(Top Banner Ad)
underprotect
C1
verb C1 Luật pháp, Xã hội

underprotect

UK: /ˌʌndəprəˈtekt/ • US: /ˌʌndərprəˈtekt/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ không đầy đủ bảo vệ chưa đủ mức bảo vệ sơ sài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide insufficient protection to (someone or something).

Vietnamese Meaning

Bảo vệ không đầy đủ, bảo vệ chưa đủ mức cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of underprotecting children from online exploitation."

    "Chính phủ bị cáo buộc bảo vệ trẻ em không đầy đủ khỏi sự khai thác trực tuyến."

  • "The data was underprotected, leading to a security breach."

    "Dữ liệu đã không được bảo vệ đầy đủ, dẫn đến một cuộc xâm phạm an ninh."

  • "Critics argue that environmental laws underprotect endangered species."

    "Các nhà phê bình cho rằng luật môi trường bảo vệ không đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underprotect bảo vệ không đầy đủ
Noun underprotection sự bảo vệ không đầy đủ
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo hộ
Adjective protected được bảo vệ
Adjective unprotected không được bảo vệ
Verb overprotect bảo vệ quá mức
Noun overprotection sự bảo vệ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥tér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
prōtegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
English
underprotect

Sự kết hợp của 'dưới' và 'bảo vệ'

Từ 'underprotect' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức', 'không đủ') và động từ 'protect' (nghĩa là 'bảo vệ'). Tiền tố 'under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', tiếng Proto-Germanic '*under' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European '*n̥tér'. Động từ 'protect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này tạo nên một từ có nghĩa rõ ràng là 'bảo vệ không đầy đủ hoặc dưới mức cần thiết'.

Usage Note

Từ 'underprotect' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sót trong việc bảo vệ, dẫn đến khả năng bị tổn hại, xâm phạm hoặc thiệt hại. Nó thường được sử dụng khi nói về các đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt như trẻ em, môi trường, dữ liệu cá nhân, v.v. Khác với 'protect' (bảo vệ), 'underprotect' nhấn mạnh sự không đầy đủ, không hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.

Prepositions

from against

'underprotect from' dùng để chỉ việc bảo vệ không đầy đủ khỏi một tác nhân gây hại cụ thể. Ví dụ: 'Underprotect children from online predators.' ('underprotect against' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chủ động hơn trong việc chống lại mối đe dọa. Ví dụ: 'Underprotect the environment against pollution.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underprotect
  • severely severely underprotect
    (bảo vệ không đủ mức nghiêm trọng)
  • chronically chronically underprotect
    (bảo vệ không đủ một cách dai dẳng/mãn tính)
  • consistently consistently underprotect
    (liên tục bảo vệ không đầy đủ)
  • dangerously dangerously underprotect
    (bảo vệ không đủ mức nguy hiểm)
underprotect + Noun (Object)
  • children underprotect children
    (bảo vệ trẻ em không đầy đủ)
  • vulnerable groups underprotect vulnerable groups
    (bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương không đầy đủ)
  • data underprotect data
    (bảo vệ dữ liệu không đầy đủ)
  • resources underprotect resources
    (bảo vệ tài nguyên không đầy đủ)
Noun (Subject) + underprotect
  • parents parents underprotect
    (cha mẹ bảo vệ không đầy đủ)
  • authorities authorities underprotect
    (các nhà chức trách bảo vệ không đầy đủ)
  • systems systems underprotect
    (các hệ thống bảo vệ không đầy đủ)

Idioms

  • leave someone/something underprotected

    để ai đó/cái gì đó không được bảo vệ đầy đủ

    "Many elderly people are left underprotected against financial scams."

    (Nhiều người lớn tuổi bị bỏ mặc không được bảo vệ đầy đủ trước các vụ lừa đảo tài chính.)

  • risk underprotecting

    có nguy cơ bảo vệ không đủ

    "If we cut the security budget too much, we risk underprotecting our servers."

    (Nếu chúng ta cắt giảm ngân sách an ninh quá nhiều, chúng ta có nguy cơ bảo vệ máy chủ của mình không đủ.)

  • be perceived as underprotecting

    bị coi là bảo vệ không đầy đủ

    "The government was perceived as underprotecting its citizens during the crisis."

    (Chính phủ bị coi là bảo vệ công dân của mình không đầy đủ trong cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprotect

verb
Lật mặt

Bảo vệ không đầy đủ, bảo vệ chưa đủ mức cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó.

"The government was accused of underprotecting children from online exploitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be underprotecting endangered species if they cut funding for conservation efforts.
Chính phủ sẽ không bảo vệ đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng nếu họ cắt giảm tài trợ cho các nỗ lực bảo tồn.
Phủ định
The program won't be underprotecting children because it's designed with multiple safety nets.
Chương trình sẽ không bảo vệ trẻ em chưa đầy đủ vì nó được thiết kế với nhiều lớp bảo vệ an toàn.
Nghi vấn
Will the new policy be underprotecting vulnerable communities by limiting access to essential services?
Liệu chính sách mới có bảo vệ chưa đầy đủ các cộng đồng dễ bị tổn thương bằng cách hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the government will have underprotected the endangered species for too long.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, chính phủ sẽ đã bảo vệ loài có nguy cơ tuyệt chủng chưa đủ lâu.
Phủ định
They won't have underprotected the children if they had followed the safety guidelines properly.
Họ sẽ không bảo vệ trẻ em chưa đủ nếu họ tuân thủ các hướng dẫn an toàn một cách đúng đắn.
Nghi vấn
Will the company have underprotected its workers by ignoring safety concerns?
Liệu công ty có bảo vệ người lao động chưa đủ bằng cách bỏ qua những lo ngại về an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprotect".

Trách nhiệm xã hội và sự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và các chính sách xã hội, có một khái niệm mạnh mẽ về 'duty of care' (nghĩa vụ chăm sóc). Việc 'underprotect' (bảo vệ không đầy đủ) ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc các nhóm dễ bị tổn thương, thường được coi là một sự vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ này. Điều này không chỉ liên quan đến sự an toàn về thể chất mà còn bao gồm bảo vệ cảm xúc, tài chính và quyền riêng tư. Khi một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ bị coi là 'underprotecting', họ có thể đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ xã hội, hậu quả pháp lý hoặc mất đi niềm tin của công chúng.

An ninh mạng và quyền riêng tư

Với sự phát triển của công nghệ số, khái niệm 'underprotect' cũng mở rộng sang lĩnh vực an ninh mạng và quyền riêng tư dữ liệu. Các công ty và tổ chức có trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng. Việc 'underprotect' dữ liệu có thể dẫn đến rò rỉ thông tin, đánh cắp danh tính hoặc các cuộc tấn công mạng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho cá nhân và danh tiếng của tổ chức. Đây là một vấn đề văn hóa và pháp lý ngày càng được chú ý trong xã hội hiện đại, với nhiều quy định như GDPR ở châu Âu ra đời để ngăn chặn tình trạng này.