(Top Banner Ad)
think highly of oneself
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

think highly of oneself

UK: /θɪŋk ˈhaɪli ɒv wʌnˈsɛlf/ • US: /θɪŋk ˈhaɪli əv wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại coi mình là nhất ảo tưởng sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a very good opinion of oneself; to be conceited or arrogant.

Vietnamese Meaning

Tự đánh giá bản thân rất cao; kiêu ngạo, tự phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He thinks very highly of himself and always boasts about his achievements."

    "Anh ta tự cao tự đại và luôn khoe khoang về những thành tích của mình."

  • "She thinks so highly of herself that she doesn't listen to anyone else's opinions."

    "Cô ấy tự cao đến mức không nghe ý kiến của bất kỳ ai khác."

  • "It's good to have confidence, but don't think too highly of yourself."

    "Tự tin là tốt, nhưng đừng quá tự cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Adjective high cao, cao thượng
Adverb highly rất, hết sức, cao
Noun self-esteem lòng tự trọng, sự tự tôn
Noun arrogance sự kiêu ngạo, tính tự cao tự đại

Synonyms

be conceited (tự phụ)be arrogant (kiêu ngạo)have a high opinion of oneself (có một ý kiến cao về bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của sự tự cao

Cụm từ 'think highly of oneself' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất phát từ việc sử dụng đơn giản của động từ 'think' (nghĩ) kết hợp với trạng từ 'highly' (cao) để diễn tả việc đánh giá bản thân một cách tích cực. Ý nghĩa của nó đã khá rõ ràng ngay từ đầu và không trải qua nhiều thay đổi lớn theo thời gian. Nó thể hiện một thái độ tự tin, đôi khi có thể hơi kiêu ngạo, về giá trị bản thân.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có cái tôi quá lớn, tự mãn về bản thân và thường xem thường người khác. Nó khác với 'have confidence in oneself' (tự tin vào bản thân) ở chỗ sự tự tin là một phẩm chất tích cực, trong khi 'think highly of oneself' thường mang ý nghĩa khoe khoang, kiêu ngạo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết hành động 'think highly' với đối tượng được đánh giá cao, trong trường hợp này là 'oneself' (bản thân). Nó chỉ ra rằng sự đánh giá cao này hướng trực tiếp vào chính bản thân người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + think highly of oneself
  • Really think really highly of oneself
    (thực sự đánh giá bản thân rất cao)
  • Inordinately think inordinately highly of oneself
    (đánh giá bản thân quá cao, một cách thái quá)
Verb + think highly of oneself
  • Begin to begin to think highly of oneself
    (bắt đầu đánh giá bản thân cao)
  • Seem to seem to think highly of oneself
    (có vẻ như đánh giá bản thân cao)

Idioms

  • Have a high opinion of oneself

    có cái nhìn tốt về bản thân, tự đánh giá cao bản thân

    "She has a very high opinion of herself."

    (Cô ấy có một cái nhìn rất tốt về bản thân.)

  • Be full of oneself

    tự mãn, tự cao tự đại

    "He's so full of himself; he never listens to anyone else."

    (Anh ta quá tự mãn; anh ta không bao giờ lắng nghe ai khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

think highly of oneself

Cụm động từ
Lật mặt

Tự đánh giá bản thân rất cao; kiêu ngạo, tự phụ.

"He thinks very highly of himself and always boasts about his achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Confident in her abilities, Sarah, a talented artist, thinks highly of herself.
Tự tin vào khả năng của mình, Sarah, một nghệ sĩ tài năng, đánh giá cao bản thân.
Phủ định
Although he is skilled, John doesn't think highly of himself, and he often doubts his accomplishments.
Mặc dù anh ấy có kỹ năng, John không đánh giá cao bản thân và anh ấy thường nghi ngờ những thành tựu của mình.
Nghi vấn
Knowing her potential, does she, despite her modesty, secretly think highly of herself?
Biết được tiềm năng của mình, liệu cô ấy, bất chấp sự khiêm tốn, có bí mật đánh giá cao bản thân?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks highly of herself and her accomplishments.
Cô ấy đánh giá cao bản thân và những thành tựu của mình.
Phủ định
He does not think highly of himself, which is why he lacks confidence.
Anh ấy không đánh giá cao bản thân, đó là lý do tại sao anh ấy thiếu tự tin.
Nghi vấn
Does he think highly of himself, or is he being modest?
Anh ấy có đánh giá cao bản thân không, hay anh ấy đang khiêm tốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "think highly of oneself".

Quan niệm về sự khiêm tốn

Trong văn hóa phương Tây, việc tự tin và thể hiện giá trị bản thân thường được khuyến khích, nhưng cần có sự cân bằng. Việc 'think highly of oneself' quá mức có thể bị coi là kiêu ngạo và thiếu khiêm tốn, một đức tính được coi trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á. Ở Việt Nam, sự khiêm tốn và tôn trọng người khác thường được đề cao hơn là việc thể hiện sự tự cao.