(Top Banner Ad)
uncultured person
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân văn

uncultured person

UK: /ˌʌnˈkʌltʃəd ˈpɜːsn/ • US: /ˌʌnˈkʌltʃərd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô văn hóa kẻ vô học người thiếu văn minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks education, good manners, and knowledge of the arts and other cultural subjects.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu giáo dục, cách cư xử tốt và kiến thức về nghệ thuật và các chủ đề văn hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was often criticized for being an uncultured person, showing little interest in art or classical music."

    "Anh ta thường bị chỉ trích là một người vô văn hóa, thể hiện sự ít quan tâm đến nghệ thuật hoặc âm nhạc cổ điển."

  • "Despite his wealth, he was seen as an uncultured person because of his lack of appreciation for the finer things in life."

    "Mặc dù giàu có, anh ta bị coi là một người vô văn hóa vì thiếu sự trân trọng đối với những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống."

  • "She found it difficult to communicate with him, as he seemed like a completely uncultured person."

    "Cô ấy cảm thấy khó khăn trong việc giao tiếp với anh ấy, vì anh ấy có vẻ như một người hoàn toàn vô văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa, nền văn hóa, sự tu dưỡng
Verb culture trau dồi, vun đắp, gây giống
Adjective cultured có văn hóa, có học thức, tinh tế
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

unsophisticated person (người thiếu tinh tế)philistine (người tầm thường, thô thiển (trong văn hóa))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere (to cultivate, to dwell)
Latin
cultura (tillage, cultivation, education)
Old French
culture (cultivation, training)
English
culture (noun: cultivation of land, then mind/arts)
English
cultured (adjective: having culture)
English
uncultured (adjective: lacking culture)

Nguồn gốc của 'uncultured'

Từ 'uncultured' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'colere', nghĩa là 'cày cấy' hoặc 'sinh sống'. Sau đó phát triển thành 'cultura' (sự vun trồng, giáo dục). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'culture' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ việc trồng trọt, rồi mở rộng nghĩa sang sự trau dồi tinh thần, nghệ thuật. 'Cultured' nghĩa là 'có văn hóa', và khi thêm tiền tố 'un-' (không) tạo thành 'uncultured', chỉ người thiếu văn hóa.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' cũng có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên dùng trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò, nhân vật mà người đó thể hiện, và cuối cùng là chỉ một cá nhân, một con người. Khi kết hợp với 'uncultured', nó tạo thành cụm từ 'uncultured person' (người thiếu văn hóa).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người không có sự hiểu biết về văn hóa và thường có hành vi kém tinh tế. 'Uncultured' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình bồi dưỡng văn hóa, trái ngược với những người có nền tảng giáo dục và sự tiếp xúc với nghệ thuật, âm nhạc, văn học và các giá trị văn hóa khác. Nó khác với 'crude' (thô lỗ) vì 'uncultured' tập trung vào sự thiếu hiểu biết và tinh tế hơn là hành vi thô bạo. Nó cũng khác với 'boorish' (vô học, cục mịch) vì 'boorish' chủ yếu đề cập đến hành vi thô lỗ và thiếu tế nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncultured person
  • truly a truly uncultured person
    (một người thực sự thiếu văn hóa)
  • completely a completely uncultured person
    (một người hoàn toàn thiếu văn hóa)
  • utterly an utterly uncultured person
    (một người hoàn toàn/tuyệt đối thiếu văn hóa)
Verb + uncultured person
  • treat to treat an uncultured person
    (đối xử với một người thiếu văn hóa)
  • criticize to criticize an uncultured person
    (chỉ trích một người thiếu văn hóa)
  • avoid to avoid an uncultured person
    (tránh xa một người thiếu văn hóa)

Idioms

  • To be regarded as an uncultured person

    Bị xem/coi là một người thiếu văn hóa

    "His rude behavior made him instantly regarded as an uncultured person."

    (Cách cư xử thô lỗ của anh ta khiến anh ta ngay lập tức bị coi là một người thiếu văn hóa.)

  • To act like an uncultured person

    Hành xử như một người thiếu văn hóa

    "You shouldn't act like an uncultured person in a formal setting."

    (Bạn không nên hành xử như một người thiếu văn hóa trong một buổi lễ trang trọng.)

  • To be accused of being an uncultured person

    Bị buộc tội/gán mác là người thiếu văn hóa

    "She was unfairly accused of being an uncultured person just because she preferred simple pleasures."

    (Cô ấy bị gán mác là người thiếu văn hóa một cách không công bằng chỉ vì cô ấy thích những thú vui giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncultured person

Danh từ
Lật mặt

Một người thiếu giáo dục, cách cư xử tốt và kiến thức về nghệ thuật và các chủ đề văn hóa khác.

"He was often criticized for being an uncultured person, showing little interest in art or classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncultured person".

Quan niệm về 'văn hóa' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, một người 'có văn hóa' (cultured) thường được hiểu là người có kiến thức rộng về nghệ thuật (âm nhạc cổ điển, hội họa, văn học kinh điển), lịch sử, và có cách ứng xử lịch thiệp, tinh tế trong xã hội, tuân thủ các quy tắc xã giao. Người 'kém văn hóa' (uncultured) là người thiếu những điều này hoặc thể hiện sự thiếu hiểu biết, kém tinh tế trong các lĩnh vực trên.

Sự đánh giá và định kiến xã hội

Thuật ngữ 'uncultured person' đôi khi được sử dụng mang tính chất tiêu cực, để chỉ trích hoặc gán nhãn cho những người không phù hợp với các chuẩn mực xã hội nhất định, hoặc thiếu kiến thức về các lĩnh vực được coi là 'tinh hoa'. Tuy nhiên, điều này cũng có thể mang tính chủ quan và dẫn đến định kiến, vì khái niệm 'văn hóa' có thể khác nhau tùy theo nền tảng và môi trường sống của mỗi người.