unconventional chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not based on or conforming to what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist designed an unconventional chair made of recycled materials."
"Nghệ sĩ đã thiết kế một chiếc ghế độc đáo làm từ vật liệu tái chế."
-
"The company is known for its unconventional chairs and tables."
"Công ty được biết đến với những chiếc ghế và bàn độc đáo."
-
"The museum displayed an unconventional chair made of glass."
"Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế độc đáo làm bằng thủy tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | Quy ước, hội nghị |
| Adjective | conventional | Thông thường, theo quy ước |
| Adverb | conventionally | Một cách thông thường |
| Noun | unconventionality | Sự không theo quy ước, sự khác thường |
| Noun | chairperson | Chủ tịch, người điều hành (một cuộc họp) |
| Verb | chair | Chủ trì, điều hành (cuộc họp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unconventional' mang ý nghĩa đi ngược lại những quy ước, chuẩn mực thông thường. Nó nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo và sáng tạo. So với 'unusual', 'unconventional' mang tính chất chủ động phá vỡ các quy tắc hơn, trong khi 'unusual' chỉ đơn thuần là không phổ biến.
Trong cụm từ này, 'chair' dùng để chỉ một vật dụng nội thất thông thường, nhưng được bổ nghĩa bởi tính từ 'unconventional', làm nổi bật tính khác thường của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boldly boldly unconventional chair (chiếc ghế táo bạo, phá cách)
-
strikingly strikingly unconventional chair (chiếc ghế nổi bật một cách khác thường)
-
truly truly unconventional chair (chiếc ghế thực sự độc đáo, không theo lề lối)
-
design design an unconventional chair (thiết kế một chiếc ghế độc đáo)
-
feature feature an unconventional chair (trưng bày một chiếc ghế khác lạ)
-
admire admire an unconventional chair (ngưỡng mộ một chiếc ghế độc đáo)
-
modern modern unconventional chair (chiếc ghế hiện đại phá cách)
-
designer's designer's unconventional chair (chiếc ghế độc đáo của nhà thiết kế)
Idioms
-
an unconventional chair as a conversation piece
một chiếc ghế độc đáo dùng để khơi gợi chuyện trò
"Her living room centerpiece was an unconventional chair that always started interesting discussions."
(Điểm nhấn ở phòng khách của cô ấy là một chiếc ghế độc đáo luôn khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.)
-
to push the boundaries with an unconventional chair design
thúc đẩy giới hạn với thiết kế ghế độc đáo
"The artist sought to push the boundaries with an unconventional chair design that challenged traditional seating."
(Nghệ sĩ tìm cách phá vỡ giới hạn với một thiết kế ghế độc đáo thách thức cách ngồi truyền thống.)
-
to be seated in an unconventional chair
được ngồi trên một chiếc ghế độc đáo
"He felt a bit awkward being seated in an unconventional chair that resembled a giant hand."
(Anh ấy cảm thấy hơi ngượng khi được ngồi trên một chiếc ghế độc đáo trông giống như một bàn tay khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional chair
adjectiveKhông dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo.
"The artist designed an unconventional chair made of recycled materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional chair".
