(Top Banner Ad)
underwater habitat
B2
noun phrase B2 Sinh học biển, Khoa học môi trường

underwater habitat

UK: /ˌʌndəˈwɔːtə ˈhæbɪtæt/ • US: /ˌʌndərˈwɔtər ˈhæbɪtæt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường sống dưới nước hệ sinh thái dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underwater habitat is an environment below the surface of the water where organisms live.

Vietnamese Meaning

Môi trường sống dưới nước là một môi trường nằm dưới bề mặt nước, nơi các sinh vật sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coral reefs are important underwater habitats that support a vast array of marine life."

    "Rạn san hô là những môi trường sống dưới nước quan trọng, hỗ trợ một loạt các sinh vật biển đa dạng."

  • "Scientists are studying the impact of pollution on underwater habitats."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm đến các môi trường sống dưới nước."

  • "The artificial underwater habitat provides a safe haven for juvenile fish."

    "Môi trường sống dưới nước nhân tạo cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho cá con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat môi trường sống, nơi cư trú
Verb inhabit cư trú, ở
Adjective habitable có thể ở được
Noun inhabitant cư dân, vật cư trú
Noun water nước
Verb water tưới nước, làm ướt
Adjective watery chứa nước, lỏng lẻo, nhạt nhẽo

Synonyms

marine environment (môi trường biển)aquatic ecosystem (hệ sinh thái dưới nước)

Antonyms

terrestrial habitat (môi trường sống trên cạn)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
wæter
English
underwater
Latin
habitare
Latin
habitat
English
habitat
English (Modern Compound)
underwater habitat

Nguồn gốc của 'Habitat'

'Habitat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habitat', nghĩa là 'nó sinh sống' hoặc 'nó cư ngụ'. Từ này ban đầu được các nhà khoa học sử dụng trong sinh học để chỉ môi trường sống tự nhiên của một loài. Sau đó, nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm bất kỳ nơi nào mà sinh vật hoặc con người sinh sống, dù là tự nhiên hay nhân tạo.

Sự kết hợp của 'Underwater' và 'Habitat'

'Underwater' là sự kết hợp trực tiếp của 'under' (dưới) và 'water' (nước), mô tả vị trí. Khi ghép với 'habitat', cụm từ 'underwater habitat' (môi trường sống dưới nước) mô tả chính xác một cấu trúc hoặc khu vực được thiết kế hoặc tồn tại để con người hoặc sinh vật sinh sống hoặc làm việc dưới mặt nước. Khái niệm này trở nên quan trọng với sự phát triển của công nghệ lặn và khám phá đại dương hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ sinh thái dưới nước tự nhiên (như rạn san hô, rừng ngập mặn) hoặc các cấu trúc nhân tạo được thiết kế để hỗ trợ sự sống dưới nước (như các phòng thí nghiệm dưới nước). Khác với 'aquatic environment' mang nghĩa rộng hơn, 'underwater habitat' nhấn mạnh đến nơi cư trú cụ thể của sinh vật.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong môi trường sống: 'Fish live in underwater habitats'. 'of' được dùng để chỉ thuộc tính của môi trường sống: 'The characteristics of the underwater habitat are important.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwater habitat
  • artificial artificial underwater habitat
    (môi trường sống nhân tạo dưới nước)
  • natural natural underwater habitat
    (môi trường sống tự nhiên dưới nước)
  • experimental experimental underwater habitat
    (môi trường sống thử nghiệm dưới nước)
  • deep-sea deep-sea underwater habitat
    (môi trường sống dưới đáy biển sâu)
Verb + underwater habitat
  • build build an underwater habitat
    (xây dựng một môi trường sống dưới nước)
  • design design an underwater habitat
    (thiết kế một môi trường sống dưới nước)
  • establish establish an underwater habitat
    (thành lập một môi trường sống dưới nước)
  • explore explore an underwater habitat
    (khám phá một môi trường sống dưới nước)
  • maintain maintain an underwater habitat
    (duy trì một môi trường sống dưới nước)

Idioms

  • living in an underwater habitat

    Trải nghiệm cuộc sống hoặc làm việc trong một cơ sở dưới nước.

    "Scientists are exploring the challenges of living in an underwater habitat for extended periods."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thách thức của việc sinh sống trong môi trường dưới nước trong thời gian dài.)

  • developing an underwater habitat

    Quá trình nghiên cứu, thiết kế và xây dựng một môi trường sống dưới nước.

    "Several companies are developing an underwater habitat for tourism and research."

    (Một số công ty đang phát triển môi trường sống dưới nước cho mục đích du lịch và nghiên cứu.)

  • self-sufficient underwater habitat

    Một môi trường sống dưới nước có khả năng tự cung tự cấp về năng lượng, không khí và tài nguyên.

    "The goal is to create a self-sufficient underwater habitat that doesn't rely on surface support."

    (Mục tiêu là tạo ra một môi trường sống dưới nước tự cung tự cấp không phụ thuộc vào hỗ trợ từ bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater habitat

noun phrase
Lật mặt

Môi trường sống dưới nước là một môi trường nằm dưới bề mặt nước, nơi các sinh vật sinh sống.

"Coral reefs are important underwater habitats that support a vast array of marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underwater habitat supports a diverse range of marine life.
Môi trường sống dưới nước hỗ trợ một loạt đa dạng các sinh vật biển.
Phủ định
This artificial underwater habitat doesn't seem to be attracting many fish.
Môi trường sống dưới nước nhân tạo này dường như không thu hút được nhiều cá.
Nghi vấn
Does the underwater habitat require constant monitoring?
Môi trường sống dưới nước có cần được theo dõi liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater habitat".

Những Người Tiên Phong Dưới Nước (Aquanauts)

Khái niệm môi trường sống dưới nước trở nên nổi bật vào giữa thế kỷ 20 với những nỗ lực tiên phong như các dự án 'Conshelf' của Jacques Cousteau và 'SEALAB' của Hải quân Hoa Kỳ. Những dự án này đã chứng minh khả năng con người sinh sống và làm việc dưới đại dương trong thời gian dài, mở ra lĩnh vực 'aquanaut' (nhà du hành dưới nước) tương tự như 'astronaut' (phi hành gia) trong không gian. Chúng đại diện cho khát vọng khám phá và chinh phục thế giới ngầm của con người.

Mục Đích Đa Dạng Ngày Nay

Ngày nay, môi trường sống dưới nước không chỉ dành cho nghiên cứu khoa học mà còn được phát triển cho nhiều mục đích khác. Chúng bao gồm các phòng thí nghiệm dưới nước để nghiên cứu biển sâu, trung tâm huấn luyện cho phi hành gia (nhằm mô phỏng môi trường không trọng lực của không gian), và thậm chí là các khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng sang trọng dưới biển, mang đến trải nghiệm độc đáo cho du khách. Điều này phản ánh sự tiến bộ công nghệ và sự quan tâm ngày càng tăng của con người đối với đại dương.