(Top Banner Ad)
unconventional chair
B2
adjective B2 Thiết kế nội thất, Nghệ thuật

unconventional chair

UK: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl tʃeər/ • US: /ˌʌnkənˈvɛnʃənəl tʃɛər/

Nghĩa tiếng Việt

ghế khác thường ghế độc đáo ghế phá cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist designed an unconventional chair made of recycled materials."

    "Nghệ sĩ đã thiết kế một chiếc ghế độc đáo làm từ vật liệu tái chế."

  • "The company is known for its unconventional chairs and tables."

    "Công ty được biết đến với những chiếc ghế và bàn độc đáo."

  • "The museum displayed an unconventional chair made of glass."

    "Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế độc đáo làm bằng thủy tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Quy ước, hội nghị
Adjective conventional Thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally Một cách thông thường
Noun unconventionality Sự không theo quy ước, sự khác thường
Noun chairperson Chủ tịch, người điều hành (một cuộc họp)
Verb chair Chủ trì, điều hành (cuộc họp)

Synonyms

Antonyms

conventional chair (ghế thông thường)traditional chair (ghế truyền thống)

Related Words

furniture design (thiết kế nội thất)modern art (nghệ thuật hiện đại)

Subject Area

Thiết kế nội thất, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καθέδρα (kathédra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair
Latin
conventio
Old French
convention
English
convention

Nguồn gốc 'unconventional chair'

Cụm từ 'unconventional chair' là sự kết hợp của tính từ 'unconventional' và danh từ 'chair'. 'Chair' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathédra' (ghế ngồi), qua tiếng Latin 'cathedra', rồi tiếng Pháp cổ 'chaiere' trước khi vào tiếng Anh. Còn 'unconventional' được hình thành trong tiếng Anh, từ danh từ 'convention' (quy ước, có gốc từ tiếng Latin 'conventio') kết hợp với tiền tố 'un-' (không, từ gốc Germanic) và hậu tố tính từ '-al'. Vì vậy, 'unconventional chair' có nghĩa là một chiếc ghế không theo bất kỳ quy ước hay thiết kế thông thường nào.

Usage Note

Tính từ 'unconventional' mang ý nghĩa đi ngược lại những quy ước, chuẩn mực thông thường. Nó nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo và sáng tạo. So với 'unusual', 'unconventional' mang tính chất chủ động phá vỡ các quy tắc hơn, trong khi 'unusual' chỉ đơn thuần là không phổ biến.
Trong cụm từ này, 'chair' dùng để chỉ một vật dụng nội thất thông thường, nhưng được bổ nghĩa bởi tính từ 'unconventional', làm nổi bật tính khác thường của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unconventional
  • boldly boldly unconventional chair
    (chiếc ghế táo bạo, phá cách)
  • strikingly strikingly unconventional chair
    (chiếc ghế nổi bật một cách khác thường)
  • truly truly unconventional chair
    (chiếc ghế thực sự độc đáo, không theo lề lối)
Verb + unconventional chair
  • design design an unconventional chair
    (thiết kế một chiếc ghế độc đáo)
  • feature feature an unconventional chair
    (trưng bày một chiếc ghế khác lạ)
  • admire admire an unconventional chair
    (ngưỡng mộ một chiếc ghế độc đáo)
Descriptive Adjective/Noun + unconventional chair
  • modern modern unconventional chair
    (chiếc ghế hiện đại phá cách)
  • designer's designer's unconventional chair
    (chiếc ghế độc đáo của nhà thiết kế)

Idioms

  • an unconventional chair as a conversation piece

    một chiếc ghế độc đáo dùng để khơi gợi chuyện trò

    "Her living room centerpiece was an unconventional chair that always started interesting discussions."

    (Điểm nhấn ở phòng khách của cô ấy là một chiếc ghế độc đáo luôn khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.)

  • to push the boundaries with an unconventional chair design

    thúc đẩy giới hạn với thiết kế ghế độc đáo

    "The artist sought to push the boundaries with an unconventional chair design that challenged traditional seating."

    (Nghệ sĩ tìm cách phá vỡ giới hạn với một thiết kế ghế độc đáo thách thức cách ngồi truyền thống.)

  • to be seated in an unconventional chair

    được ngồi trên một chiếc ghế độc đáo

    "He felt a bit awkward being seated in an unconventional chair that resembled a giant hand."

    (Anh ấy cảm thấy hơi ngượng khi được ngồi trên một chiếc ghế độc đáo trông giống như một bàn tay khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional chair

adjective
Lật mặt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo.

"The artist designed an unconventional chair made of recycled materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional chair".

Thiết kế và Nghệ thuật

Ghế độc đáo ('unconventional chair') thường là biểu tượng của sự sáng tạo trong thiết kế nội thất và nghệ thuật. Chúng không chỉ đơn thuần là vật dụng để ngồi mà còn là tác phẩm điêu khắc, thể hiện cá tính, phá vỡ các quy tắc truyền thống về hình dáng, chất liệu và chức năng. Nhiều chiếc ghế như vậy được trưng bày trong các bảo tàng nghệ thuật hoặc là điểm nhấn trong các không gian sống hiện đại.

Chức năng và Hình thức

Trong văn hóa phương Tây, các nhà thiết kế ghế độc đáo thường đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa chức năng (function) và hình thức (form). Một chiếc ghế có thể không hoàn toàn tiện nghi nhưng lại mang giá trị thẩm mỹ cao, hoặc được thiết kế để kích thích suy nghĩ về cách chúng ta tương tác với đồ vật. Chúng đại diện cho xu hướng 'làm mới' những vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.