(Top Banner Ad)
undergo punishment
B2
Động từ + Danh từ B2 Luật pháp, Xã hội

undergo punishment

UK: /ˌʌndəˈɡəʊ ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /ˌʌndərˈɡoʊ ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chịu hình phạt phải chịu sự trừng phạt lãnh án chấp hành hình phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or be subjected to a penalty or suffering as a consequence of wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Trải qua hoặc chịu đựng một hình phạt hoặc sự đau khổ như là hậu quả của hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He will undergo punishment for his involvement in the scandal."

    "Anh ta sẽ phải chịu hình phạt vì liên quan đến vụ bê bối."

  • "The convicted criminal will undergo punishment in accordance with the law."

    "Tội phạm bị kết án sẽ phải chịu hình phạt theo quy định của pháp luật."

  • "The student had to undergo punishment for cheating on the exam."

    "Học sinh phải chịu hình phạt vì gian lận trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punisher người trừng phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt, đáng bị trừng phạt
Adjective unpunished không bị trừng phạt, thoát tội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*ǵʰē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Old English
undergān
English
undergo
Ancient Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Latin
pūnīre
Old French
punissement
Middle English
punishement
English
punishment

Nguồn gốc của 'Undergo'

Từ 'undergo' có nghĩa đen là 'đi xuống dưới' hoặc 'chịu đựng'. Nó kết hợp tiền tố 'under-' (dưới) và động từ 'go' (đi) từ tiếng Anh cổ (Old English). Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'trải qua' hoặc 'chịu đựng' một điều gì đó, thường là khó khăn, không mong muốn hoặc một quá trình.

Nguồn gốc của 'Punishment'

Từ 'punishment' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'poinē' (nghĩa là 'khoản thanh toán, hình phạt'), qua tiếng Latin 'poena' và động từ 'pūnīre' (trừng phạt). Điều này cho thấy khái niệm hình phạt ban đầu gắn liền với việc trả giá hoặc đền tội cho một hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc các tình huống nghiêm trọng. 'Undergo' nhấn mạnh sự thụ động của người phải chịu đựng hình phạt. So sánh với 'serve punishment', trong đó 'serve' có thể ám chỉ việc thi hành án một cách chủ động hơn (ví dụ, phục vụ cộng đồng).

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc tội lỗi dẫn đến hình phạt. Ví dụ: 'He had to undergo punishment for his crimes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả hình phạt
  • severe undergo severe punishment
    (chịu hình phạt nghiêm khắc)
  • harsh undergo harsh punishment
    (chịu hình phạt khắc nghiệt)
  • light undergo light punishment
    (chịu hình phạt nhẹ)
  • just undergo just punishment
    (chịu hình phạt thích đáng)
  • legal undergo legal punishment
    (chịu hình phạt theo luật pháp)
Động từ liên quan đến việc chịu hình phạt
  • deserve to deserve to undergo punishment
    (xứng đáng chịu hình phạt)
  • face face undergoing punishment
    (đối mặt với việc chịu hình phạt)
  • risk risk undergoing punishment
    (mạo hiểm chịu hình phạt)
Giới từ chỉ lý do hoặc hình thức hình phạt
  • for a crime undergo punishment for a crime
    (chịu hình phạt vì một tội ác)
  • for their actions undergo punishment for their actions
    (chịu hình phạt vì hành động của họ)

Idioms

  • undergo legal punishment

    chịu hình phạt theo luật pháp

    "He will undergo legal punishment for his crimes."

    (Anh ta sẽ phải chịu hình phạt theo luật pháp vì tội ác của mình.)

  • undergo severe punishment

    chịu hình phạt nghiêm khắc

    "Those who commit serious offenses must undergo severe punishment."

    (Những người phạm tội nghiêm trọng phải chịu hình phạt nghiêm khắc.)

  • undergo just punishment

    chịu hình phạt thích đáng

    "The court ensured the guilty party would undergo just punishment."

    (Tòa án đảm bảo rằng bên phạm tội sẽ phải chịu hình phạt thích đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergo punishment

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Trải qua hoặc chịu đựng một hình phạt hoặc sự đau khổ như là hậu quả của hành vi sai trái.

"He will undergo punishment for his involvement in the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't undergone such harsh punishment for a minor offense.
Tôi ước gì anh ấy đã không phải chịu sự trừng phạt khắc nghiệt như vậy cho một hành vi phạm tội nhỏ.
Phủ định
If only she wouldn't have to undergo punishment; she's already learned her lesson.
Giá mà cô ấy không phải chịu sự trừng phạt; cô ấy đã học được bài học của mình rồi.
Nghi vấn
I wish I could know if they will undergo punishment or be released.
Tôi ước tôi có thể biết liệu họ sẽ phải chịu sự trừng phạt hay được thả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergo punishment".

Công lý: Trừng phạt hay Cải tạo?

Tại các nước phương Tây, hệ thống tư pháp thường tranh luận về hai mục đích chính của hình phạt: trừng phạt (retribution – bắt kẻ phạm tội phải trả giá) và cải tạo (rehabilitation – giúp kẻ phạm tội tái hòa nhập xã hội). Việc 'chịu hình phạt' có thể được coi là một phần của quá trình trả giá hoặc là bước đầu để cải tạo và thay đổi.

Quy trình pháp lý công bằng (Due Process)

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'due process' (quy trình pháp lý công bằng) là cực kỳ quan trọng. Không ai có thể 'chịu hình phạt' nếu không trải qua một quá trình xét xử công bằng, được đảm bảo quyền bào chữa và có chứng cứ rõ ràng. Đây là một nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ cá nhân khỏi sự trừng phạt tùy tiện.