(Top Banner Ad)
inadequately protect
B2
Cụm trạng từ và động từ B2 Tổng quát

inadequately protect

UK: /ɪnˈædɪkwətli prəˈtekt/ • US: /ɪnˈædɪkwətli prəˈtekt/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ không đầy đủ bảo vệ không thỏa đáng bảo vệ chưa đủ mức che chắn không kỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect something to a degree that is not enough or not good enough.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ một thứ gì đó ở mức độ không đủ hoặc không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was criticized for inadequately protecting endangered species."

    "Chính phủ bị chỉ trích vì bảo vệ không đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The company was fined for inadequately protecting its employees from hazardous materials."

    "Công ty bị phạt vì bảo vệ không đầy đủ nhân viên khỏi các vật liệu nguy hiểm."

  • "The firewall was configured incorrectly, inadequately protecting the network from cyber attacks."

    "Tường lửa được cấu hình không chính xác, bảo vệ không đầy đủ mạng khỏi các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inadequacy sự không đầy đủ, sự thiếu sót
Noun protection sự bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective inadequate không đầy đủ, thiếu
Adjective protected được bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb adequately một cách đầy đủ
Adverb inadequately một cách không đầy đủ, thiếu sót

Synonyms

insufficiently protect (bảo vệ không đầy đủ)poorly protect (bảo vệ kém)negligently protect (bảo vệ một cách cẩu thả)

Antonyms

adequately protect (bảo vệ đầy đủ)effectively protect (bảo vệ hiệu quả)thoroughly protect (bảo vệ triệt để)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
adaequatus
English
adequate
Latin
in-
English
inadequate
English
inadequately
Latin
tegere
Latin
pro-
Latin
protegere
Old French
proteger
English
protect

Nguồn gốc 'Inadequate' (Không đầy đủ)

Từ 'inadequate' có gốc từ tiếng Latin. 'Adequate' bắt nguồn từ 'adaequatus', nghĩa là 'được làm cho ngang bằng' hoặc 'phù hợp', từ 'aequus' có nghĩa là 'ngang bằng, công bằng'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), 'inadequate' mang ý nghĩa 'không đủ' hoặc 'không phù hợp' với một mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó. Do đó, 'inadequately' có nghĩa là 'một cách không đầy đủ'.

Nguồn gốc 'Protect' (Bảo vệ)

Từ 'protect' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'protegere', được tạo thành từ tiền tố 'pro-' nghĩa là 'phía trước' và động từ 'tegere' nghĩa là 'che phủ' hoặc 'bao bọc'. Vì vậy, 'protegere' có nghĩa đen là 'che chắn phía trước', ám chỉ hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm bằng cách đứng chắn hoặc bao bọc họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra sự thiếu sót trong việc bảo vệ, có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng các biện pháp bảo vệ hiện tại là không đủ để ngăn chặn rủi ro hoặc thiệt hại.

Prepositions

from against

Cả 'from' và 'against' đều có thể sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguy cơ mà cần bảo vệ. Ví dụ: 'inadequately protect something from damage' hoặc 'inadequately protect something against attack'. 'From' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của nguy hiểm, trong khi 'against' thường được dùng để chỉ hành động phòng thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + inadequately protect
  • Government Government inadequately protect its citizens.
    (Chính phủ bảo vệ công dân của mình một cách không đầy đủ.)
  • Laws Laws inadequately protect whistleblowers.
    (Các luật pháp bảo vệ người tố giác một cách không đầy đủ.)
  • System The current system inadequately protects personal data.
    (Hệ thống hiện tại bảo vệ dữ liệu cá nhân một cách không đầy đủ.)
Danh từ (Tân ngữ) + be inadequately protected
  • Children Children are often inadequately protected online.
    (Trẻ em thường xuyên không được bảo vệ đầy đủ trên mạng.)
  • Data Customer data is inadequately protected from cyber threats.
    (Dữ liệu khách hàng không được bảo vệ đầy đủ khỏi các mối đe dọa mạng.)
  • Workers Workers in the informal sector are inadequately protected by labor laws.
    (Người lao động trong khu vực phi chính thức không được bảo vệ đầy đủ bởi luật lao động.)
Cụm giới từ với 'inadequately protected'
  • from harm They are inadequately protected from harm.
    (Họ không được bảo vệ đầy đủ khỏi tổn hại.)
  • against threats The software is inadequately protected against new threats.
    (Phần mềm không được bảo vệ đầy đủ chống lại các mối đe dọa mới.)
  • by regulations Many species are inadequately protected by current regulations.
    (Nhiều loài không được bảo vệ đầy đủ bởi các quy định hiện hành.)

Idioms

  • leaving someone/something inadequately protected

    để ai/cái gì đó không được bảo vệ đầy đủ

    "The loopholes in the law are leaving vulnerable groups inadequately protected."

    (Các lỗ hổng trong luật pháp đang khiến các nhóm dễ bị tổn thương không được bảo vệ đầy đủ.)

  • at risk of being inadequately protected

    có nguy cơ không được bảo vệ đầy đủ

    "Without stronger regulations, personal information remains at risk of being inadequately protected."

    (Nếu không có các quy định chặt chẽ hơn, thông tin cá nhân vẫn có nguy cơ không được bảo vệ đầy đủ.)

  • is inadequately protected by

    bị bảo vệ không đầy đủ bởi

    "The environment is inadequately protected by current policies."

    (Môi trường bị bảo vệ không đầy đủ bởi các chính sách hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequately protect

Cụm trạng từ và động từ
Lật mặt

Bảo vệ một thứ gì đó ở mức độ không đủ hoặc không tốt.

"The government was criticized for inadequately protecting endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company inadequately protects its data: it lacks proper security protocols and employee training.
Công ty bảo vệ dữ liệu của mình một cách không đầy đủ: công ty thiếu các giao thức bảo mật phù hợp và đào tạo nhân viên.
Phủ định
The government doesn't adequately protect endangered species: it fails to enforce existing laws and create new conservation areas.
Chính phủ không bảo vệ đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng: chính phủ không thực thi luật hiện hành và tạo ra các khu bảo tồn mới.
Nghi vấn
Does this policy inadequately protect user privacy: are user data breaches becoming more frequent because of it?
Liệu chính sách này có bảo vệ quyền riêng tư của người dùng một cách không đầy đủ không: liệu các vi phạm dữ liệu người dùng có trở nên thường xuyên hơn vì chính sách này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has inadequately protected endangered species in the past.
Chính phủ đã bảo vệ không đầy đủ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong quá khứ.
Phủ định
They have not adequately protected the environment from pollution.
Họ đã không bảo vệ đầy đủ môi trường khỏi ô nhiễm.
Nghi vấn
Has the company inadequately protected its data from cyber attacks?
Công ty đã bảo vệ không đầy đủ dữ liệu của mình khỏi các cuộc tấn công mạng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequately protect".

Nghĩa vụ quan tâm và chăm sóc (Duty of Care)

Trong luật pháp và đạo đức phương Tây, 'nghĩa vụ quan tâm/chăm sóc' là trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức của một người hoặc tổ chức phải đảm bảo an toàn hoặc phúc lợi cho người khác. Ví dụ, một nhà tuyển dụng có nghĩa vụ bảo vệ nhân viên. Khi nghĩa vụ này không được thực hiện đầy đủ, nó dẫn đến việc 'bảo vệ không đầy đủ' và có thể gây ra hậu quả pháp lý hoặc xã hội nghiêm trọng.

Bảo vệ người tiêu dùng (Consumer Protection)

Khái niệm bảo vệ người tiêu dùng rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến các luật và tổ chức được thiết lập để đảm bảo rằng người tiêu dùng không bị lừa dối, bị tổn hại hoặc bị bỏ mặc trong các giao dịch. Nếu các sản phẩm hoặc dịch vụ không được quản lý đúng mức, hoặc thông tin không được minh bạch, người tiêu dùng sẽ bị 'bảo vệ không đầy đủ' trước những rủi ro và hành vi phi đạo đức của nhà cung cấp.