underrate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To underestimate one's own abilities, qualities, or worth.
Vietnamese Meaning
Đánh giá thấp khả năng, phẩm chất hoặc giá trị của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tends to underrate herself, despite her obvious talents."
"Cô ấy có xu hướng đánh giá thấp bản thân, mặc dù cô ấy có những tài năng rõ ràng."
-
"Don't underrate yourself; you're more capable than you think."
"Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có khả năng hơn bạn nghĩ."
-
"He underrates himself so much that he never applies for promotions."
"Anh ấy đánh giá thấp bản thân đến mức không bao giờ nộp đơn xin thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underrate | đánh giá thấp, coi thường |
| Adjective | underrated | bị đánh giá thấp, không được công nhận đúng mức |
| Noun | underrating | sự đánh giá thấp (hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường thể hiện sự thiếu tự tin hoặc khiêm tốn quá mức. 'Underrate oneself' nhấn mạnh hành động chủ động tự đánh giá thấp, khác với việc người khác đánh giá thấp mình (underestimated). Cần phân biệt với 'downplay' (giảm nhẹ tầm quan trọng), 'belittle' (coi thường) và 'disparage' (chê bai). 'Underrate oneself' tập trung vào việc tự đánh giá, trong khi các từ khác có thể liên quan đến việc đánh giá người khác hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously underrate oneself (đánh giá thấp bản thân một cách nghiêm trọng)
-
constantly constantly underrate oneself (liên tục đánh giá thấp bản thân)
-
always always underrate oneself (luôn luôn đánh giá thấp bản thân)
-
tend to tend to underrate oneself (có xu hướng đánh giá thấp bản thân)
-
learn not to learn not to underrate oneself (học cách không đánh giá thấp bản thân)
Idioms
-
Don't underrate yourself!
Đừng đánh giá thấp bản thân!
"You did great on that project, don't underrate yourself!"
(Bạn đã làm rất tốt dự án đó, đừng đánh giá thấp bản thân mình!)
-
It's easy to underrate oneself.
Thật dễ để đánh giá thấp bản thân.
"When you compare yourself to others, it's easy to underrate oneself."
(Khi so sánh mình với người khác, thật dễ để tự đánh giá thấp bản thân.)
-
A tendency to underrate oneself.
Khuynh hướng/có xu hướng đánh giá thấp bản thân.
"She has a tendency to underrate herself despite her achievements."
(Cô ấy có xu hướng tự đánh giá thấp bản thân bất chấp những thành tựu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underrate oneself
Động từ phản thânĐánh giá thấp khả năng, phẩm chất hoặc giá trị của bản thân.
"She tends to underrate herself, despite her obvious talents."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been underrating herself before she finally realized her true potential. |
Cô ấy đã từng đánh giá thấp bản thân mình trước khi cô ấy cuối cùng nhận ra tiềm năng thực sự của mình. |
| Phủ định | He hadn't been underrating himself; in fact, he was quite confident in his abilities. |
Anh ấy đã không đánh giá thấp bản thân mình; thực tế, anh ấy khá tự tin vào khả năng của mình. |
| Nghi vấn | Had they been underrating themselves when they decided not to apply for the promotion? |
Có phải họ đã đánh giá thấp bản thân khi họ quyết định không ứng tuyển vào vị trí thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underrate oneself".
