(Top Banner Ad)
unique chair
A2
Adjective A2 Nội thất/Mô tả đồ vật

unique chair

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

ghế độc đáo ghế có một không hai ghế kiểu dáng đặc biệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the only one of its kind; unlike anything else.

Vietnamese Meaning

Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a unique chair out of recycled materials."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một chiếc ghế độc đáo từ vật liệu tái chế."

  • "This unique chair is a design masterpiece."

    "Chiếc ghế độc đáo này là một kiệt tác thiết kế."

  • "We need a unique chair for the exhibition."

    "Chúng ta cần một chiếc ghế độc đáo cho buổi triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniqueness sự độc đáo, sự duy nhất
Adverb uniquely một cách độc đáo, một cách duy nhất
Noun chairperson chủ tịch, chủ tọa
Noun chairman chủ tịch (nam)
Noun chairwoman chủ tịch (nữ)
Verb to chair làm chủ tọa (cuộc họp)
Noun armchair ghế bành
Noun rocking chair ghế bập bênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Mô tả đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūnicus (single, sole)
Old French
unique
English
unique (late 16th century)
Ancient Greek
kathedra (seat, bench)
Latin
cathedra (seat with a back)
Old French
chaire (seat)
Middle English
chaire (c. 1300)
English
chair

Nguồn gốc của 'Unique'

Từ 'unique' có nghĩa là độc đáo, duy nhất. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'unicus' có nghĩa là 'duy nhất, đơn lẻ'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của một vật thể độc đáo là không có bản sao hoặc không giống bất kỳ thứ gì khác.

Hành trình của 'Chair'

Từ 'chair' có một lịch sử phong phú, bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra' (chỗ ngồi), qua tiếng Latin 'cathedra' (ghế có lưng) và tiếng Pháp cổ 'chaire'. Ban đầu, nó thường ám chỉ một chiếc ghế đặc biệt, thường dành cho người có địa vị như giáo sư hoặc giám mục.

Usage Note

Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, không có bản sao hoặc sự tương tự nào. Trước đây, 'unique' mang ý nghĩa 'có một không hai', không thể so sánh hơn kém. Tuy nhiên, ngày nay, đôi khi ta vẫn thấy cách dùng 'very unique' hoặc 'more unique' dù không hoàn toàn chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique chair
  • truly a truly unique chair
    (một chiếc ghế thực sự độc đáo)
  • beautifully a beautifully unique chair
    (một chiếc ghế độc đáo tuyệt đẹp)
  • handcrafted a handcrafted unique chair
    (một chiếc ghế độc đáo được làm thủ công)
  • strikingly a strikingly unique chair
    (một chiếc ghế độc đáo nổi bật)
Verb + unique chair
  • design design a unique chair
    (thiết kế một chiếc ghế độc đáo)
  • create create a unique chair
    (tạo ra một chiếc ghế độc đáo)
  • own own a unique chair
    (sở hữu một chiếc ghế độc đáo)
  • acquire acquire a unique chair
    (có được một chiếc ghế độc đáo)
  • admire admire a unique chair
    (chiêm ngưỡng một chiếc ghế độc đáo)
Unique chair + Verb
  • stands out the unique chair stands out
    (chiếc ghế độc đáo nổi bật)
  • captivates the unique chair captivates
    (chiếc ghế độc đáo thu hút)
  • reflects the unique chair reflects
    (chiếc ghế độc đáo phản ánh)

Idioms

  • A unique chair in the market/niche

    Một sản phẩm, ý tưởng hoặc vị trí đặc biệt, không có đối thủ hoặc rất khác biệt trên thị trường/lĩnh vực nào đó.

    "Their new eco-friendly furniture line has found a unique chair in the market."

    (Dòng nội thất thân thiện với môi trường mới của họ đã tìm được một vị trí độc đáo trên thị trường.)

  • The unique chair of leadership/authority

    Vị trí lãnh đạo hoặc quyền lực đặc biệt, không thể thay thế hoặc mang một dấu ấn riêng biệt.

    "She reluctantly took on the unique chair of leadership during the crisis."

    (Cô ấy miễn cưỡng đảm nhận vị trí lãnh đạo đặc biệt trong cuộc khủng hoảng.)

  • A unique chair, a unique story

    Một vật phẩm độc đáo thường gắn liền với một câu chuyện hoặc lịch sử độc đáo phía sau.

    "Every antique shop has treasures, and this unique chair, a unique story behind it, is one of them."

    (Mỗi cửa hàng đồ cổ đều có kho báu, và chiếc ghế độc đáo này, với một câu chuyện độc đáo đằng sau nó, là một trong số đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique chair

Adjective
Lật mặt

Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

"The artist created a unique chair out of recycled materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture store has a unique chair that everyone admires.
Cửa hàng nội thất có một chiếc ghế độc đáo mà mọi người đều ngưỡng mộ.
Phủ định
This isn't a unique chair, which you can find everywhere.
Đây không phải là một chiếc ghế độc đáo, cái mà bạn có thể tìm thấy ở mọi nơi.
Nghi vấn
Is this the unique chair that was designed by a famous artist?
Đây có phải là chiếc ghế độc đáo được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that unique chair really completes the room!
Wow, chiếc ghế độc đáo đó thực sự hoàn thiện căn phòng!
Phủ định
Oh no, that's not just any chair; it's a unique chair!
Ôi không, đó không chỉ là một chiếc ghế bình thường; đó là một chiếc ghế độc đáo!
Nghi vấn
Hey, is that really a unique chair you found?
Này, đó có thực sự là một chiếc ghế độc đáo mà bạn tìm thấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to sit in that unique chair for hours every day.
Bà tôi đã từng ngồi trên chiếc ghế độc đáo đó hàng giờ mỗi ngày.
Phủ định
He didn't use to think a unique chair was worth the investment.
Anh ấy đã từng không nghĩ một chiếc ghế độc đáo đáng để đầu tư.
Nghi vấn
Did they use to sell this unique chair at a lower price?
Họ đã từng bán chiếc ghế độc đáo này với giá thấp hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique chair".

Biểu tượng của Nghệ thuật và Thiết kế

Nhiều chiếc ghế độc đáo không chỉ là đồ nội thất mà còn là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện sự sáng tạo và kỹ thuật của nhà thiết kế. Chúng thường được trưng bày trong các bảo tàng, trở thành biểu tượng của một thời đại hoặc phong cách thiết kế cụ thể (ví dụ: ghế Eames Lounge, ghế Barcelona).

Dấu ấn của Địa vị và Quyền lực

Từ những chiếc ngai vàng cổ xưa đến ghế giám đốc hiện đại, một chiếc ghế độc đáo có thể là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, địa vị xã hội hoặc vị trí lãnh đạo. Nó thường phản ánh tầm quan trọng và uy quyền của người ngồi trên đó, truyền tải thông điệp về sự tôn trọng và ảnh hưởng.