(Top Banner Ad)
open operative
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

open operative

UK: /ˈəʊpən ˈɒpərətɪv/ • US: /ˈoʊpən ˈɑːpərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động công khai hệ thống đang hoạt động có khả năng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving overt, unconcealed, or unclassified operations or activities, especially in a military or intelligence context; also, ready and able to operate or function.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các hoạt động hoặc hoạt động công khai, không che giấu hoặc không được phân loại, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo; cũng có nghĩa là sẵn sàng và có khả năng hoạt động hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company runs an open operative in several countries to expand its market share."

    "Công ty điều hành một hoạt động công khai ở nhiều quốc gia để mở rộng thị phần."

  • "The intelligence agency maintained an open operative to monitor the suspect's activities."

    "Cơ quan tình báo duy trì một hoạt động công khai để theo dõi các hoạt động của nghi phạm."

  • "The system is now open operative after the software update."

    "Hệ thống hiện đang hoạt động sau khi cập nhật phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở ra, khai mạc
Noun opening Sự mở, lỗ mở, cơ hội
Adjective open Mở, cởi mở, công khai
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Verb operate Phẫu thuật, vận hành, hoạt động
Noun operation Ca phẫu thuật, sự vận hành, hoạt động
Adjective operational Thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operator Người vận hành, người điều khiển (máy móc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
operari
Late Latin
operativus
English
open operative

Nguồn gốc 'mở' và 'phẫu thuật'

Cụm từ 'open operative' là một thuật ngữ y tế hiện đại, được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Open' (mở) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa không che đậy, lộ ra. 'Operative' (thuộc về phẫu thuật, vận hành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là làm việc, thực hiện. Khi ghép lại, 'open operative' mô tả một loại phẫu thuật truyền thống, trong đó bác sĩ rạch một đường lớn trên cơ thể để tiếp cận và thao tác trực tiếp trên các cơ quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, tình báo hoặc kinh doanh để mô tả các hoạt động không bí mật hoặc một hệ thống, tổ chức đang hoạt động và sẵn sàng để sử dụng. 'Open' nhấn mạnh tính minh bạch hoặc công khai, trong khi 'operative' đề cập đến trạng thái hoạt động.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà hoạt động diễn ra (ví dụ: open operative in the financial sector). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của hoạt động (ví dụ: open operative for gathering information).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open operative
  • major major open operative procedure
    (quy trình phẫu thuật mở lớn)
  • elective elective open operative surgery
    (phẫu thuật mở tự chọn (không cấp cứu))
Verb + open operative
  • perform perform an open operative procedure
    (thực hiện một quy trình phẫu thuật mở)
  • undergo undergo open operative surgery
    (trải qua phẫu thuật mở)
open operative + Noun
  • procedure open operative procedure
    (quy trình phẫu thuật mở)
  • surgery open operative surgery
    (phẫu thuật mở)
  • technique open operative technique
    (kỹ thuật phẫu thuật mở)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open operative

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các hoạt động hoặc hoạt động công khai, không che giấu hoặc không được phân loại, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo; cũng có nghĩa là sẵn sàng và có khả năng hoạt động hoặc chức năng.

"The company runs an open operative in several countries to expand its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system were open operative, we would be able to access the data immediately.
Nếu hệ thống đang hoạt động mở, chúng ta có thể truy cập dữ liệu ngay lập tức.
Phủ định
If the back door wasn't open operative, the burglar wouldn't have been able to get in.
Nếu cửa sau không trong trạng thái mở, tên trộm đã không thể vào được.
Nghi vấn
Would the machine work more efficiently if it were kept open operative?
Liệu máy móc có hoạt động hiệu quả hơn nếu nó được giữ trong trạng thái mở?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been working hard, keeping the system operative for the last 24 hours.
Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ, giữ cho hệ thống hoạt động trong 24 giờ qua.
Phủ định
The surgeons hadn't been keeping the operating theatre open, so the emergency patients were diverted.
Các bác sĩ phẫu thuật đã không giữ phòng mổ mở cửa, vì vậy các bệnh nhân cấp cứu đã được chuyển hướng.
Nghi vấn
Had the security team been remaining operative at all times during the blackout?
Đội an ninh có duy trì hoạt động liên tục trong suốt thời gian mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open operative".

Phẫu thuật mở và Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu

Trong văn hóa y học hiện đại, 'phẫu thuật mở' (open operative) thường được đối chiếu với các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu (minimally invasive surgery) như phẫu thuật nội soi (laparoscopic surgery). Trong khi phẫu thuật mở truyền thống đòi hỏi vết mổ lớn, thời gian hồi phục lâu hơn và sẹo rõ hơn, thì phẫu thuật nội soi lại được ưa chuộng hơn do ít đau, hồi phục nhanh và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, phẫu thuật mở vẫn là lựa chọn cần thiết hoặc tốt nhất trong nhiều trường hợp phức tạp, đòi hỏi bác sĩ phải trực tiếp quan sát và thao tác.

Quyết định của bệnh nhân

Quyết định lựa chọn giữa phẫu thuật mở và các phương pháp ít xâm lấn hơn thường liên quan đến văn hóa và thông tin y tế mà bệnh nhân tiếp cận. Ở các nước phương Tây, bệnh nhân thường được cung cấp đầy đủ thông tin để cùng bác sĩ đưa ra quyết định, cân nhắc giữa rủi ro, lợi ích, thời gian hồi phục và các yếu tố cá nhân khác. Sự tin tưởng vào công nghệ y tế và sự phát triển của các phương pháp phẫu thuật mới đã thay đổi đáng kể nhận thức của công chúng về các ca 'open operative' truyền thống.