo không bị kìm hãm)

Antonyms

restrained creation (sự sáng tạo bị hạn chế)controlled creation (sự sáng tạo được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sáng tạo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estreindre
Middle English
streinen
English
restrain
Old English
un-
Latin
creare
Latin
creatio
Middle English
creacion
English
creation

Nguồn gốc của 'Unrestrained'

Phần 'unrestrained' được ghép từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và từ 'restrain'. 'Restrain' có nguồn gốc từ 'stringere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo chặt, buộc lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'estreindre' (kẹp chặt, thắt chặt), rồi tiếng Anh trung đại 'streinen', từ này tiến hóa thành 'restrain' (kiềm chế, giữ lại). 'Unrestrained' do đó mang nghĩa 'không bị kiềm chế, không bị ràng buộc'.

Nguồn gốc của 'Creation'

Từ 'creation' xuất phát từ 'creare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo ra, làm ra, sản xuất'. Từ này liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *kerh₁- mang nghĩa 'phát triển'. 'Creatio' trong tiếng Latin là 'hành động tạo ra', và qua tiếng Anh trung đại 'creacion', nó trở thành 'creation' như ngày nay, chỉ sự sáng tạo hay vật được tạo ra.

Usage Note

Tính từ 'unrestrained' mang ý nghĩa về sự thiếu kiểm soát hoặc giới hạn, thể hiện một hành động hoặc cảm xúc được bộc lộ một cách tự do và mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ mang tính chất bản năng, tự nhiên, hoặc không bị kìm hãm bởi bất kỳ quy tắc hay luật lệ nào. So sánh với 'controlled' (kiểm soát) và 'restricted' (hạn chế), 'unrestrained' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tự do và phóng khoáng.
Danh từ 'creation' chỉ hành động tạo ra cái gì đó mới hoặc một sản phẩm mới được tạo ra. Trong cụm từ 'unrestrained creation', nó ám chỉ quá trình sáng tạo không bị giới hạn hoặc kiểm soát, dẫn đến những ý tưởng hoặc tác phẩm độc đáo và táo bạo. Khác với 'innovation' (đổi mới) vốn tập trung vào tính ứng dụng và cải tiến, 'creation' nhấn mạnh vào tính nguyên bản và mới mẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestrained creation
  • wild wild unrestrained creation
    (sự sáng tạo hoang dại không bị kìm hãm)
  • pure pure unrestrained creation
    (sự sáng tạo thuần khiết không giới hạn)
  • boundless boundless unrestrained creation
    (sự sáng tạo vô biên không bị kìm chế)
  • artistic artistic unrestrained creation
    (sự sáng tạo nghệ thuật không giới hạn)
Verb + unrestrained creation
  • encourage encourage unrestrained creation
    (khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn)
  • allow allow unrestrained creation
    (cho phép sự sáng tạo không bị kìm hãm)
  • foster foster unrestrained creation
    (nuôi dưỡng sự sáng tạo không bị ràng buộc)
Noun + of unrestrained creation
  • spirit spirit of unrestrained creation
    (tinh thần sáng tạo không bị kìm hãm)
  • act act of unrestrained creation
    (hành động sáng tạo không giới hạn)

Idioms

  • A moment of unrestrained creation

    Một khoảnh khắc sáng tạo tự do, không bị giới hạn

    "The artist described her latest painting as coming from a moment of unrestrained creation."

    (Nghệ sĩ mô tả bức tranh mới nhất của cô ấy là kết quả từ một khoảnh khắc sáng tạo tự do.)

  • Embrace unrestrained creation

    Đón nhận/chấp nhận sự sáng tạo không giới hạn

    "Many companies now encourage their teams to embrace unrestrained creation during brainstorming sessions."

    (Nhiều công ty hiện nay khuyến khích các nhóm của họ đón nhận sự sáng tạo không giới hạn trong các buổi động não.)

  • The realm of unrestrained creation

    Vùng đất/lĩnh vực của sự sáng tạo không bị kìm hãm

    "For true innovators, their work often ventures into the realm of unrestrained creation."

    (Đối với những nhà đổi mới thực thụ, tác phẩm của họ thường mạo hiểm đi vào lĩnh vực sáng tạo không bị kìm hãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrained creation

Tính từ
Lật mặt

Không bị hạn chế, không bị kiểm soát, tự do.

"His unrestrained enthusiasm was contagious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had experienced unrestrained creation, he would have produced a masterpiece.
Nếu nghệ sĩ đã trải nghiệm sự sáng tạo không giới hạn, anh ấy đã tạo ra một kiệt tác.
Phủ định
If the company had not encouraged unrestrained creation, they would not have developed such innovative products.
Nếu công ty không khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn, họ đã không phát triển được những sản phẩm sáng tạo như vậy.
Nghi vấn
Would the world have benefited from such amazing inventions if scientists had not created with unrestrained passion?
Thế giới có được hưởng lợi từ những phát minh tuyệt vời như vậy không nếu các nhà khoa học không sáng tạo với một niềm đam mê không giới hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained creation".

Tự do nghệ thuật và các phong trào nghệ thuật

Khái niệm 'unrestrained creation' thường được tôn vinh trong các phong trào nghệ thuật phương Tây như Chủ nghĩa Lãng mạn (Romanticism) hay Chủ nghĩa Biểu hiện (Expressionism). Các nghệ sĩ trong những phong trào này tìm cách giải phóng bản thân khỏi các quy tắc truyền thống, thể hiện cảm xúc và ý tưởng một cách tự do, không bị giới hạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thể hiện cá nhân không bị ràng buộc trong nghệ thuật.

Động não và tư duy 'blue sky'

Trong bối cảnh kinh doanh và đổi mới, 'unrestrained creation' gắn liền với các kỹ thuật như động não (brainstorming) và tư duy 'blue sky'. Đây là những phương pháp khuyến khích mọi người đưa ra bất kỳ ý tưởng nào, dù điên rồ đến đâu, mà không có sự phán xét hay giới hạn ban đầu. Mục tiêu là tạo ra một môi trường nơi sự sáng tạo có thể tuôn chảy tự do để khám phá những giải pháp mới mẻ và đột phá.