uncultured person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lacks education, good manners, and knowledge of the arts and other cultural subjects.
Vietnamese Meaning
Một người thiếu giáo dục, cách cư xử tốt và kiến thức về nghệ thuật và các chủ đề văn hóa khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was often criticized for being an uncultured person, showing little interest in art or classical music."
"Anh ta thường bị chỉ trích là một người vô văn hóa, thể hiện sự ít quan tâm đến nghệ thuật hoặc âm nhạc cổ điển."
-
"Despite his wealth, he was seen as an uncultured person because of his lack of appreciation for the finer things in life."
"Mặc dù giàu có, anh ta bị coi là một người vô văn hóa vì thiếu sự trân trọng đối với những điều tốt đẹp hơn trong cuộc sống."
-
"She found it difficult to communicate with him, as he seemed like a completely uncultured person."
"Cô ấy cảm thấy khó khăn trong việc giao tiếp với anh ấy, vì anh ấy có vẻ như một người hoàn toàn vô văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người không có sự hiểu biết về văn hóa và thường có hành vi kém tinh tế. 'Uncultured' nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình bồi dưỡng văn hóa, trái ngược với những người có nền tảng giáo dục và sự tiếp xúc với nghệ thuật, âm nhạc, văn học và các giá trị văn hóa khác. Nó khác với 'crude' (thô lỗ) vì 'uncultured' tập trung vào sự thiếu hiểu biết và tinh tế hơn là hành vi thô bạo. Nó cũng khác với 'boorish' (vô học, cục mịch) vì 'boorish' chủ yếu đề cập đến hành vi thô lỗ và thiếu tế nhị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly uncultured person (một người thực sự thiếu văn hóa)
-
completely a completely uncultured person (một người hoàn toàn thiếu văn hóa)
-
utterly an utterly uncultured person (một người hoàn toàn/tuyệt đối thiếu văn hóa)
-
treat to treat an uncultured person (đối xử với một người thiếu văn hóa)
-
criticize to criticize an uncultured person (chỉ trích một người thiếu văn hóa)
-
avoid to avoid an uncultured person (tránh xa một người thiếu văn hóa)
Idioms
-
To be regarded as an uncultured person
Bị xem/coi là một người thiếu văn hóa
"His rude behavior made him instantly regarded as an uncultured person."
(Cách cư xử thô lỗ của anh ta khiến anh ta ngay lập tức bị coi là một người thiếu văn hóa.)
-
To act like an uncultured person
Hành xử như một người thiếu văn hóa
"You shouldn't act like an uncultured person in a formal setting."
(Bạn không nên hành xử như một người thiếu văn hóa trong một buổi lễ trang trọng.)
-
To be accused of being an uncultured person
Bị buộc tội/gán mác là người thiếu văn hóa
"She was unfairly accused of being an uncultured person just because she preferred simple pleasures."
(Cô ấy bị gán mác là người thiếu văn hóa một cách không công bằng chỉ vì cô ấy thích những thú vui giản dị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncultured person
Danh từMột người thiếu giáo dục, cách cư xử tốt và kiến thức về nghệ thuật và các chủ đề văn hóa khác.
"He was often criticized for being an uncultured person, showing little interest in art or classical music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncultured person".
