(Top Banner Ad)
conventional chair
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày/Nội thất

conventional chair

UK: /kənˈvɛnʃənəl tʃeər/ • US: /kənˈvɛnʃənəl tʃɛr/

Nghĩa tiếng Việt

ghế thông thường ghế bình thường ghế kiểu truyền thống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following traditional forms and genres.

Vietnamese Meaning

Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống, thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A conventional chair is usually made of wood or plastic."

    "Một chiếc ghế thông thường thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa."

  • "The waiting room was filled with rows of conventional chairs."

    "Phòng chờ chật kín những hàng ghế thông thường."

  • "He preferred a conventional chair to the modern ergonomic design."

    "Anh ấy thích một chiếc ghế thông thường hơn là thiết kế công thái học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị
Adverb conventionally một cách thông thường, theo truyền thống
Adjective unconventional không theo quy ước, độc đáo
Verb chair làm chủ tọa (cuộc họp)
Noun chairman/chairperson chủ tịch, người chủ tọa
Noun armchair ghế bành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kathedra
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaere
Modern English
chair
Latin
conventus
Late Latin
conventionalis
English
conventional (15th-18th century)
Modern English
conventional chair (compound phrase)

Nguồn gốc 'Ghế Thông Thường'

Cụm từ 'conventional chair' (ghế thông thường) ghép lại từ hai từ có lịch sử thú vị. 'Chair' (ghế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kathedra' (chỗ ngồi), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'chair' trong tiếng Anh. Nó luôn chỉ một vật dụng cơ bản để ngồi. Còn 'conventional' (thông thường, theo quy ước) lại có gốc từ tiếng Latin 'conventus' (hội họp, thỏa thuận), phát triển nghĩa thành 'phù hợp với các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được chấp nhận'. Khi kết hợp lại, 'conventional chair' mô tả một chiếc ghế đúng như chúng ta thường hình dung: một loại ghế tiêu chuẩn, không có gì đặc biệt hay quá khác biệt, trái ngược với những thiết kế ghế độc đáo hay chuyên dụng.

Usage Note

Conventional ở đây mang nghĩa là tuân theo chuẩn mực, không có gì đặc biệt hay sáng tạo. Nó đối lập với 'unconventional' hoặc 'innovative'. Trong ngữ cảnh 'conventional chair', nó chỉ một chiếc ghế bình thường, không có thiết kế khác lạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional chair
  • comfortable comfortable conventional chair
    (ghế thông thường thoải mái)
  • standard standard conventional chair
    (ghế thông thường tiêu chuẩn)
  • basic basic conventional chair
    (ghế thông thường cơ bản)
Verb + conventional chair
  • sit in a sit in a conventional chair
    (ngồi trên một chiếc ghế thông thường)
  • offer a offer a conventional chair
    (cung cấp một chiếc ghế thông thường)
  • prefer a prefer a conventional chair
    (thích một chiếc ghế thông thường hơn)

Idioms

  • opt for a conventional chair

    Chọn một chiếc ghế truyền thống/thông thường (thay vì một lựa chọn khác biệt)

    "Many students, despite modern options, still opt for a conventional chair at their desk."

    (Nhiều sinh viên, dù có nhiều lựa chọn hiện đại, vẫn chọn một chiếc ghế thông thường tại bàn học của họ.)

  • more than just a conventional chair

    Hơn cả một chiếc ghế thông thường (ám chỉ có ý nghĩa hoặc tính năng đặc biệt)

    "This ergonomic model is more than just a conventional chair; it supports your posture perfectly."

    (Mẫu ghế công thái học này hơn cả một chiếc ghế thông thường; nó nâng đỡ tư thế của bạn một cách hoàn hảo.)

  • a conventional chair setup

    Cách bố trí ghế ngồi thông thường (kiểu sắp xếp ghế theo lối truyền thống)

    "For the workshop, we decided on a conventional chair setup facing the projector."

    (Đối với buổi hội thảo, chúng tôi đã quyết định bố trí ghế ngồi theo kiểu thông thường quay mặt về phía máy chiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional chair

Tính từ
Lật mặt

Tuân theo các hình thức và thể loại truyền thống, thông thường.

"A conventional chair is usually made of wood or plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional chair".

Biểu tượng của quyền lực và địa vị

Trong văn hóa phương Tây, ghế không chỉ là nơi để ngồi mà còn là biểu tượng của quyền lực và địa vị. Từ ngai vàng của vua chúa đến ghế chủ tọa trong các cuộc họp, chiếc ghế 'conventional' (ghế thông thường) là hình mẫu cơ bản, từ đó phát triển thành những chiếc ghế mang ý nghĩa đặc biệt hơn. Ví dụ, ghế giám đốc hay ghế chủ tịch thường được thiết kế đặc biệt để thể hiện uy quyền.

Điểm tựa cho sự đổi mới thiết kế

Khái niệm 'conventional chair' (ghế thông thường) thường được dùng làm điểm tham chiếu để đánh giá các thiết kế ghế mới lạ hoặc công thái học. Nó đại diện cho sự tiện nghi và quen thuộc, đồng thời cũng là nền tảng để các nhà thiết kế thử nghiệm và tạo ra những sản phẩm vượt ra ngoài giới hạn truyền thống, như ghế chơi game, ghế không trọng lực, hay ghế có thể điều chỉnh thông minh.