underprotect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide insufficient protection to (someone or something).
Vietnamese Meaning
Bảo vệ không đầy đủ, bảo vệ chưa đủ mức cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government was accused of underprotecting children from online exploitation."
"Chính phủ bị cáo buộc bảo vệ trẻ em không đầy đủ khỏi sự khai thác trực tuyến."
-
"The data was underprotected, leading to a security breach."
"Dữ liệu đã không được bảo vệ đầy đủ, dẫn đến một cuộc xâm phạm an ninh."
-
"Critics argue that environmental laws underprotect endangered species."
"Các nhà phê bình cho rằng luật môi trường bảo vệ không đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underprotect | bảo vệ không đầy đủ |
| Noun | underprotection | sự bảo vệ không đầy đủ |
| Verb | protect | bảo vệ |
| Noun | protection | sự bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo hộ |
| Adjective | protected | được bảo vệ |
| Adjective | unprotected | không được bảo vệ |
| Verb | overprotect | bảo vệ quá mức |
| Noun | overprotection | sự bảo vệ quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'underprotect' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sót trong việc bảo vệ, dẫn đến khả năng bị tổn hại, xâm phạm hoặc thiệt hại. Nó thường được sử dụng khi nói về các đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt như trẻ em, môi trường, dữ liệu cá nhân, v.v. Khác với 'protect' (bảo vệ), 'underprotect' nhấn mạnh sự không đầy đủ, không hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.
Prepositions
'underprotect from' dùng để chỉ việc bảo vệ không đầy đủ khỏi một tác nhân gây hại cụ thể. Ví dụ: 'Underprotect children from online predators.' ('underprotect against' có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chủ động hơn trong việc chống lại mối đe dọa. Ví dụ: 'Underprotect the environment against pollution.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely underprotect (bảo vệ không đủ mức nghiêm trọng)
-
chronically chronically underprotect (bảo vệ không đủ một cách dai dẳng/mãn tính)
-
consistently consistently underprotect (liên tục bảo vệ không đầy đủ)
-
dangerously dangerously underprotect (bảo vệ không đủ mức nguy hiểm)
-
children underprotect children (bảo vệ trẻ em không đầy đủ)
-
vulnerable groups underprotect vulnerable groups (bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương không đầy đủ)
-
data underprotect data (bảo vệ dữ liệu không đầy đủ)
-
resources underprotect resources (bảo vệ tài nguyên không đầy đủ)
-
parents parents underprotect (cha mẹ bảo vệ không đầy đủ)
-
authorities authorities underprotect (các nhà chức trách bảo vệ không đầy đủ)
-
systems systems underprotect (các hệ thống bảo vệ không đầy đủ)
Idioms
-
leave someone/something underprotected
để ai đó/cái gì đó không được bảo vệ đầy đủ
"Many elderly people are left underprotected against financial scams."
(Nhiều người lớn tuổi bị bỏ mặc không được bảo vệ đầy đủ trước các vụ lừa đảo tài chính.)
-
risk underprotecting
có nguy cơ bảo vệ không đủ
"If we cut the security budget too much, we risk underprotecting our servers."
(Nếu chúng ta cắt giảm ngân sách an ninh quá nhiều, chúng ta có nguy cơ bảo vệ máy chủ của mình không đủ.)
-
be perceived as underprotecting
bị coi là bảo vệ không đầy đủ
"The government was perceived as underprotecting its citizens during the crisis."
(Chính phủ bị coi là bảo vệ công dân của mình không đầy đủ trong cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underprotect
verbBảo vệ không đầy đủ, bảo vệ chưa đủ mức cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó.
"The government was accused of underprotecting children from online exploitation."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be underprotecting endangered species if they cut funding for conservation efforts. |
Chính phủ sẽ không bảo vệ đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng nếu họ cắt giảm tài trợ cho các nỗ lực bảo tồn. |
| Phủ định | The program won't be underprotecting children because it's designed with multiple safety nets. |
Chương trình sẽ không bảo vệ trẻ em chưa đầy đủ vì nó được thiết kế với nhiều lớp bảo vệ an toàn. |
| Nghi vấn | Will the new policy be underprotecting vulnerable communities by limiting access to essential services? |
Liệu chính sách mới có bảo vệ chưa đầy đủ các cộng đồng dễ bị tổn thương bằng cách hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the government will have underprotected the endangered species for too long. |
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, chính phủ sẽ đã bảo vệ loài có nguy cơ tuyệt chủng chưa đủ lâu. |
| Phủ định | They won't have underprotected the children if they had followed the safety guidelines properly. |
Họ sẽ không bảo vệ trẻ em chưa đủ nếu họ tuân thủ các hướng dẫn an toàn một cách đúng đắn. |
| Nghi vấn | Will the company have underprotected its workers by ignoring safety concerns? |
Liệu công ty có bảo vệ người lao động chưa đủ bằng cách bỏ qua những lo ngại về an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprotect".
