undervalue oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To underestimate one's own worth, abilities, or qualities.
Vietnamese Meaning
Đánh giá thấp giá trị, khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tends to undervalue herself despite her many achievements."
"Cô ấy có xu hướng đánh giá thấp bản thân mặc dù có nhiều thành tựu."
-
"It's important not to undervalue yourself and your contributions to the team."
"Điều quan trọng là không được đánh giá thấp bản thân và những đóng góp của bạn cho nhóm."
-
"Many women in male-dominated fields undervalue themselves."
"Nhiều phụ nữ trong các lĩnh vực do nam giới thống trị đánh giá thấp bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | value | đánh giá |
| Noun | value | giá trị |
| Adjective | valuable | có giá trị |
| Adverb | valuably | một cách có giá trị |
| Noun | undervaluation | sự đánh giá thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người không nhận ra hoặc đánh giá đúng giá trị thực sự của họ, dẫn đến thiếu tự tin, không dám thể hiện bản thân hoặc chấp nhận những cơ hội tốt. Sự khác biệt với 'deprecate oneself' là 'undervalue oneself' thiên về việc đánh giá không chính xác, trong khi 'deprecate oneself' thể hiện sự tự ti, tự hạ thấp mình một cách chủ động, thường là để thu hút sự chú ý hoặc tránh bị đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Often often undervalue oneself (thường đánh giá thấp bản thân)
-
Constantly constantly undervalue oneself (liên tục đánh giá thấp bản thân)
-
Unfairly unfairly undervalue oneself (đánh giá bản thân một cách không công bằng)
-
Tend to tend to undervalue oneself (có xu hướng đánh giá thấp bản thân)
-
Cause to cause to undervalue oneself (gây ra việc đánh giá thấp bản thân)
Idioms
-
Sell oneself short
Đánh giá thấp khả năng của bản thân, không tận dụng hết tiềm năng.
"She sold herself short by accepting that low-paying job."
(Cô ấy đã đánh giá thấp bản thân khi chấp nhận công việc lương thấp đó.)
-
To think little of oneself
Nghĩ xấu về bản thân; đánh giá bản thân thấp kém.
"He seems to think little of himself, despite his many accomplishments."
(Anh ấy có vẻ nghĩ xấu về bản thân, mặc dù anh ấy có nhiều thành tựu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undervalue oneself
Động từ phản thânĐánh giá thấp giá trị, khả năng hoặc phẩm chất của bản thân.
"She tends to undervalue herself despite her many achievements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervalue oneself".
