unique chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist created a unique chair out of recycled materials."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một chiếc ghế độc đáo từ vật liệu tái chế."
-
"This unique chair is a design masterpiece."
"Chiếc ghế độc đáo này là một kiệt tác thiết kế."
-
"We need a unique chair for the exhibition."
"Chúng ta cần một chiếc ghế độc đáo cho buổi triển lãm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniqueness | sự độc đáo, sự duy nhất |
| Adverb | uniquely | một cách độc đáo, một cách duy nhất |
| Noun | chairperson | chủ tịch, chủ tọa |
| Noun | chairman | chủ tịch (nam) |
| Noun | chairwoman | chủ tịch (nữ) |
| Verb | to chair | làm chủ tọa (cuộc họp) |
| Noun | armchair | ghế bành |
| Noun | rocking chair | ghế bập bênh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, không có bản sao hoặc sự tương tự nào. Trước đây, 'unique' mang ý nghĩa 'có một không hai', không thể so sánh hơn kém. Tuy nhiên, ngày nay, đôi khi ta vẫn thấy cách dùng 'very unique' hoặc 'more unique' dù không hoàn toàn chuẩn mực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unique chair (một chiếc ghế thực sự độc đáo)
-
beautifully a beautifully unique chair (một chiếc ghế độc đáo tuyệt đẹp)
-
handcrafted a handcrafted unique chair (một chiếc ghế độc đáo được làm thủ công)
-
strikingly a strikingly unique chair (một chiếc ghế độc đáo nổi bật)
-
design design a unique chair (thiết kế một chiếc ghế độc đáo)
-
create create a unique chair (tạo ra một chiếc ghế độc đáo)
-
own own a unique chair (sở hữu một chiếc ghế độc đáo)
-
acquire acquire a unique chair (có được một chiếc ghế độc đáo)
-
admire admire a unique chair (chiêm ngưỡng một chiếc ghế độc đáo)
-
stands out the unique chair stands out (chiếc ghế độc đáo nổi bật)
-
captivates the unique chair captivates (chiếc ghế độc đáo thu hút)
-
reflects the unique chair reflects (chiếc ghế độc đáo phản ánh)
Idioms
-
A unique chair in the market/niche
Một sản phẩm, ý tưởng hoặc vị trí đặc biệt, không có đối thủ hoặc rất khác biệt trên thị trường/lĩnh vực nào đó.
"Their new eco-friendly furniture line has found a unique chair in the market."
(Dòng nội thất thân thiện với môi trường mới của họ đã tìm được một vị trí độc đáo trên thị trường.)
-
The unique chair of leadership/authority
Vị trí lãnh đạo hoặc quyền lực đặc biệt, không thể thay thế hoặc mang một dấu ấn riêng biệt.
"She reluctantly took on the unique chair of leadership during the crisis."
(Cô ấy miễn cưỡng đảm nhận vị trí lãnh đạo đặc biệt trong cuộc khủng hoảng.)
-
A unique chair, a unique story
Một vật phẩm độc đáo thường gắn liền với một câu chuyện hoặc lịch sử độc đáo phía sau.
"Every antique shop has treasures, and this unique chair, a unique story behind it, is one of them."
(Mỗi cửa hàng đồ cổ đều có kho báu, và chiếc ghế độc đáo này, với một câu chuyện độc đáo đằng sau nó, là một trong số đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique chair
AdjectiveĐộc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
"The artist created a unique chair out of recycled materials."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The furniture store has a unique chair that everyone admires. |
Cửa hàng nội thất có một chiếc ghế độc đáo mà mọi người đều ngưỡng mộ. |
| Phủ định | This isn't a unique chair, which you can find everywhere. |
Đây không phải là một chiếc ghế độc đáo, cái mà bạn có thể tìm thấy ở mọi nơi. |
| Nghi vấn | Is this the unique chair that was designed by a famous artist? |
Đây có phải là chiếc ghế độc đáo được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that unique chair really completes the room! |
Wow, chiếc ghế độc đáo đó thực sự hoàn thiện căn phòng! |
| Phủ định | Oh no, that's not just any chair; it's a unique chair! |
Ôi không, đó không chỉ là một chiếc ghế bình thường; đó là một chiếc ghế độc đáo! |
| Nghi vấn | Hey, is that really a unique chair you found? |
Này, đó có thực sự là một chiếc ghế độc đáo mà bạn tìm thấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to sit in that unique chair for hours every day. |
Bà tôi đã từng ngồi trên chiếc ghế độc đáo đó hàng giờ mỗi ngày. |
| Phủ định | He didn't use to think a unique chair was worth the investment. |
Anh ấy đã từng không nghĩ một chiếc ghế độc đáo đáng để đầu tư. |
| Nghi vấn | Did they use to sell this unique chair at a lower price? |
Họ đã từng bán chiếc ghế độc đáo này với giá thấp hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique chair".
