undergo punishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or be subjected to a penalty or suffering as a consequence of wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Trải qua hoặc chịu đựng một hình phạt hoặc sự đau khổ như là hậu quả của hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He will undergo punishment for his involvement in the scandal."
"Anh ta sẽ phải chịu hình phạt vì liên quan đến vụ bê bối."
-
"The convicted criminal will undergo punishment in accordance with the law."
"Tội phạm bị kết án sẽ phải chịu hình phạt theo quy định của pháp luật."
-
"The student had to undergo punishment for cheating on the exam."
"Học sinh phải chịu hình phạt vì gian lận trong kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | punish | trừng phạt, phạt |
| Noun | punisher | người trừng phạt |
| Adjective | punishable | có thể bị trừng phạt, đáng bị trừng phạt |
| Adjective | unpunished | không bị trừng phạt, thoát tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc các tình huống nghiêm trọng. 'Undergo' nhấn mạnh sự thụ động của người phải chịu đựng hình phạt. So sánh với 'serve punishment', trong đó 'serve' có thể ám chỉ việc thi hành án một cách chủ động hơn (ví dụ, phục vụ cộng đồng).
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc tội lỗi dẫn đến hình phạt. Ví dụ: 'He had to undergo punishment for his crimes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe undergo severe punishment (chịu hình phạt nghiêm khắc)
-
harsh undergo harsh punishment (chịu hình phạt khắc nghiệt)
-
light undergo light punishment (chịu hình phạt nhẹ)
-
just undergo just punishment (chịu hình phạt thích đáng)
-
legal undergo legal punishment (chịu hình phạt theo luật pháp)
-
deserve to deserve to undergo punishment (xứng đáng chịu hình phạt)
-
face face undergoing punishment (đối mặt với việc chịu hình phạt)
-
risk risk undergoing punishment (mạo hiểm chịu hình phạt)
-
for a crime undergo punishment for a crime (chịu hình phạt vì một tội ác)
-
for their actions undergo punishment for their actions (chịu hình phạt vì hành động của họ)
Idioms
-
undergo legal punishment
chịu hình phạt theo luật pháp
"He will undergo legal punishment for his crimes."
(Anh ta sẽ phải chịu hình phạt theo luật pháp vì tội ác của mình.)
-
undergo severe punishment
chịu hình phạt nghiêm khắc
"Those who commit serious offenses must undergo severe punishment."
(Những người phạm tội nghiêm trọng phải chịu hình phạt nghiêm khắc.)
-
undergo just punishment
chịu hình phạt thích đáng
"The court ensured the guilty party would undergo just punishment."
(Tòa án đảm bảo rằng bên phạm tội sẽ phải chịu hình phạt thích đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undergo punishment
Động từ + Danh từTrải qua hoặc chịu đựng một hình phạt hoặc sự đau khổ như là hậu quả của hành vi sai trái.
"He will undergo punishment for his involvement in the scandal."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't undergone such harsh punishment for a minor offense. |
Tôi ước gì anh ấy đã không phải chịu sự trừng phạt khắc nghiệt như vậy cho một hành vi phạm tội nhỏ. |
| Phủ định | If only she wouldn't have to undergo punishment; she's already learned her lesson. |
Giá mà cô ấy không phải chịu sự trừng phạt; cô ấy đã học được bài học của mình rồi. |
| Nghi vấn | I wish I could know if they will undergo punishment or be released. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu họ sẽ phải chịu sự trừng phạt hay được thả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergo punishment".
