unrestrained creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unrestrained: Not restricted or controlled.
Vietnamese Meaning
Không bị hạn chế, không bị kiểm soát, tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unrestrained enthusiasm was contagious."
"Sự nhiệt tình không kiểm soát của anh ấy rất dễ lây lan."
-
"The project encouraged unrestrained creation and experimentation."
"Dự án khuyến khích sự sáng tạo và thử nghiệm không bị hạn chế."
-
"Unrestrained creation can lead to groundbreaking discoveries."
"Sự sáng tạo không giới hạn có thể dẫn đến những khám phá đột phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrain | kiềm chế, hạn chế, ngăn cản |
| Adjective | restrained | bị kiềm chế, thận trọng, có chừng mực |
| Noun | restraint | sự kiềm chế, sự hạn chế, sự tự chủ |
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo, làm ra |
| Noun | creator | người tạo ra, đấng sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo, có óc sáng tạo |
| Noun | creativity | sự sáng tạo, năng lực sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unrestrained' mang ý nghĩa về sự thiếu kiểm soát hoặc giới hạn, thể hiện một hành động hoặc cảm xúc được bộc lộ một cách tự do và mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ mang tính chất bản năng, tự nhiên, hoặc không bị kìm hãm bởi bất kỳ quy tắc hay luật lệ nào. So sánh với 'controlled' (kiểm soát) và 'restricted' (hạn chế), 'unrestrained' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tự do và phóng khoáng.
Danh từ 'creation' chỉ hành động tạo ra cái gì đó mới hoặc một sản phẩm mới được tạo ra. Trong cụm từ 'unrestrained creation', nó ám chỉ quá trình sáng tạo không bị giới hạn hoặc kiểm soát, dẫn đến những ý tưởng hoặc tác phẩm độc đáo và táo bạo. Khác với 'innovation' (đổi mới) vốn tập trung vào tính ứng dụng và cải tiến, 'creation' nhấn mạnh vào tính nguyên bản và mới mẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild unrestrained creation (sự sáng tạo hoang dại không bị kìm hãm)
-
pure pure unrestrained creation (sự sáng tạo thuần khiết không giới hạn)
-
boundless boundless unrestrained creation (sự sáng tạo vô biên không bị kìm chế)
-
artistic artistic unrestrained creation (sự sáng tạo nghệ thuật không giới hạn)
-
encourage encourage unrestrained creation (khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn)
-
allow allow unrestrained creation (cho phép sự sáng tạo không bị kìm hãm)
-
foster foster unrestrained creation (nuôi dưỡng sự sáng tạo không bị ràng buộc)
-
spirit spirit of unrestrained creation (tinh thần sáng tạo không bị kìm hãm)
-
act act of unrestrained creation (hành động sáng tạo không giới hạn)
Idioms
-
A moment of unrestrained creation
Một khoảnh khắc sáng tạo tự do, không bị giới hạn
"The artist described her latest painting as coming from a moment of unrestrained creation."
(Nghệ sĩ mô tả bức tranh mới nhất của cô ấy là kết quả từ một khoảnh khắc sáng tạo tự do.)
-
Embrace unrestrained creation
Đón nhận/chấp nhận sự sáng tạo không giới hạn
"Many companies now encourage their teams to embrace unrestrained creation during brainstorming sessions."
(Nhiều công ty hiện nay khuyến khích các nhóm của họ đón nhận sự sáng tạo không giới hạn trong các buổi động não.)
-
The realm of unrestrained creation
Vùng đất/lĩnh vực của sự sáng tạo không bị kìm hãm
"For true innovators, their work often ventures into the realm of unrestrained creation."
(Đối với những nhà đổi mới thực thụ, tác phẩm của họ thường mạo hiểm đi vào lĩnh vực sáng tạo không bị kìm hãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrestrained creation
Tính từKhông bị hạn chế, không bị kiểm soát, tự do.
"His unrestrained enthusiasm was contagious."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had experienced unrestrained creation, he would have produced a masterpiece. |
Nếu nghệ sĩ đã trải nghiệm sự sáng tạo không giới hạn, anh ấy đã tạo ra một kiệt tác. |
| Phủ định | If the company had not encouraged unrestrained creation, they would not have developed such innovative products. |
Nếu công ty không khuyến khích sự sáng tạo không giới hạn, họ đã không phát triển được những sản phẩm sáng tạo như vậy. |
| Nghi vấn | Would the world have benefited from such amazing inventions if scientists had not created with unrestrained passion? |
Thế giới có được hưởng lợi từ những phát minh tuyệt vời như vậy không nếu các nhà khoa học không sáng tạo với một niềm đam mê không giới hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained creation".
