uncontroversial statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to cause disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is an uncontroversial statement that education is important."
"Đó là một tuyên bố không gây tranh cãi rằng giáo dục là quan trọng."
-
"The report contained only uncontroversial statements."
"Báo cáo chỉ chứa những tuyên bố không gây tranh cãi."
-
"It's an uncontroversial statement to say that fresh water is essential for life."
"Một tuyên bố không gây tranh cãi khi nói rằng nước ngọt là cần thiết cho sự sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | Sự tranh cãi, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | Gây tranh cãi, có tính tranh luận |
| Adverb | controversially | Một cách gây tranh cãi |
| Adjective | uncontroversial | Không gây tranh cãi, hiển nhiên |
| Adverb | uncontroversially | Một cách không gây tranh cãi |
| Verb | state | Tuyên bố, phát biểu, nói rõ |
| Noun | statement | Lời tuyên bố, phát biểu, bản kê khai |
| Adjective | stated | Đã được tuyên bố, đã được nêu rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uncontroversial' thường được sử dụng để mô tả những ý kiến, tuyên bố, hoặc hành động mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc chấp nhận, và không có khả năng tạo ra phản ứng tiêu cực hoặc tranh luận. Nó mang sắc thái trung lập, thể hiện sự khách quan và được chấp nhận rộng rãi.
Sử dụng như một cụm danh từ, đề cập đến một phát biểu mà mọi người đều đồng tình. Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất hiển nhiên và được chấp nhận rộng rãi của phát biểu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a relatively a relatively uncontroversial statement (một phát biểu tương đối không gây tranh cãi)
-
a completely a completely uncontroversial statement (một phát biểu hoàn toàn không gây tranh cãi)
-
a widely accepted a widely accepted uncontroversial statement (một phát biểu không gây tranh cãi được chấp nhận rộng rãi)
-
an obviously an obviously uncontroversial statement (một phát biểu rõ ràng không gây tranh cãi)
-
make an make an uncontroversial statement (đưa ra một phát biểu không gây tranh cãi)
-
issue an issue an uncontroversial statement (ban hành một tuyên bố không gây tranh cãi (thường trong bối cảnh chính thức))
-
agree with an agree with an uncontroversial statement (đồng ý với một phát biểu không gây tranh cãi)
-
present an present an uncontroversial statement (trình bày một phát biểu không gây tranh cãi)
Idioms
-
It's an uncontroversial statement to say that...
Sẽ là một phát biểu không gây tranh cãi khi nói rằng...
"It's an uncontroversial statement to say that health is important."
(Sẽ là một phát biểu không gây tranh cãi khi nói rằng sức khỏe là quan trọng.)
-
To acknowledge an uncontroversial statement
Để thừa nhận một phát biểu không gây tranh cãi (thể hiện sự đồng tình với điều hiển nhiên)
"The chairman acknowledged his uncontroversial statement with a nod."
(Chủ tịch gật đầu thừa nhận phát biểu không gây tranh cãi của anh ấy.)
-
Beyond uncontroversial statement
Vượt xa một phát biểu không gây tranh cãi (thường ám chỉ ý tưởng sâu sắc, phức tạp hơn)
"Her research goes beyond merely making an uncontroversial statement; it offers novel insights."
(Nghiên cứu của cô ấy không chỉ đơn thuần đưa ra một phát biểu không gây tranh cãi; nó còn đưa ra những cái nhìn sâu sắc mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontroversial statement
Tính từ (Adjective)Không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.
"It is an uncontroversial statement that education is important."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the debate started, the politician had released an *uncontroversial* statement, hoping to appeal to a wider audience. |
Trước khi cuộc tranh luận bắt đầu, chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố *không gây tranh cãi*, với hy vọng thu hút được nhiều khán giả hơn. |
| Phủ định | The journalist had not anticipated any backlash because the article contained only *uncontroversial* statements. |
Nhà báo đã không lường trước bất kỳ phản ứng dữ dội nào vì bài báo chỉ chứa những tuyên bố *không gây tranh cãi*. |
| Nghi vấn | Had the company issued an *uncontroversial* statement prior to the scandal breaking out, the damage to their reputation might have been lessened? |
Có phải công ty đã đưa ra một tuyên bố *không gây tranh cãi* trước khi vụ bê bối nổ ra, thì thiệt hại cho danh tiếng của họ có lẽ đã giảm bớt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial statement".
