(Top Banner Ad)
living dead
B1
noun B1 Văn hóa đại chúng, Huyền bí, Kinh dị

living dead

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈdɛd/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈdɛd/

Nghĩa tiếng Việt

xác sống thây ma sống zombie
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reanimated corpse; a zombie.

Vietnamese Meaning

Một xác chết được hồi sinh; một zombie.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie depicted a world overrun by the living dead."

    "Bộ phim mô tả một thế giới bị tràn ngập bởi xác sống."

  • "He had nightmares about the living dead."

    "Anh ấy gặp ác mộng về những xác sống."

  • "The concept of the living dead is popular in horror fiction."

    "Khái niệm về xác sống rất phổ biến trong tiểu thuyết kinh dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Adjective living sống, đang sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective dead chết, đã chết
Noun death cái chết, sự chết chóc
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống, chết cứng
Adjective/Noun undead xác sống, ma cà rồng, không chết
Noun zombie thây ma, xác sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Huyền bí, Kinh dị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lifigende
Old English
dēad
Modern English
living dead (phrase)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'living dead' (nghĩa đen là 'kẻ sống đã chết' hoặc 'người chết sống lại') được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ 'lifigende' (sống) và 'dēad' (chết). Mặc dù ý tưởng về người chết sống lại đã có từ lâu trong nhiều nền văn hóa, cụm từ 'living dead' trở nên nổi tiếng rộng rãi và gắn liền với hình ảnh xác sống (zombie) trong văn hóa đại chúng, đặc biệt sau bộ phim kinh điển 'Night of the Living Dead' (Đêm của những xác chết biết đi) năm 1968 của đạo diễn George A. Romero.

Usage Note

Cụm từ 'living dead' thường được dùng để chỉ những sinh vật đã chết nhưng lại cử động và hành động như thể còn sống. Nó thường gắn liền với văn hóa zombie và kinh dị. Nó nhấn mạnh sự nghịch lý của việc tồn tại ở trạng thái giữa sự sống và cái chết. Không giống như 'undead' mang nghĩa rộng hơn, 'living dead' cụ thể hơn về trạng thái xác chết hồi sinh.

Prepositions

of among

of: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'stories of the living dead' (những câu chuyện về xác sống). among: Thường dùng để chỉ sự hiện diện của chúng trong một nhóm hoặc quần thể, ví dụ: 'living among the dead' (sống giữa những xác sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of the living dead
  • hordes hordes of the living dead
    (đàn lũ xác sống)
  • army an army of the living dead
    (một đội quân xác sống)
  • attack an attack of the living dead
    (một cuộc tấn công của xác sống)
  • rise the rise of the living dead
    (sự trỗi dậy của xác sống)
Verb + the living dead
  • fight fight the living dead
    (chiến đấu với xác sống)
  • survive against survive against the living dead
    (sống sót chống lại xác sống)
  • encounter encounter the living dead
    (chạm trán xác sống)

Idioms

  • to be like the living dead

    sống mà như chết, sống không hồn (chỉ người mệt mỏi, chán nản, không có sức sống)

    "After working 16 hours straight, I felt like the living dead."

    (Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, tôi cảm thấy như người mất hồn.)

  • a living dead existence

    một cuộc sống vô vị, tồn tại mà không có ý nghĩa

    "He led a living dead existence after losing everything he loved."

    (Anh ấy đã sống một cuộc đời vô vị sau khi mất tất cả những gì mình yêu quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living dead

noun
Lật mặt

Một xác chết được hồi sinh; một zombie.

"The movie depicted a world overrun by the living dead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living dead".

Xác sống (Zombies) trong văn hóa đại chúng

Cụm từ 'living dead' gần như đồng nghĩa với 'zombie' (xác sống) trong văn hóa đại chúng phương Tây. Chúng thường được miêu tả là những thi thể đã chết nhưng được tái hoạt động, thường không có ý thức riêng, chỉ bị điều khiển bởi bản năng đói khát và lây nhiễm cho người khác. Khái niệm này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong thể loại kinh dị và khoa học viễn tưởng, phản ánh nỗi sợ hãi về dịch bệnh, sự mất kiểm soát và sự phi nhân tính.

Phản ánh xã hội

Ngoài nghĩa đen, 'living dead' còn được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ những người sống không có mục đích, không còn hy vọng, hoặc bị mắc kẹt trong một vòng lặp vô nghĩa của cuộc đời hiện đại. Nó có thể ám chỉ những người bị kiệt sức vì công việc, mất đi niềm vui sống, hoặc trở nên thờ ơ, vô cảm trước thế giới xung quanh.