unorthodox idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contrary to what is usual, traditional, or accepted; not orthodox.
Vietnamese Meaning
Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has some pretty unorthodox ideas about education."
"Anh ấy có một vài ý tưởng khá khác thường về giáo dục."
-
"His unorthodox approach to business has made him a successful entrepreneur."
"Cách tiếp cận kinh doanh khác thường của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành một doanh nhân thành công."
-
"The company adopted some unorthodox methods to increase sales."
"Công ty đã áp dụng một vài phương pháp khác thường để tăng doanh số bán hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unorthodox | không chính thống, khác thường, độc đáo |
| Noun | unorthodoxy | sự không chính thống, sự khác thường |
| Adverb | unorthodoxly | một cách không chính thống/khác thường |
| Noun | idea | ý tưởng, ý kiến, khái niệm |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Noun | idealism | chủ nghĩa duy tâm, sự theo đuổi lý tưởng |
| Verb | ideate | hình thành ý tưởng, suy nghĩ ý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unorthodox' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, phương pháp, hoặc hành vi không tuân theo các chuẩn mực hoặc quy tắc thông thường. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và đôi khi ngụ ý sự sáng tạo hoặc đột phá, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự khác biệt đó bị coi là không phù hợp hoặc không hiệu quả. So sánh với 'conventional', 'traditional' (mang nghĩa tích cực hơn về sự được chấp nhận) và 'eccentric', 'weird' (mang nghĩa kỳ quặc, lập dị và có phần tiêu cực hơn).
Trong cụm "unorthodox idea", "idea" được sử dụng với nghĩa thông thường của một ý tưởng, suy nghĩ hoặc đề xuất. Nó kết hợp với "unorthodox" để tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa một ý tưởng khác thường, không theo khuôn mẫu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bold a bold unorthodox idea (một ý tưởng táo bạo và khác thường)
-
radical a radical unorthodox idea (một ý tưởng cấp tiến và không chính thống)
-
innovative an innovative unorthodox idea (một ý tưởng đổi mới và khác biệt)
-
propose propose an unorthodox idea (đề xuất một ý tưởng khác thường)
-
embrace embrace an unorthodox idea (đón nhận/tiếp thu một ý tưởng khác thường)
-
reject reject an unorthodox idea (bác bỏ một ý tưởng không chính thống)
-
surprisingly a surprisingly unorthodox idea (một ý tưởng khác thường đến bất ngờ)
-
truly a truly unorthodox idea (một ý tưởng thực sự khác thường)
Idioms
-
float an unorthodox idea
đề xuất một ý tưởng khác thường (để thăm dò phản ứng/ý kiến)
"She decided to float an unorthodox idea during the brainstorming session."
(Cô ấy quyết định đề xuất một ý tưởng khác thường trong buổi động não.)
-
be open to unorthodox ideas
sẵn sàng đón nhận những ý tưởng khác thường/mới lạ
"The manager encouraged the team to be open to unorthodox ideas to foster innovation."
(Người quản lý khuyến khích đội cởi mở đón nhận những ý tưởng khác thường để thúc đẩy sự đổi mới.)
-
come up with an unorthodox idea
nghĩ ra/đưa ra một ý tưởng không chính thống
"The startup succeeded because they came up with an unorthodox idea that challenged the industry norms."
(Công ty khởi nghiệp đã thành công vì họ đưa ra một ý tưởng không chính thống, thách thức các chuẩn mực của ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unorthodox idea
adjectiveĐi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.
"He has some pretty unorthodox ideas about education."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has an unorthodox idea for solving the problem. |
Anh ấy có một ý tưởng khác thường để giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | She does not support their unorthodox ideas. |
Cô ấy không ủng hộ những ý tưởng khác thường của họ. |
| Nghi vấn | Does the company consider this proposal an unorthodox idea? |
Công ty có coi đề xuất này là một ý tưởng khác thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unorthodox idea".
