(Top Banner Ad)
understand accurately
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

understand accurately

UK: /ˌʌndəˈstænd ˈækjərətli/ • US: /ˌʌndərˈstænd ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một cách chính xác hiểu một cách đúng đắn hiểu rõ ràng nắm bắt chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comprehend something in a correct and exact manner.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's crucial to understand accurately the instructions before starting the experiment."

    "Điều quan trọng là phải hiểu chính xác các hướng dẫn trước khi bắt đầu thí nghiệm."

  • "She needs to understand accurately the legal implications of the contract."

    "Cô ấy cần hiểu chính xác các ảnh hưởng pháp lý của hợp đồng."

  • "The software helps to understand accurately consumer behavior."

    "Phần mềm giúp hiểu chính xác hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb understand hiểu
Adverb accurately chính xác
Noun accuracy sự chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Hiểu Rõ: Một Câu Chuyện

Mặc dù 'understand accurately' là một cụm từ hiện đại, ý tưởng về sự hiểu biết chính xác đã tồn tại từ rất lâu. Trong xã hội cổ đại, việc hiểu chính xác các thông điệp, mệnh lệnh, hoặc lời tiên tri có thể quyết định sự sống còn của một bộ tộc hoặc vương quốc. Ngày nay, nó vẫn quan trọng trong giao tiếp, học tập và công việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác và đầy đủ trong việc hiểu một vấn đề. 'Understand' chỉ đơn thuần là hiểu, trong khi 'understand accurately' chỉ ra rằng sự hiểu biết đó không có sai sót hoặc hiểu lầm. So với 'grasp accurately', 'understand' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'grasp' thường liên quan đến việc nắm bắt một ý tưởng phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + understand accurately
  • must understand accurately the terms and conditions.
    (phải hiểu chính xác các điều khoản và điều kiện.)
  • need to understand accurately the instructions.
    (cần phải hiểu chính xác các hướng dẫn.)
Verb + understand accurately
  • try to understand accurately the other person’s point of view.
    (cố gắng hiểu chính xác quan điểm của người khác.)
  • want to understand accurately the rules of the game.
    (muốn hiểu chính xác luật chơi.)
Adjective + understand accurately
  • crucial to understand accurately the financial implications
    (rất quan trọng để hiểu chính xác các tác động tài chính)
  • vital to understand accurately the patient's history
    (cực kỳ quan trọng để hiểu chính xác tiền sử bệnh của bệnh nhân)

Idioms

  • get the picture

    hiểu rõ tình hình

    "I explained the situation, and he quickly got the picture."

    (Tôi giải thích tình hình, và anh ấy nhanh chóng hiểu rõ tình hình.)

  • read between the lines

    hiểu ý tại ngôn ngoại

    "You have to read between the lines to understand what she really means."

    (Bạn phải hiểu ý tại ngôn ngoại để hiểu ý của cô ấy thực sự là gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understand accurately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

"It's crucial to understand accurately the instructions before starting the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be understanding accurately the instructions after reading them twice.
Cô ấy sẽ hiểu chính xác các hướng dẫn sau khi đọc chúng hai lần.
Phủ định
They won't be understanding accurately the nuances of the contract until the lawyer explains it.
Họ sẽ không hiểu chính xác các sắc thái của hợp đồng cho đến khi luật sư giải thích nó.
Nghi vấn
Will you be understanding accurately the teacher's explanations if you don't pay attention?
Bạn có hiểu chính xác những lời giải thích của giáo viên không nếu bạn không chú ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand accurately".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Việc 'understand accurately' có nghĩa là trách nhiệm của cả người nói và người nghe, nhấn mạnh sự thẳng thắn và tránh hiểu lầm.