(Top Banner Ad)
have an inflated ego
B2
idiom B2 Tâm lý học/Hành vi

have an inflated ego

Nghĩa tiếng Việt

cái tôi quá lớn tự cao tự đại ảo tưởng sức mạnh mắc bệnh ngôi sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an exaggerated sense of self-importance; to be excessively proud and arrogant.

Vietnamese Meaning

Có một cảm giác phóng đại về tầm quan trọng của bản thân; quá tự hào và kiêu ngạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has such an inflated ego that he refuses to listen to anyone else's opinions."

    "Anh ta có một cái tôi quá lớn nên không chịu lắng nghe ý kiến của bất kỳ ai khác."

  • "After winning the award, he developed an inflated ego and became unbearable."

    "Sau khi giành được giải thưởng, anh ta phát triển một cái tôi quá lớn và trở nên không thể chịu đựng được."

  • "Her inflated ego makes it difficult for her to work in a team."

    "Cái tôi quá lớn của cô ấy khiến cô ấy khó làm việc theo nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate thổi phồng, làm tăng lên (nghĩa bóng)
Adjective inflated bị thổi phồng, được tăng lên (nghĩa bóng)
Noun inflation sự lạm phát, sự thổi phồng
Noun ego cái tôi, bản ngã
Adjective egotistical ích kỷ, tự cao tự đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflatus
English
inflate
English
ego

Nguồn gốc của 'inflated ego'

Cụm từ 'inflated ego' mượn hình ảnh của việc thổi phồng một cái gì đó. 'Inflated' có nghĩa là 'bị thổi phồng', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inflatus'. 'Ego' là bản ngã, cái tôi của một người. Vì vậy, 'have an inflated ego' ám chỉ việc có một cái tôi bị thổi phồng quá mức, tự cao tự đại về bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc phê phán những người có tính tự cao tự đại. 'Inflated' ở đây có nghĩa là 'bị thổi phồng', ám chỉ cái tôi của người đó lớn hơn giá trị thực tế của họ. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó không thực tế về khả năng hoặc tầm quan trọng của mình. So sánh với 'confident' (tự tin) - 'inflated ego' vượt quá sự tự tin lành mạnh và trở thành kiêu ngạo. 'Arrogant' và 'conceited' là những từ đồng nghĩa mạnh hơn, trực tiếp chỉ sự kiêu ngạo, trong khi 'have an inflated ego' có thể ngụ ý rằng sự kiêu ngạo đó dựa trên ảo tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have an inflated ego
  • Certainly have an inflated ego
    (Chắc chắn là có một cái tôi quá lớn.)
  • Definitely have an inflated ego
    (Chắc chắn là có một cái tôi cao ngạo.)
Verb + have an inflated ego
  • Seem to have an inflated ego
    (Có vẻ như có một cái tôi quá cao.)
  • Tend to have an inflated ego
    (Có xu hướng có một cái tôi tự cao.)

Idioms

  • His head is so big he can't get through the door.

    Anh ta tự cao đến mức không ai chịu nổi.

    "He failed the exam but still thinks he is a genius. His head is so big he can't get through the door."

    (Anh ta trượt kỳ thi nhưng vẫn nghĩ mình là thiên tài. Anh ta tự cao đến mức không ai chịu nổi.)

  • Full of himself.

    Tự cao tự đại.

    "She is so full of herself; she always talks about her achievements."

    (Cô ấy rất tự cao; cô ấy luôn nói về những thành tựu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have an inflated ego

idiom
Lật mặt

Có một cảm giác phóng đại về tầm quan trọng của bản thân; quá tự hào và kiêu ngạo.

"He has such an inflated ego that he refuses to listen to anyone else's opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have an inflated ego".

Quan niệm về sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin thường được đánh giá cao, nhưng khi nó biến thành sự kiêu ngạo, nó lại bị coi là tiêu cực. 'Have an inflated ego' thường được sử dụng để phê phán những người quá tự tin hoặc tự mãn.