(Top Banner Ad)
unconventional belief
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

unconventional belief

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl bɪˈliːf/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin khác thường tín ngưỡng dị biệt quan điểm đi ngược lại số đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that is not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He held an unconventional belief that the Earth was flat."

    "Anh ấy có một niềm tin khác thường rằng Trái Đất phẳng."

  • "Her unconventional beliefs about education led her to homeschool her children."

    "Những niềm tin khác thường của cô về giáo dục đã khiến cô quyết định dạy con tại nhà."

  • "Many scientists initially dismissed his unconventional belief, but later evidence proved him right."

    "Nhiều nhà khoa học ban đầu đã bác bỏ niềm tin khác thường của anh, nhưng bằng chứng sau đó đã chứng minh anh đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention quy ước, tục lệ, hội nghị
Adverb conventionally một cách thông thường/quy ước
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective believable đáng tin
Adjective unbelievable không thể tin được
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi
Verb disbelieve không tin

Synonyms

unorthodox belief (niềm tin không chính thống)nonconformist belief (niềm tin không tuân thủ)alternative belief (niềm tin thay thế)

Antonyms

conventional belief (niềm tin thông thường)traditional belief (niềm tin truyền thống)mainstream belief (niềm tin chủ đạo)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Old English
un-
Latin
conventus
Old French
convention
English
conventional
PIE
*lewbʰ-
Old English
ġelēafa
English
belief

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và 'conventional'. Bản thân 'conventional' lại có gốc từ tiếng Latin 'conventus' (nghĩa là 'thỏa thuận, hội nghị') qua tiếng Pháp cổ. Vậy, 'unconventional' mang ý nghĩa 'không theo quy ước, không thông thường' - như thể phá vỡ những 'thỏa thuận' đã được ngầm định trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Belief'

Từ 'belief' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġelēafa', mang ý nghĩa 'niềm tin, sự tín nhiệm'. Thú vị hơn, gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) của nó, '*lewbʰ-', lại có nghĩa là 'yêu, mong muốn, coi trọng'. Điều này ngụ ý rằng niềm tin thường xuất phát từ sự trân trọng hoặc coi điều gì đó là đúng đắn và có giá trị.

Usage Note

"Unconventional belief" thường dùng để chỉ những quan điểm, tư tưởng khác biệt, đi ngược lại với chuẩn mực, truyền thống hoặc những gì được xã hội chấp nhận rộng rãi. Nó mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí tích cực, gợi ý sự sáng tạo, độc đáo và tư duy phản biện. Khác với "strange belief" (niềm tin kỳ lạ) mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự bất thường và khó hiểu. So với "heretical belief" (niềm tin dị giáo) mang tính chất tôn giáo và thường bị phản đối mạnh mẽ, "unconventional belief" có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.

Prepositions

in about

-"In": Thường dùng để chỉ sự tin tưởng vào điều gì đó không theo lẽ thường. Ví dụ: 'He has an unconventional belief in alternative medicine.' (Anh ấy có một niềm tin khác thường vào y học thay thế).
-"About": Thường dùng để chỉ niềm tin khác thường về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'They hold unconventional beliefs about climate change.' (Họ có những niềm tin khác thường về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconventional belief
  • hold hold an unconventional belief
    (giữ/có một niềm tin khác thường)
  • embrace embrace an unconventional belief
    (đón nhận/theo một niềm tin khác thường)
  • challenge challenge an unconventional belief
    (thách thức một niềm tin khác thường)
  • express express an unconventional belief
    (bày tỏ một niềm tin khác thường)
  • dismiss dismiss an unconventional belief
    (gạt bỏ/bác bỏ một niềm tin khác thường)
  • question question an unconventional belief
    (nghi ngờ/đặt câu hỏi về một niềm tin khác thường)
Adjective + unconventional belief
  • deep-seated deep-seated unconventional belief
    (niềm tin khác thường đã ăn sâu)
  • fringe fringe unconventional belief
    (niềm tin khác thường của một nhóm thiểu số/ngoại vi)
  • radical radical unconventional belief
    (niềm tin khác thường cấp tiến)
  • personal personal unconventional belief
    (niềm tin khác thường mang tính cá nhân)

Idioms

  • to subscribe to an unconventional belief

    ủng hộ/tin theo một niềm tin khác thường

    "She subscribes to an unconventional belief that aliens built the pyramids."

    (Cô ấy tin theo một niềm tin khác thường rằng người ngoài hành tinh đã xây dựng kim tự tháp.)

  • to operate on an unconventional belief

    hành động/làm việc dựa trên một niềm tin khác thường

    "His business model operates on an unconventional belief about customer loyalty."

    (Mô hình kinh doanh của anh ấy hoạt động dựa trên một niềm tin khác thường về lòng trung thành của khách hàng.)

  • to challenge one's unconventional beliefs

    thách thức những niềm tin khác thường của ai đó

    "The new evidence challenged his long-held unconventional beliefs about the universe."

    (Bằng chứng mới đã thách thức những niềm tin khác thường mà anh ấy đã giữ bấy lâu về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional belief

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"He held an unconventional belief that the Earth was flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional belief".

Chủ nghĩa cá nhân và Tự do tư tưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ 'unconventional belief' (niềm tin khác thường) thường được xem là một biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân và tự do tư tưởng. Xã hội thường khuyến khích mọi người suy nghĩ độc lập và chất vấn các quan niệm truyền thống, miễn là không gây hại cho người khác. Điều này đối lập với một số nền văn hóa đề cao sự hòa hợp cộng đồng hơn, nơi những niềm tin khác biệt có thể bị nhìn nhận với sự e ngại hơn.

Tiền thân của sự thay đổi và tiến bộ

Lịch sử cho thấy nhiều ý tưởng và phát minh vĩ đại ngày nay từng xuất phát từ những 'unconventional belief'. Những người như Galileo Galilei với niềm tin Trái Đất quay quanh Mặt Trời hay những người tiên phong đòi quyền bình đẳng cho phụ nữ đã từng bị coi là có 'niềm tin khác thường'. Điều này nhấn mạnh rằng những tư tưởng phi truyền thống có thể là mầm mống cho sự thay đổi, đổi mới và tiến bộ của xã hội.